concur with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To agree with someone or something.
Vietnamese Meaning
Đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I concur with the doctor's diagnosis."
"Tôi đồng ý với chẩn đoán của bác sĩ."
-
"The board of directors concurred with the CEO's proposal."
"Hội đồng quản trị đã đồng ý với đề xuất của Giám đốc điều hành."
-
"I concur with your suggestion to postpone the meeting."
"Tôi đồng ý với đề xuất của bạn về việc hoãn cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concurrence | sự đồng tình, sự tán thành; sự trùng hợp |
| Adjective | concurrent | đồng thời, xảy ra cùng lúc |
| Adverb | concurrently | một cách đồng thời, cùng một lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'concur with' được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc nhất trí với một ý kiến, quan điểm, quyết định hoặc một người nào đó. Nó thường trang trọng hơn so với 'agree with'. Khi dùng 'concur', người nói thường muốn nhấn mạnh sự đồng ý một cách chính thức hoặc có cân nhắc kỹ lưỡng. So với các từ đồng nghĩa như 'agree', 'concur' mang sắc thái trang trọng hơn, thể hiện sự đồng thuận sau khi xem xét kỹ lưỡng. 'Agree' đơn giản chỉ là đồng ý, trong khi 'concur' ngụ ý một sự phù hợp về mặt ý kiến hoặc quyết định, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Prepositions
Giới từ 'with' theo sau 'concur' để chỉ đối tượng mà bạn đồng ý. Ví dụ: 'I concur with your assessment.' (Tôi đồng ý với đánh giá của bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully concur with [someone/an opinion] (Hoàn toàn đồng tình với [ai đó/một ý kiến])
-
wholeheartedly concur with [a decision] (Toàn tâm toàn ý nhất trí với [một quyết định])
-
generally concur with [the experts] (Nhìn chung là đồng ý với [các chuyên gia])
-
am inclined to concur with [that view] (Có xu hướng đồng tình với [quan điểm đó])
-
have to concur with [your assessment] (Phải đồng ý với [đánh giá của bạn])
-
be pleased to concur with [the proposal] (Rất sẵn lòng đồng ý với [bản đề xuất])
Idioms
-
I couldn't concur with you more.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn. (Cách nói nhấn mạnh sự đồng tình tuyệt đối)
"A: This project needs a new leader. B: I couldn't concur with you more."
(A: Dự án này cần một người lãnh đạo mới. B: Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
-
concur with the findings
Đồng tình với các kết quả/phát hiện (thường dùng trong nghiên cứu, báo cáo, điều tra).
"The independent committee said that they concur with the findings of the report."
(Ủy ban độc lập cho biết họ đồng tình với các kết quả của bản báo cáo.)
-
We concur.
Chúng tôi đồng ý. (Một cách nói rất ngắn gọn và trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc các cuộc họp cấp cao).
"After reviewing the evidence, the jury announced, 'We concur.'"
(Sau khi xem xét bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã thông báo: 'Chúng tôi đồng ý.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concur with
VerbĐồng ý với ai đó hoặc điều gì đó.
"I concur with the doctor's diagnosis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concur with".
