ballroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large room in a building, especially a hotel, used for dances, balls, and other large social functions.
Vietnamese Meaning
Một phòng lớn trong một tòa nhà, đặc biệt là khách sạn, được sử dụng cho các buổi khiêu vũ, dạ hội và các sự kiện xã hội lớn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wedding reception was held in the hotel ballroom."
"Tiệc cưới được tổ chức tại phòng khiêu vũ của khách sạn."
-
"The ballroom was decorated with flowers and balloons."
"Phòng khiêu vũ được trang trí bằng hoa và bóng bay."
-
"Many couples met for the first time in the ballroom."
"Nhiều cặp đôi gặp nhau lần đầu tiên trong phòng khiêu vũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ball | Buổi khiêu vũ, dạ hội |
| Noun | room | Căn phòng, không gian |
| Noun | ballroom dancing | Môn khiêu vũ ballroom (khiêu vũ tiêu chuẩn và Latin) |
| Noun | ballroom dancer | Vũ công khiêu vũ ballroom |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được trang trí lộng lẫy và có sàn nhảy lớn. Ballroom nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cho các sự kiện trang trọng và khiêu vũ.
Prepositions
‘in the ballroom’ dùng để chỉ vị trí bên trong phòng. ‘at the ballroom’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand ballroom (phòng khiêu vũ lớn, lộng lẫy)
-
elegant elegant ballroom (phòng khiêu vũ trang nhã, thanh lịch)
-
spacious spacious ballroom (phòng khiêu vũ rộng rãi)
-
magnificent magnificent ballroom (phòng khiêu vũ tráng lệ)
-
dancing ballroom dancing (môn khiêu vũ ballroom)
-
dance ballroom dance (điệu khiêu vũ ballroom)
-
gown ballroom gown (váy dạ hội (để khiêu vũ))
-
floor ballroom floor (sàn khiêu vũ)
-
host host a party in the ballroom (tổ chức tiệc trong phòng khiêu vũ)
-
fill fill the ballroom (lấp đầy phòng khiêu vũ (bằng người))
-
transform transform the ballroom (biến đổi, trang trí lại phòng khiêu vũ)
Idioms
-
take to the ballroom floor
bắt đầu khiêu vũ trên sàn phòng khiêu vũ
"The couple gracefully took to the ballroom floor as the music began."
(Cặp đôi duyên dáng bước ra sàn khiêu vũ khi nhạc bắt đầu.)
-
a ballroom dancer
một vũ công khiêu vũ ballroom
"She dreams of becoming a professional ballroom dancer."
(Cô ấy mơ ước trở thành một vũ công khiêu vũ ballroom chuyên nghiệp.)
-
ballroom etiquette
nghi thức khiêu vũ
"Learning ballroom etiquette is essential for formal dances."
(Học nghi thức khiêu vũ rất cần thiết cho các buổi khiêu vũ trang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ballroom
nounMột phòng lớn trong một tòa nhà, đặc biệt là khách sạn, được sử dụng cho các buổi khiêu vũ, dạ hội và các sự kiện xã hội lớn khác.
"The wedding reception was held in the hotel ballroom."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the ballroom hosted the annual gala was well-known. |
Việc phòng khiêu vũ tổ chức buổi dạ tiệc thường niên là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | What they did not know was whether the ballroom had been redecorated. |
Điều họ không biết là liệu phòng khiêu vũ đã được trang trí lại hay chưa. |
| Nghi vấn | Do you know where the ballroom is located? |
Bạn có biết phòng khiêu vũ nằm ở đâu không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew how to dance, I would host a grand party in the ballroom. |
Nếu tôi biết khiêu vũ, tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn trong phòng khiêu vũ. |
| Phủ định | If they didn't have a ballroom, they wouldn't be able to hold the dance competition. |
Nếu họ không có phòng khiêu vũ, họ sẽ không thể tổ chức cuộc thi khiêu vũ. |
| Nghi vấn | Would she feel more confident if she practiced her steps in the ballroom? |
Liệu cô ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu cô ấy luyện tập các bước nhảy của mình trong phòng khiêu vũ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancers will be practicing in the ballroom all night for the competition. |
Các vũ công sẽ luyện tập trong phòng khiêu vũ cả đêm cho cuộc thi. |
| Phủ định | They won't be holding the charity gala in the ballroom this year. |
Họ sẽ không tổ chức dạ tiệc từ thiện trong phòng khiêu vũ năm nay. |
| Nghi vấn | Will she be waltzing in the grand ballroom by the end of the evening? |
Liệu cô ấy có đang khiêu vũ điệu van ở phòng khiêu vũ lớn vào cuối buổi tối không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The staff had been preparing the ballroom for the annual gala for weeks before the event. |
Các nhân viên đã chuẩn bị phòng khiêu vũ cho buổi dạ tiệc thường niên trong nhiều tuần trước sự kiện. |
| Phủ định | They hadn't been cleaning the ballroom thoroughly enough before the health inspector arrived. |
Họ đã không dọn dẹp phòng khiêu vũ đủ kỹ lưỡng trước khi thanh tra viên y tế đến. |
| Nghi vấn | Had the band been practicing in the ballroom all night before the concert? |
Ban nhạc đã luyện tập trong phòng khiêu vũ cả đêm trước buổi hòa nhạc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballroom".
