(Top Banner Ad)
conference hall
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Tổ chức sự kiện

conference hall

UK: /ˈkɒnfərəns hɔːl/ • US: /ˈkɑːnfərəns hɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

hội trường phòng hội nghị giảng đường lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large room or building used for conferences and meetings.

Vietnamese Meaning

Một phòng lớn hoặc tòa nhà được sử dụng cho các hội nghị và cuộc họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual conference will be held in the main conference hall."

    "Hội nghị thường niên sẽ được tổ chức tại hội trường chính."

  • "The hotel has a large conference hall that can accommodate up to 500 people."

    "Khách sạn có một hội trường lớn có thể chứa tới 500 người."

  • "We need to book the conference hall well in advance."

    "Chúng ta cần đặt hội trường trước một thời gian dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conference hội nghị
Verb confer bàn bạc, hội ý, trao đổi ý kiến
Noun conferee người tham dự hội nghị
Noun conferencing hoạt động tổ chức hoặc tham gia hội nghị (ví dụ: video conferencing - hội nghị truyền hình)

Synonyms

assembly hall (hội trường)convention center (trung tâm hội nghị)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổ chức sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conferre ('mang lại cùng nhau')
Medieval Latin
conferentia ('cuộc họp để tham vấn')
Old English
heall ('nơi có mái che, sảnh')
Modern English
conference hall ('phòng hội nghị')

Conference: 'Mang mọi người lại với nhau'

Từ 'conference' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conferre', có nghĩa là 'mang lại cùng nhau'. Ban đầu, nó mô tả hành động quy tụ mọi người và ý tưởng của họ lại để thảo luận. Ngày nay, ý nghĩa cốt lõi này vẫn được giữ nguyên trong mỗi cuộc hội thảo.

Hall: Từ nơi trú ẩn đến sảnh đường lớn

Từ 'hall' có gốc rễ từ tiếng German cổ, chỉ một 'nơi có mái che'. Trong văn hóa Anglo-Saxon và Viking, 'hall' là tòa nhà trung tâm của một cộng đồng, nơi mọi người tụ họp, ăn uống và tổ chức sự kiện. Dần dần, nó phát triển thành thuật ngữ chỉ một không gian lớn dành cho các sự kiện công cộng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một không gian rộng rãi, trang bị đầy đủ thiết bị phục vụ cho các sự kiện hội nghị, hội thảo, diễn thuyết, hoặc các cuộc họp quy mô lớn. Khác với 'meeting room' (phòng họp) thường nhỏ hơn và chỉ dành cho các cuộc họp nội bộ.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói đến việc ở bên trong hội trường, ví dụ: 'The presentation will take place in the conference hall.' 'at' được dùng khi nói đến việc tham dự một sự kiện tại hội trường, ví dụ: 'We met at the conference hall for the convention.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conference hall
  • large/spacious conference hall
    (phòng hội nghị lớn/rộng rãi)
  • main/principal conference hall
    (phòng hội nghị chính)
  • crowded conference hall
    (phòng hội nghị đông đúc)
Verb + conference hall
  • book/reserve a conference hall
    (đặt/để dành một phòng hội nghị)
  • fill the conference hall
    (lấp đầy phòng hội nghị)
  • enter/leave the conference hall
    (đi vào/rời khỏi phòng hội nghị)
Noun + conference hall
  • hotel conference hall
    (phòng hội nghị của khách sạn)
  • convention center conference hall
    (phòng hội nghị tại trung tâm hội nghị)

Idioms

  • the elephant in the conference hall

    Một vấn đề lớn, hiển nhiên mà mọi người đều biết nhưng cố tình lảng tránh, không ai dám đề cập đến trong cuộc họp.

    "Everyone talked about profits, but the company's environmental impact was the elephant in the conference hall."

    (Mọi người đều nói về lợi nhuận, nhưng tác động môi trường của công ty chính là vấn đề nan giải mà không ai dám nhắc đến trong phòng hội nghị.)

  • to pack the conference hall

    Thu hút một lượng khán giả rất lớn, lấp đầy toàn bộ phòng hội nghị.

    "The famous scientist's presentation was so anticipated that they managed to pack the conference hall an hour before it started."

    (Bài thuyết trình của nhà khoa học nổi tiếng được mong đợi đến nỗi họ đã thu hút khán giả lấp đầy phòng hội nghị một giờ trước khi nó bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conference hall

danh từ
Lật mặt

Một phòng lớn hoặc tòa nhà được sử dụng cho các hội nghị và cuộc họp.

"The annual conference will be held in the main conference hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conference hall".

Văn hóa Trung tâm Hội nghị (Convention Center Culture)

Ở các nước phương Tây, các trung tâm hội nghị là những công trình kiến trúc khổng lồ, thường là biểu tượng của thành phố. Chúng không chỉ là nơi tổ chức sự kiện mà còn là trung tâm của các hoạt động kinh doanh, học thuật và chính trị quy mô lớn. Việc một thành phố có trung tâm hội nghị hiện đại là một yếu tố quan trọng để thu hút các sự kiện quốc tế, thúc đẩy du lịch và kinh tế.

Nghi thức và Mạng lưới quan hệ (Etiquette and Networking)

Đối với người phương Tây, các hội nghị không chỉ để nghe thuyết trình. Thời gian giải lao (coffee breaks) và tiệc tối là cơ hội vàng để 'networking' (xây dựng mạng lưới quan hệ). Mọi người chủ động trao đổi danh thiếp (business cards), giới thiệu bản thân và tìm kiếm cơ hội hợp tác. Việc đặt câu hỏi sau mỗi bài nói cũng được xem là cách thể hiện sự quan tâm và năng lực chuyên môn.