liquefier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that liquefies something, especially a gas.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị làm hóa lỏng một chất gì đó, đặc biệt là chất khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The laboratory uses a helium liquefier to cool superconducting magnets."
"Phòng thí nghiệm sử dụng một máy hóa lỏng heli để làm lạnh các nam châm siêu dẫn."
-
"Industrial liquefiers are used to produce liquid nitrogen and oxygen."
"Các máy hóa lỏng công nghiệp được sử dụng để sản xuất nitơ và oxy lỏng."
-
"The company has developed a new type of natural gas liquefier."
"Công ty đã phát triển một loại máy hóa lỏng khí tự nhiên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | liquefy | hóa lỏng, làm cho lỏng |
| Noun | liquid | chất lỏng |
| Adjective | liquid | lỏng, ở dạng lỏng |
| Noun | liquefaction | sự hóa lỏng, sự làm lỏng |
| Adjective | liquefiable | có thể hóa lỏng được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'liquefier' chỉ một loại máy móc hoặc thiết bị được thiết kế đặc biệt để chuyển đổi vật chất từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, khoa học và kỹ thuật nơi việc hóa lỏng các chất là cần thiết. Không nên nhầm lẫn với các thiết bị làm tan chảy (melting device), vốn chỉ chuyển đổi chất rắn thành chất lỏng bằng nhiệt.
Prepositions
''Liquefier with [feature]'': Mô tả một đặc điểm cụ thể của thiết bị hóa lỏng. Ví dụ: A liquefier with a high cooling capacity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cryogenic cryogenic liquefier (máy hóa lỏng đông lạnh (sử dụng nhiệt độ cực thấp))
-
natural gas natural gas liquefier (máy hóa lỏng khí tự nhiên)
-
industrial industrial liquefier (máy hóa lỏng công nghiệp)
-
operate operate a liquefier (vận hành máy hóa lỏng)
-
design design a liquefier (thiết kế một máy hóa lỏng)
-
install install a liquefier (lắp đặt một máy hóa lỏng)
Idioms
-
A powerful industrial liquefier
Một máy hóa lỏng công nghiệp mạnh mẽ
"The plant relies on a powerful industrial liquefier to process large volumes of gas."
(Nhà máy dựa vào một máy hóa lỏng công nghiệp mạnh mẽ để xử lý lượng lớn khí.)
-
Cryogenic liquefier unit
Đơn vị máy hóa lỏng đông lạnh
"Our new cryogenic liquefier unit achieves extremely low temperatures for research."
(Đơn vị máy hóa lỏng đông lạnh mới của chúng tôi đạt được nhiệt độ cực thấp cho nghiên cứu.)
-
Operating a natural gas liquefier
Vận hành máy hóa lỏng khí tự nhiên
"Safety protocols are crucial when operating a natural gas liquefier."
(Các quy trình an toàn là cực kỳ quan trọng khi vận hành máy hóa lỏng khí tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liquefier
nounMột thiết bị làm hóa lỏng một chất gì đó, đặc biệt là chất khí.
"The laboratory uses a helium liquefier to cool superconducting magnets."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lab assistant used a liquefier: a specialized device for turning solids into liquids. |
Trợ lý phòng thí nghiệm đã sử dụng một máy hóa lỏng: một thiết bị chuyên dụng để biến chất rắn thành chất lỏng. |
| Phủ định | This process doesn't need a liquefier: other methods are available. |
Quá trình này không cần máy hóa lỏng: các phương pháp khác có sẵn. |
| Nghi vấn | Does this experiment require a liquefier: a tool for transforming substances? |
Thí nghiệm này có yêu cầu máy hóa lỏng không: một công cụ để biến đổi chất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquefier".
