(Top Banner Ad)
meetings
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Kinh doanh, Giao tiếp

meetings

UK: /ˈmiːtɪŋz/ • US: /ˈmiːtɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các cuộc họp những buổi họp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of 'meeting': an assembly of people, especially for a formal discussion.

Vietnamese Meaning

Hình thức số nhiều của 'meeting': một cuộc tụ họp của mọi người, đặc biệt là để thảo luận chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager scheduled three meetings this week."

    "Người quản lý đã lên lịch ba cuộc họp trong tuần này."

  • "We have regular team meetings to discuss progress."

    "Chúng tôi có các cuộc họp nhóm thường xuyên để thảo luận về tiến độ."

  • "The meetings are held in the conference room."

    "Các cuộc họp được tổ chức trong phòng hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet gặp gỡ, đối mặt, đáp ứng, hội đủ
Noun meetup buổi gặp mặt (thường không chính thức), cuộc tụ họp
Adjective unmet chưa được đáp ứng, chưa được thỏa mãn (thường dùng cho nhu cầu, yêu cầu)

Synonyms

conferences (các hội nghị)gatherings (các buổi tụ tập)sessions (các phiên họp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mētan
Middle English
meten
English
meet
English
meeting

Nguồn gốc từ 'gặp gỡ'

Từ 'meeting' xuất phát từ động từ 'meet' trong tiếng Anh hiện đại, có gốc rễ từ 'mētan' trong tiếng Anh cổ. 'Mētan' mang ý nghĩa 'gặp gỡ', 'đối mặt' hoặc 'tìm thấy'. Khi thêm hậu tố '-ing' vào động từ 'meet', nó trở thành một danh từ để chỉ một sự kiện hoặc buổi tụ tập mà ở đó mọi người đến với nhau để thảo luận hoặc đạt được mục đích nào đó.

Usage Note

Dùng để chỉ nhiều cuộc họp, có thể là các cuộc họp thường xuyên, các cuộc họp trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc các cuộc họp khác nhau về mục đích hoặc thành phần tham gia. Cần phân biệt với 'assembly' (thường mang tính chất tập trung đông người hơn và có thể có mục đích khác ngoài thảo luận) và 'conference' (thường là một sự kiện lớn hơn, kéo dài nhiều ngày và có nhiều phiên).

Prepositions

at in on for

'At' được dùng khi nói đến địa điểm cụ thể (e.g., 'at meetings'). 'In' được dùng khi nói đến một tổ chức hoặc nhóm (e.g., 'in meetings'). 'On' được dùng khi nói đến một chủ đề hoặc ngày cụ thể (e.g., 'on meetings about the budget', 'on meetings held on Mondays'). 'For' được dùng để chỉ mục đích của cuộc họp (e.g., 'meetings for planning the project').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'meetings'
  • hold hold meetings
    (tổ chức các cuộc họp)
  • attend attend meetings
    (tham dự các cuộc họp)
  • schedule schedule a meeting
    (lên lịch một cuộc họp)
  • cancel cancel a meeting
    (hủy một cuộc họp)
  • postpone postpone a meeting
    (hoãn một cuộc họp)
  • run run a meeting
    (điều hành một cuộc họp)
  • chair chair a meeting
    (chủ trì một cuộc họp)
Adjectives describing 'meetings'
  • formal formal meetings
    (các cuộc họp trang trọng)
  • informal informal meetings
    (các cuộc họp không chính thức)
  • regular regular meetings
    (các cuộc họp thường xuyên)
  • productive productive meetings
    (các cuộc họp hiệu quả)
  • weekly weekly meetings
    (các cuộc họp hàng tuần)
  • board board meetings
    (các cuộc họp hội đồng quản trị)

Idioms

  • a meeting of minds

    sự đồng lòng, sự nhất trí về quan điểm hoặc mục tiêu

    "After hours of negotiation, there was finally a meeting of minds on the terms of the contract."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng đã có sự nhất trí về các điều khoản hợp đồng.)

  • the elephant in the meeting room

    vấn đề lớn, rõ ràng mà mọi người đều biết nhưng cố tình tránh nhắc đến hoặc thảo luận trong cuộc họp

    "The company's declining sales were the elephant in the meeting room, but no one wanted to address it directly."

    (Doanh số đang sụt giảm của công ty là vấn đề ai cũng biết nhưng không ai muốn trực tiếp đề cập trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meetings

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Hình thức số nhiều của 'meeting': một cuộc tụ họp của mọi người, đặc biệt là để thảo luận chính thức.

"The manager scheduled three meetings this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meetings".

Văn hóa họp ở phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các cuộc họp thường được kỳ vọng là hiệu quả và đúng giờ. Người tham gia thường chuẩn bị trước, tuân thủ chương trình nghị sự và mong đợi các quyết định hoặc hành động cụ thể được đưa ra. Việc đến muộn hoặc không chuẩn bị có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp.

Biên bản và Mục hành động

Sau nhiều cuộc họp chính thức, biên bản cuộc họp ('meeting minutes') thường được ghi lại để tóm tắt các thảo luận, quyết định và phân công nhiệm vụ. Việc có 'action items' (các mục hành động) rõ ràng, kèm theo người chịu trách nhiệm và thời hạn, là rất quan trọng để đảm bảo tiến độ công việc và trách nhiệm giải trình.