(Top Banner Ad)
ballroom
B1
noun B1 Văn hóa, Giải trí, Kiến trúc

ballroom

UK: /ˈbɔːlrʊm/ • US: /ˈbɔlˌrum/

Nghĩa tiếng Việt

phòng khiêu vũ phòng nhảy lớn đại sảnh khiêu vũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large room in a building, especially a hotel, used for dances, balls, and other large social functions.

Vietnamese Meaning

Một phòng lớn trong một tòa nhà, đặc biệt là khách sạn, được sử dụng cho các buổi khiêu vũ, dạ hội và các sự kiện xã hội lớn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding reception was held in the hotel ballroom."

    "Tiệc cưới được tổ chức tại phòng khiêu vũ của khách sạn."

  • "The ballroom was decorated with flowers and balloons."

    "Phòng khiêu vũ được trang trí bằng hoa và bóng bay."

  • "Many couples met for the first time in the ballroom."

    "Nhiều cặp đôi gặp nhau lần đầu tiên trong phòng khiêu vũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ball Buổi khiêu vũ, dạ hội
Noun room Căn phòng, không gian
Noun ballroom dancing Môn khiêu vũ ballroom (khiêu vũ tiêu chuẩn và Latin)
Noun ballroom dancer Vũ công khiêu vũ ballroom

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
ballroom
English
ball
Old French
bal
Late Latin
ballare
English
room
Old English
rūm

Nguồn gốc từ 'ballroom'

Từ 'ballroom' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'ball' (trong nghĩa một buổi dạ vũ, khiêu vũ) và 'room' (căn phòng). Từ 'ball' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bal', mang nghĩa 'nhảy múa'. 'Room' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là không gian hoặc căn phòng. Do đó, 'ballroom' có nghĩa đen là 'căn phòng dành cho các buổi khiêu vũ'.

Usage Note

Thường được trang trí lộng lẫy và có sàn nhảy lớn. Ballroom nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cho các sự kiện trang trọng và khiêu vũ.

Prepositions

in at

‘in the ballroom’ dùng để chỉ vị trí bên trong phòng. ‘at the ballroom’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballroom
  • grand grand ballroom
    (phòng khiêu vũ lớn, lộng lẫy)
  • elegant elegant ballroom
    (phòng khiêu vũ trang nhã, thanh lịch)
  • spacious spacious ballroom
    (phòng khiêu vũ rộng rãi)
  • magnificent magnificent ballroom
    (phòng khiêu vũ tráng lệ)
Ballroom + Noun
  • dancing ballroom dancing
    (môn khiêu vũ ballroom)
  • dance ballroom dance
    (điệu khiêu vũ ballroom)
  • gown ballroom gown
    (váy dạ hội (để khiêu vũ))
  • floor ballroom floor
    (sàn khiêu vũ)
Verb + ballroom
  • host host a party in the ballroom
    (tổ chức tiệc trong phòng khiêu vũ)
  • fill fill the ballroom
    (lấp đầy phòng khiêu vũ (bằng người))
  • transform transform the ballroom
    (biến đổi, trang trí lại phòng khiêu vũ)

Idioms

  • take to the ballroom floor

    bắt đầu khiêu vũ trên sàn phòng khiêu vũ

    "The couple gracefully took to the ballroom floor as the music began."

    (Cặp đôi duyên dáng bước ra sàn khiêu vũ khi nhạc bắt đầu.)

  • a ballroom dancer

    một vũ công khiêu vũ ballroom

    "She dreams of becoming a professional ballroom dancer."

    (Cô ấy mơ ước trở thành một vũ công khiêu vũ ballroom chuyên nghiệp.)

  • ballroom etiquette

    nghi thức khiêu vũ

    "Learning ballroom etiquette is essential for formal dances."

    (Học nghi thức khiêu vũ rất cần thiết cho các buổi khiêu vũ trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballroom

noun
Lật mặt

Một phòng lớn trong một tòa nhà, đặc biệt là khách sạn, được sử dụng cho các buổi khiêu vũ, dạ hội và các sự kiện xã hội lớn khác.

"The wedding reception was held in the hotel ballroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ballroom hosted the annual gala was well-known.
Việc phòng khiêu vũ tổ chức buổi dạ tiệc thường niên là điều ai cũng biết.
Phủ định
What they did not know was whether the ballroom had been redecorated.
Điều họ không biết là liệu phòng khiêu vũ đã được trang trí lại hay chưa.
Nghi vấn
Do you know where the ballroom is located?
Bạn có biết phòng khiêu vũ nằm ở đâu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew how to dance, I would host a grand party in the ballroom.
Nếu tôi biết khiêu vũ, tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn trong phòng khiêu vũ.
Phủ định
If they didn't have a ballroom, they wouldn't be able to hold the dance competition.
Nếu họ không có phòng khiêu vũ, họ sẽ không thể tổ chức cuộc thi khiêu vũ.
Nghi vấn
Would she feel more confident if she practiced her steps in the ballroom?
Liệu cô ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu cô ấy luyện tập các bước nhảy của mình trong phòng khiêu vũ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancers will be practicing in the ballroom all night for the competition.
Các vũ công sẽ luyện tập trong phòng khiêu vũ cả đêm cho cuộc thi.
Phủ định
They won't be holding the charity gala in the ballroom this year.
Họ sẽ không tổ chức dạ tiệc từ thiện trong phòng khiêu vũ năm nay.
Nghi vấn
Will she be waltzing in the grand ballroom by the end of the evening?
Liệu cô ấy có đang khiêu vũ điệu van ở phòng khiêu vũ lớn vào cuối buổi tối không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The staff had been preparing the ballroom for the annual gala for weeks before the event.
Các nhân viên đã chuẩn bị phòng khiêu vũ cho buổi dạ tiệc thường niên trong nhiều tuần trước sự kiện.
Phủ định
They hadn't been cleaning the ballroom thoroughly enough before the health inspector arrived.
Họ đã không dọn dẹp phòng khiêu vũ đủ kỹ lưỡng trước khi thanh tra viên y tế đến.
Nghi vấn
Had the band been practicing in the ballroom all night before the concert?
Ban nhạc đã luyện tập trong phòng khiêu vũ cả đêm trước buổi hòa nhạc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballroom".

Nơi diễn ra các sự kiện trọng đại

Trong lịch sử phương Tây, các phòng khiêu vũ (ballroom) là trung tâm của các buổi dạ tiệc, khiêu vũ hoàng gia và các sự kiện xã hội quan trọng. Đây là nơi giới quý tộc và thượng lưu tụ họp, giao lưu và thể hiện phong cách.

Biểu tượng của sự thanh lịch và sang trọng

Ngày nay, phòng khiêu vũ vẫn giữ vai trò là địa điểm tổ chức các đám cưới lộng lẫy, tiệc gala, hội nghị lớn và các cuộc thi khiêu vũ chuyên nghiệp. Chúng thường được thiết kế với kiến trúc ấn tượng, đèn chùm pha lê và sàn gỗ bóng loáng, toát lên vẻ đẹp cổ điển và xa hoa.