concurrence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Agreement or harmony.
Vietnamese Meaning
Sự đồng ý, sự nhất trí, sự đồng thuận, sự trùng hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plan requires the concurrence of the board of directors."
"Kế hoạch này đòi hỏi sự đồng ý của hội đồng quản trị."
-
"The judge's ruling was in concurrence with the jury's verdict."
"Phán quyết của thẩm phán phù hợp với phán quyết của bồi thẩm đoàn."
-
"We need their concurrence before proceeding with the project."
"Chúng ta cần sự đồng ý của họ trước khi tiến hành dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concur | Đồng ý, đồng tình; xảy ra đồng thời. |
| Adjective | concurrent | Đồng thời, xảy ra cùng lúc. |
| Adverb | concurrently | Một cách đồng thời, cùng lúc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Concurrence nhấn mạnh sự nhất trí về ý kiến, kế hoạch hoặc hành động. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với 'agreement' hay 'consent'. 'Concurrence' cũng có thể chỉ sự xảy ra đồng thời của các sự kiện.
Prepositions
* **with:** Sự đồng ý với một người hoặc một ý kiến nào đó. Ví dụ: 'There was concurrence with his proposal.' (Có sự đồng ý với đề xuất của anh ấy.)
* **in:** Sự đồng ý trong một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'There was general concurrence in the need for reform.' (Có sự đồng ý chung về sự cần thiết của cải cách.)
* **between:** Sự trùng hợp giữa các sự kiện hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'The concurrence between the two reports was striking.' (Sự trùng hợp giữa hai báo cáo thật đáng chú ý.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek concurrence (tìm kiếm sự đồng tình)
-
obtain concurrence (có được sự đồng tình)
-
require concurrence (yêu cầu/đòi hỏi sự đồng tình)
-
give one's concurrence (đưa ra sự đồng tình của mình)
-
full concurrence (sự đồng tình hoàn toàn)
-
unanimous concurrence (sự nhất trí tuyệt đối)
-
mutual concurrence (sự đồng thuận chung/lẫn nhau)
-
with the concurrence of... (với sự đồng tình của...)
-
in concurrence with... (đồng tình với..., cùng với...)
Idioms
-
with the full concurrence of (someone)
Với sự đồng tình/nhất trí hoàn toàn của (ai đó).
"The new policy was implemented with the full concurrence of the committee."
(Chính sách mới được thực thi với sự đồng tình hoàn toàn của ủy ban.)
-
a happy concurrence of events
Một sự trùng hợp may mắn của các sự kiện.
"By a happy concurrence of events, she was offered the job right when she decided to move to the city."
(Nhờ một sự trùng hợp may mắn của các sự kiện, cô ấy đã được mời làm việc ngay khi quyết định chuyển đến thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concurrence
danh từSự đồng ý, sự nhất trí, sự đồng thuận, sự trùng hợp.
"The plan requires the concurrence of the board of directors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concurrence".
