(Top Banner Ad)
concert
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Giải trí

concert

UK: /ˈkɒnsət/ • US: /ˈkɑːnsərt/

Nghĩa tiếng Việt

buổi hòa nhạc buổi biểu diễn âm nhạc phối hợp đồng lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical performance given in public, typically by several performers or a large group.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn âm nhạc được tổ chức công khai, thường do nhiều nghệ sĩ biểu diễn hoặc một nhóm lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a concert last night to see our favorite band."

    "Tối qua chúng tôi đã đi xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại một buổi hòa nhạc."

  • "She is a talented musician and often performs in concerts."

    "Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng và thường biểu diễn trong các buổi hòa nhạc."

  • "Tickets for the concert sold out within hours."

    "Vé cho buổi hòa nhạc đã bán hết trong vòng vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concert buổi hòa nhạc
Verb concert phối hợp, dàn xếp (hành động)
Adjective concerted có phối hợp, chung sức (ví dụ: a concerted effort - một nỗ lực chung)
Noun concerto bản công-xéc-tô (một tác phẩm âm nhạc cho một nhạc cụ độc tấu và dàn nhạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concertare
Italian
concertare
French
concerter
English
concert

Từ tranh đấu đến hòa hợp

Từ 'concert' có một nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'concertare', có nghĩa là 'tranh đấu cùng nhau' hoặc 'ganh đua'. Theo thời gian, trong tiếng Ý và Pháp, ý nghĩa của nó chuyển dần thành 'đồng ý', 'sắp xếp cùng nhau'. Sự thay đổi này có lẽ là vì để tạo ra một thứ phức tạp như âm nhạc, các nhạc công phải 'nỗ lực' cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung, giống như một cuộc 'tranh đấu' có tổ chức để tạo ra sự hài hòa. Từ đó, 'concert' mang ý nghĩa buổi trình diễn âm nhạc như ngày nay.

Usage Note

Từ 'concert' thường được sử dụng để chỉ các buổi biểu diễn âm nhạc lớn, có tổ chức, và thường có khán giả. Khác với 'gig', thường chỉ các buổi biểu diễn nhỏ, ít trang trọng hơn. 'Recital' thường ám chỉ buổi biểu diễn của một nghệ sĩ độc tấu hoặc một nhóm nhỏ, tập trung vào kỹ năng cá nhân.

Prepositions

at in

‘At’ được dùng để chỉ địa điểm cụ thể của buổi hòa nhạc (e.g., at the concert hall). ‘In’ có thể được dùng để chỉ sự tham gia hoặc hiện diện tại buổi hòa nhạc (e.g., I was in a concert last night).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concert
  • live concert
    (buổi hòa nhạc trực tiếp)
  • rock concert
    (buổi đại nhạc hội rock)
  • classical music concert
    (buổi hòa nhạc cổ điển)
  • charity/benefit concert
    (buổi hòa nhạc từ thiện/gây quỹ)
  • solo concert
    (buổi hòa nhạc cá nhân)
Verb + concert
  • go to/attend a concert
    (đi xem/tham dự một buổi hòa nhạc)
  • give/hold a concert
    (tổ chức một buổi hòa nhạc)
  • perform in a concert
    (biểu diễn trong một buổi hòa nhạc)
  • cancel a concert
    (hủy một buổi hòa nhạc)
concert + Noun
  • concert hall
    (phòng hòa nhạc)
  • concert ticket
    (vé xem hòa nhạc)
  • concert tour
    (chuyến lưu diễn)
  • concert venue
    (địa điểm tổ chức hòa nhạc)

Idioms

  • in concert (with someone/something)

    phối hợp cùng nhau, đồng lòng với ai đó/cái gì đó

    "The charity worked in concert with local businesses to raise money."

    (Tổ chức từ thiện đã phối hợp với các doanh nghiệp địa phương để quyên góp tiền.)

  • at concert pitch

    ở trạng thái sẵn sàng cao độ, tràn đầy năng lượng, sung sức nhất

    "The orchestra was at concert pitch for the opening night of the festival."

    (Dàn nhạc đã ở trạng thái trình diễn tốt nhất cho đêm khai mạc của lễ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concert

danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn âm nhạc được tổ chức công khai, thường do nhiều nghệ sĩ biểu diễn hoặc một nhóm lớn.

"We went to a concert last night to see our favorite band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concert".

Văn hóa 'Encore'

Trong văn hóa phương Tây, sau khi buổi hòa nhạc kết thúc và nghệ sĩ đã rời sân khấu, nếu khán giả vỗ tay và cổ vũ nồng nhiệt, nghệ sĩ sẽ quay trở lại để biểu diễn thêm một hoặc hai bài nữa. Tiết mục này được gọi là 'encore' (từ tiếng Pháp có nghĩa là 'lần nữa'). Đây là cách khán giả thể hiện sự trân trọng và cũng là lời cảm ơn của nghệ sĩ dành cho người hâm mộ.

Mosh Pit và Crowd Surfing

Tại các buổi hòa nhạc rock, metal hoặc punk, có những hoạt động thể hiện sự cuồng nhiệt đặc trưng. 'Mosh pit' là khu vực ngay trước sân khấu nơi người hâm mộ nhảy múa và va chạm vào nhau một cách đầy năng lượng. 'Crowd surfing' là hành động một người được đám đông chuyền tay nhau trên đầu. Dù trông có vẻ hỗn loạn, đây là một phần của văn hóa concert thể hiện sự phấn khích và gắn kết, nhưng luôn cần ý thức để đảm bảo an toàn cho mọi người.