conference hall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large room or building used for conferences and meetings.
Vietnamese Meaning
Một phòng lớn hoặc tòa nhà được sử dụng cho các hội nghị và cuộc họp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual conference will be held in the main conference hall."
"Hội nghị thường niên sẽ được tổ chức tại hội trường chính."
-
"The hotel has a large conference hall that can accommodate up to 500 people."
"Khách sạn có một hội trường lớn có thể chứa tới 500 người."
-
"We need to book the conference hall well in advance."
"Chúng ta cần đặt hội trường trước một thời gian dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conference | hội nghị |
| Verb | confer | bàn bạc, hội ý, trao đổi ý kiến |
| Noun | conferee | người tham dự hội nghị |
| Noun | conferencing | hoạt động tổ chức hoặc tham gia hội nghị (ví dụ: video conferencing - hội nghị truyền hình) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một không gian rộng rãi, trang bị đầy đủ thiết bị phục vụ cho các sự kiện hội nghị, hội thảo, diễn thuyết, hoặc các cuộc họp quy mô lớn. Khác với 'meeting room' (phòng họp) thường nhỏ hơn và chỉ dành cho các cuộc họp nội bộ.
Prepositions
'in' được dùng khi nói đến việc ở bên trong hội trường, ví dụ: 'The presentation will take place in the conference hall.' 'at' được dùng khi nói đến việc tham dự một sự kiện tại hội trường, ví dụ: 'We met at the conference hall for the convention.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large/spacious conference hall (phòng hội nghị lớn/rộng rãi)
-
main/principal conference hall (phòng hội nghị chính)
-
crowded conference hall (phòng hội nghị đông đúc)
-
book/reserve a conference hall (đặt/để dành một phòng hội nghị)
-
fill the conference hall (lấp đầy phòng hội nghị)
-
enter/leave the conference hall (đi vào/rời khỏi phòng hội nghị)
-
hotel conference hall (phòng hội nghị của khách sạn)
-
convention center conference hall (phòng hội nghị tại trung tâm hội nghị)
Idioms
-
the elephant in the conference hall
Một vấn đề lớn, hiển nhiên mà mọi người đều biết nhưng cố tình lảng tránh, không ai dám đề cập đến trong cuộc họp.
"Everyone talked about profits, but the company's environmental impact was the elephant in the conference hall."
(Mọi người đều nói về lợi nhuận, nhưng tác động môi trường của công ty chính là vấn đề nan giải mà không ai dám nhắc đến trong phòng hội nghị.)
-
to pack the conference hall
Thu hút một lượng khán giả rất lớn, lấp đầy toàn bộ phòng hội nghị.
"The famous scientist's presentation was so anticipated that they managed to pack the conference hall an hour before it started."
(Bài thuyết trình của nhà khoa học nổi tiếng được mong đợi đến nỗi họ đã thu hút khán giả lấp đầy phòng hội nghị một giờ trước khi nó bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conference hall
danh từMột phòng lớn hoặc tòa nhà được sử dụng cho các hội nghị và cuộc họp.
"The annual conference will be held in the main conference hall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conference hall".
