(Top Banner Ad)
dissent from
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội, Pháp luật

dissent from

UK: /dɪˈsent frɒm/ • US: /dɪˈsent frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bất đồng với không tán thành phản đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disagree with or oppose an official decision or accepted opinion.

Vietnamese Meaning

Không đồng ý hoặc phản đối một quyết định chính thức hoặc ý kiến được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Two judges dissented from the majority decision."

    "Hai thẩm phán đã không đồng ý với quyết định của đa số."

  • "Several members of the committee dissented from the report's conclusions."

    "Một vài thành viên của ủy ban đã không đồng ý với kết luận của báo cáo."

  • "He dissented from the prevailing opinion."

    "Anh ấy không đồng ý với ý kiến phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissent không đồng ý, bất đồng quan điểm (với)
Noun dissent sự bất đồng quan điểm, ý kiến phản đối
Noun dissenter người bất đồng quan điểm, người phản đối
Adjective dissenting mang tính bất đồng, phản đối
Noun dissension sự bất hòa, sự tranh cãi (giữa các nhóm, thường là nghiêm trọng hơn 'dissent')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissentire (dis- 'apart' + sentire 'to feel, think')
Old French
dissenter
Middle English
dissenter
English
dissent

Nguồn gốc từ 'cảm thấy khác biệt'

Từ 'dissent' có gốc từ tiếng Latin 'dissentire', ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách rời, khác biệt') và động từ 'sentire' (nghĩa là 'cảm nhận, suy nghĩ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'cảm thấy hoặc suy nghĩ khác biệt' so với ý kiến chung hoặc đa số. Qua thời gian, từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự bất đồng quan điểm, không chấp thuận một ý kiến, chính sách hoặc quyết định nào đó.

Usage Note

Cụm động từ "dissent from" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến chính trị, pháp luật, hoặc các vấn đề xã hội quan trọng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt ý kiến một cách công khai và có thể mang tính phản biện. Khác với các từ như "disagree with" (không đồng ý với) mang tính chung chung, "dissent from" thể hiện sự phản đối mạnh mẽ và có ý thức.

Prepositions

from

Giới từ "from" đi sau "dissent" để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà người nói không đồng ý. Ví dụ: "dissent from a policy" (không đồng ý với một chính sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'dissent from'
  • openly openly dissent from a policy
    (công khai bất đồng với một chính sách)
  • strongly strongly dissent from the proposed changes
    (mạnh mẽ phản đối những thay đổi được đề xuất)
  • publicly publicly dissent from the decision
    (công khai bất đồng với quyết định)
Danh từ thường là đối tượng của 'dissent from'
  • decision dissent from a decision
    (bất đồng với một quyết định)
  • policy dissent from a policy
    (bất đồng với một chính sách)
  • view dissent from a view
    (bất đồng với một quan điểm)
  • ruling dissent from a ruling
    (phản đối một phán quyết)
Cụm từ để bày tỏ sự bất đồng
  • voice voice one's dissent from
    (lên tiếng bày tỏ sự bất đồng của mình với)
  • register register one's dissent from
    (chính thức ghi nhận/bày tỏ sự phản đối của mình với)
  • express express dissent from
    (bày tỏ sự bất đồng với)

Idioms

  • Voice one's dissent from

    Lên tiếng bày tỏ sự bất đồng quan điểm với (một điều gì đó)

    "Several board members voiced their dissent from the proposed merger."

    (Một số thành viên hội đồng quản trị đã lên tiếng bày tỏ sự bất đồng của họ với đề xuất sáp nhập.)

  • Register one's dissent from

    Chính thức ghi nhận hoặc bày tỏ sự phản đối của ai đó với (một quyết định, kết quả...)

    "He registered his dissent from the committee's final recommendation."

    (Anh ấy đã chính thức ghi nhận sự phản đối của mình đối với khuyến nghị cuối cùng của ủy ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissent from

Động từ
Lật mặt

Không đồng ý hoặc phản đối một quyết định chính thức hoặc ý kiến được chấp nhận.

"Two judges dissented from the majority decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissent from".

Quyền bất đồng chính kiến trong xã hội dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ, quyền được bất đồng chính kiến (right to dissent) là một nguyên tắc cơ bản, cho phép công dân, nhà khoa học, hay các thành viên của một tổ chức bày tỏ quan điểm trái chiều mà không sợ bị trừng phạt. Điều này được coi là cần thiết để đảm bảo tự do ngôn luận, thúc đẩy tranh luận lành mạnh và khuyến khích tư duy phản biện.

Sự bất đồng như động lực thay đổi

Lịch sử đã chứng minh rằng sự bất đồng quan điểm thường là động lực mạnh mẽ dẫn đến sự thay đổi và tiến bộ xã hội. Từ các phong trào dân quyền đến các cuộc biểu tình vì môi trường, việc một nhóm người dám 'dissent from' hiện trạng đã thúc đẩy các cuộc cải cách và đổi mới quan trọng, tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn.