(Top Banner Ad)
liquefier
B2
noun B2 Kỹ thuật, Hóa học, Vật lý

liquefier

UK: /lɪˈkwef.ɪ.faɪ.ər/ • US: /lɪˈkwɛf.aɪ.ər/

Nghĩa tiếng Việt

máy hóa lỏng thiết bị hóa lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that liquefies something, especially a gas.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị làm hóa lỏng một chất gì đó, đặc biệt là chất khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laboratory uses a helium liquefier to cool superconducting magnets."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng một máy hóa lỏng heli để làm lạnh các nam châm siêu dẫn."

  • "Industrial liquefiers are used to produce liquid nitrogen and oxygen."

    "Các máy hóa lỏng công nghiệp được sử dụng để sản xuất nitơ và oxy lỏng."

  • "The company has developed a new type of natural gas liquefier."

    "Công ty đã phát triển một loại máy hóa lỏng khí tự nhiên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liquefy hóa lỏng, làm cho lỏng
Noun liquid chất lỏng
Adjective liquid lỏng, ở dạng lỏng
Noun liquefaction sự hóa lỏng, sự làm lỏng
Adjective liquefiable có thể hóa lỏng được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquere
Latin
liquefacere
Old French
liquefier
English
liquefy
English
liquefier

Nguồn gốc của từ 'Liquefier'

Từ 'liquefier' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Liquere' có nghĩa là 'lỏng' hoặc 'chảy'. Khi kết hợp với 'facere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra', chúng ta có 'liquefacere' với ý nghĩa 'làm cho lỏng'. Qua tiếng Pháp cổ ('liquefier'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh thành động từ 'liquefy' (hóa lỏng). Cuối cùng, việc thêm hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động) đã tạo ra danh từ 'liquefier', dùng để chỉ một thiết bị hoặc chất có khả năng làm hóa lỏng thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'liquefier' chỉ một loại máy móc hoặc thiết bị được thiết kế đặc biệt để chuyển đổi vật chất từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, khoa học và kỹ thuật nơi việc hóa lỏng các chất là cần thiết. Không nên nhầm lẫn với các thiết bị làm tan chảy (melting device), vốn chỉ chuyển đổi chất rắn thành chất lỏng bằng nhiệt.

Prepositions

with

''Liquefier with [feature]'': Mô tả một đặc điểm cụ thể của thiết bị hóa lỏng. Ví dụ: A liquefier with a high cooling capacity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquefier
  • cryogenic cryogenic liquefier
    (máy hóa lỏng đông lạnh (sử dụng nhiệt độ cực thấp))
  • natural gas natural gas liquefier
    (máy hóa lỏng khí tự nhiên)
  • industrial industrial liquefier
    (máy hóa lỏng công nghiệp)
Verb + liquefier
  • operate operate a liquefier
    (vận hành máy hóa lỏng)
  • design design a liquefier
    (thiết kế một máy hóa lỏng)
  • install install a liquefier
    (lắp đặt một máy hóa lỏng)

Idioms

  • A powerful industrial liquefier

    Một máy hóa lỏng công nghiệp mạnh mẽ

    "The plant relies on a powerful industrial liquefier to process large volumes of gas."

    (Nhà máy dựa vào một máy hóa lỏng công nghiệp mạnh mẽ để xử lý lượng lớn khí.)

  • Cryogenic liquefier unit

    Đơn vị máy hóa lỏng đông lạnh

    "Our new cryogenic liquefier unit achieves extremely low temperatures for research."

    (Đơn vị máy hóa lỏng đông lạnh mới của chúng tôi đạt được nhiệt độ cực thấp cho nghiên cứu.)

  • Operating a natural gas liquefier

    Vận hành máy hóa lỏng khí tự nhiên

    "Safety protocols are crucial when operating a natural gas liquefier."

    (Các quy trình an toàn là cực kỳ quan trọng khi vận hành máy hóa lỏng khí tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquefier

noun
Lật mặt

Một thiết bị làm hóa lỏng một chất gì đó, đặc biệt là chất khí.

"The laboratory uses a helium liquefier to cool superconducting magnets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab assistant used a liquefier: a specialized device for turning solids into liquids.
Trợ lý phòng thí nghiệm đã sử dụng một máy hóa lỏng: một thiết bị chuyên dụng để biến chất rắn thành chất lỏng.
Phủ định
This process doesn't need a liquefier: other methods are available.
Quá trình này không cần máy hóa lỏng: các phương pháp khác có sẵn.
Nghi vấn
Does this experiment require a liquefier: a tool for transforming substances?
Thí nghiệm này có yêu cầu máy hóa lỏng không: một công cụ để biến đổi chất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquefier".

Vai trò trong ngành công nghiệp năng lượng toàn cầu

Các 'liquefier' đóng vai trò trung tâm trong ngành năng lượng hiện đại, đặc biệt là trong sản xuất Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Chúng giúp hóa lỏng khí tự nhiên để vận chuyển bằng tàu biển đến các thị trường xa xôi, đảm bảo an ninh năng lượng cho nhiều quốc gia và thúc đẩy thương mại quốc tế. Công nghệ này có tác động sâu rộng đến chiến lược năng lượng và phát triển kinh tế toàn cầu.

Ứng dụng quan trọng trong y tế và công nghệ

Ngoài năng lượng, 'liquefier' còn không thể thiếu trong lĩnh vực y tế và công nghệ cao. Chúng được dùng để sản xuất oxy lỏng cho bệnh viện, nitơ lỏng cho các phòng thí nghiệm, bảo quản sinh học (như mẫu tế bào, mô) và trong các hệ thống làm mát siêu dẫn. Sự phát triển của các thiết bị hóa lỏng đã mở ra nhiều tiến bộ trong y học, khoa học vật liệu và các ngành công nghệ tiên tiến khác.