convention center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large building designed for holding conventions, exhibitions, and other large meetings.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà lớn được thiết kế để tổ chức các hội nghị, triển lãm và các cuộc họp lớn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual technology convention will be held at the city's new convention center."
"Hội nghị công nghệ thường niên sẽ được tổ chức tại trung tâm hội nghị mới của thành phố."
-
"The convention center has state-of-the-art facilities."
"Trung tâm hội nghị có các trang thiết bị hiện đại."
-
"Many international events are held at the convention center each year."
"Nhiều sự kiện quốc tế được tổ chức tại trung tâm hội nghị mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convene | triệu tập, họp |
| Noun | convention | hội nghị, quy ước |
| Adjective | conventional | theo tập quán, thông thường |
| Noun | centralization | sự tập trung hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'convention center' thường được sử dụng để chỉ các địa điểm có quy mô lớn, đủ sức chứa hàng ngàn người và có đầy đủ các tiện nghi cần thiết cho một sự kiện lớn (ví dụ: phòng họp, khu triển lãm, khu vực ăn uống...). Nó khác với 'conference room' (phòng hội nghị), thường nhỏ hơn và chỉ phù hợp cho các cuộc họp nhỏ.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể ('The convention was held at the convention center.'). 'in' được dùng để chỉ bên trong tòa nhà ('The presentation took place in the convention center.'). 'near' được dùng để chỉ vị trí gần với trung tâm hội nghị ('There are many hotels near the convention center.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern convention center (trung tâm hội nghị hiện đại)
-
sprawling sprawling convention center (trung tâm hội nghị rộng lớn (trải dài))
-
state-of-the-art state-of-the-art convention center (trung tâm hội nghị có công nghệ tiên tiến nhất)
-
host host an event at the convention center (tổ chức một sự kiện tại trung tâm hội nghị)
-
book book the convention center (đặt chỗ trung tâm hội nghị)
Idioms
-
Convention floor
Khu vực trưng bày/sàn đấu chính của hội nghị
"Thousands of vendors were scattered across the convention floor."
(Hàng ngàn nhà cung cấp nằm rải rác khắp sàn hội nghị.)
-
The hub of the city
Trung tâm hoạt động của thành phố (thường dùng để chỉ vị trí của convention center)
"The new convention center has become the hub of the city's business life."
(Trung tâm hội nghị mới đã trở thành trung tâm của đời sống kinh doanh trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convention center
danh từMột tòa nhà lớn được thiết kế để tổ chức các hội nghị, triển lãm và các cuộc họp lớn khác.
"The annual technology convention will be held at the city's new convention center."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city had a larger convention center, we would host the international conference there. |
Nếu thành phố có một trung tâm hội nghị lớn hơn, chúng tôi sẽ tổ chức hội nghị quốc tế ở đó. |
| Phủ định | If the convention center weren't so far from the airport, it wouldn't be so difficult to attract attendees. |
Nếu trung tâm hội nghị không quá xa sân bay, sẽ không khó để thu hút người tham dự. |
| Nghi vấn | Would they build a new convention center if the current one were too small? |
Liệu họ có xây dựng một trung tâm hội nghị mới nếu cái hiện tại quá nhỏ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city built a large convention center to attract international events. |
Thành phố đã xây dựng một trung tâm hội nghị lớn để thu hút các sự kiện quốc tế. |
| Phủ định | Seldom have so many delegates gathered outside of a convention center. |
Hiếm khi có nhiều đại biểu tập trung bên ngoài một trung tâm hội nghị đến vậy. |
| Nghi vấn | Should the convention center be renovated, attendance would likely increase. |
Nếu trung tâm hội nghị được cải tạo, rất có thể số lượng người tham dự sẽ tăng lên. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the convention center had more parking spaces last week. |
Tôi ước trung tâm hội nghị có nhiều chỗ đậu xe hơn vào tuần trước. |
| Phủ định | If only the convention center wouldn't schedule two major events on the same day. |
Giá mà trung tâm hội nghị không lên lịch hai sự kiện lớn cùng một ngày. |
| Nghi vấn | Do you wish that the new convention center could accommodate more attendees? |
Bạn có ước rằng trung tâm hội nghị mới có thể chứa được nhiều người tham dự hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convention center".
