(Top Banner Ad)
concur with
B2
Verb B2 General

concur with

UK: /kənˈkɜːr wɪθ/ • US: /kənˈkɜːr wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý với nhất trí với tán thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To agree with someone or something.

Vietnamese Meaning

Đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I concur with the doctor's diagnosis."

    "Tôi đồng ý với chẩn đoán của bác sĩ."

  • "The board of directors concurred with the CEO's proposal."

    "Hội đồng quản trị đã đồng ý với đề xuất của Giám đốc điều hành."

  • "I concur with your suggestion to postpone the meeting."

    "Tôi đồng ý với đề xuất của bạn về việc hoãn cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concurrence sự đồng tình, sự tán thành; sự trùng hợp
Adjective concurrent đồng thời, xảy ra cùng lúc
Adverb concurrently một cách đồng thời, cùng một lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concurrere ('to run together')
Late Middle English
concurren ('to happen at the same time')
Modern English
concur ('to agree')

Chạy Cùng Nhau

Gốc Latin của từ 'concur' là 'concurrere', có nghĩa là 'chạy cùng nhau' (con- 'cùng nhau' + currere 'chạy'). Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng chạy về một hướng. Khi ý kiến của mọi người 'chạy cùng nhau', điều đó có nghĩa là họ đồng lòng, đồng ý với nhau. Hình ảnh này giúp bạn dễ nhớ ý nghĩa cốt lõi của từ là sự đồng thuận.

Usage Note

Cụm từ 'concur with' được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc nhất trí với một ý kiến, quan điểm, quyết định hoặc một người nào đó. Nó thường trang trọng hơn so với 'agree with'. Khi dùng 'concur', người nói thường muốn nhấn mạnh sự đồng ý một cách chính thức hoặc có cân nhắc kỹ lưỡng. So với các từ đồng nghĩa như 'agree', 'concur' mang sắc thái trang trọng hơn, thể hiện sự đồng thuận sau khi xem xét kỹ lưỡng. 'Agree' đơn giản chỉ là đồng ý, trong khi 'concur' ngụ ý một sự phù hợp về mặt ý kiến hoặc quyết định, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Prepositions

with

Giới từ 'with' theo sau 'concur' để chỉ đối tượng mà bạn đồng ý. Ví dụ: 'I concur with your assessment.' (Tôi đồng ý với đánh giá của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + concur with
  • fully concur with [someone/an opinion]
    (Hoàn toàn đồng tình với [ai đó/một ý kiến])
  • wholeheartedly concur with [a decision]
    (Toàn tâm toàn ý nhất trí với [một quyết định])
  • generally concur with [the experts]
    (Nhìn chung là đồng ý với [các chuyên gia])
Verb + concur with
  • am inclined to concur with [that view]
    (Có xu hướng đồng tình với [quan điểm đó])
  • have to concur with [your assessment]
    (Phải đồng ý với [đánh giá của bạn])
  • be pleased to concur with [the proposal]
    (Rất sẵn lòng đồng ý với [bản đề xuất])

Idioms

  • I couldn't concur with you more.

    Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn. (Cách nói nhấn mạnh sự đồng tình tuyệt đối)

    "A: This project needs a new leader. B: I couldn't concur with you more."

    (A: Dự án này cần một người lãnh đạo mới. B: Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)

  • concur with the findings

    Đồng tình với các kết quả/phát hiện (thường dùng trong nghiên cứu, báo cáo, điều tra).

    "The independent committee said that they concur with the findings of the report."

    (Ủy ban độc lập cho biết họ đồng tình với các kết quả của bản báo cáo.)

  • We concur.

    Chúng tôi đồng ý. (Một cách nói rất ngắn gọn và trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc các cuộc họp cấp cao).

    "After reviewing the evidence, the jury announced, 'We concur.'"

    (Sau khi xem xét bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã thông báo: 'Chúng tôi đồng ý.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concur with

Verb
Lật mặt

Đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó.

"I concur with the doctor's diagnosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concur with".

Sự trang trọng trong Giao tiếp

Trong tiếng Anh, 'concur with' là một cụm từ trang trọng. Bạn sẽ nghe thấy nó trong các cuộc họp kinh doanh, thảo luận học thuật, hoặc trong văn bản pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, người bản xứ thường dùng 'I agree with you', 'You're right', hoặc 'Totally'. Sử dụng 'concur with' trong bối cảnh thân mật có thể khiến bạn nghe hơi cứng nhắc hoặc kiểu cách.

Giá trị của sự Đồng thuận (Consensus)

Trong văn hóa doanh nghiệp và học thuật phương Tây, việc đạt được sự đồng thuận (consensus) – nơi mọi người đều có thể 'concur with' một quyết định – rất được coi trọng. Nó cho thấy một đề xuất đã được thảo luận kỹ lưỡng và được cả nhóm chấp nhận, từ đó tạo ra sự ủng hộ mạnh mẽ hơn cho việc triển khai.