conference room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room in which conferences are held.
Vietnamese Meaning
Một phòng được sử dụng để tổ chức các cuộc họp, hội nghị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team gathered in the conference room to discuss the project's progress."
"Cả nhóm tập trung trong phòng hội nghị để thảo luận về tiến độ dự án."
-
"Please book the conference room for the presentation next week."
"Vui lòng đặt phòng hội nghị cho buổi thuyết trình vào tuần tới."
-
"The conference room is equipped with a projector and a whiteboard."
"Phòng hội nghị được trang bị máy chiếu và bảng trắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confer | bàn bạc, hội ý, trao đổi ý kiến (thường là trong một bối cảnh trang trọng). |
| Noun | conference | hội nghị, cuộc họp lớn và trang trọng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Conference room" là một thuật ngữ phổ biến và dễ hiểu, thường được sử dụng trong môi trường văn phòng, công ty, tổ chức. Nó chỉ một không gian cụ thể được thiết kế và trang bị để phục vụ các hoạt động hội họp, thảo luận, trình bày hoặc đào tạo. Đôi khi có thể dùng "meeting room" như một từ đồng nghĩa, tuy nhiên "conference room" thường ám chỉ một không gian lớn hơn, trang trọng hơn, phục vụ các cuộc họp quy mô lớn hoặc mang tính chất quan trọng hơn.
Prepositions
* **in**: Thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng hội nghị: "The meeting will be held *in* the conference room."
* **at**: Có thể dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra hoạt động: "We are *at* the conference room to discuss the new project."
Collocations (Từ đi kèm)
-
large/spacious conference room (phòng họp lớn/rộng rãi)
-
main conference room (phòng họp chính)
-
private conference room (phòng họp riêng)
-
available conference room (phòng họp còn trống)
-
book/reserve a conference room (đặt một phòng họp)
-
use the conference room (sử dụng phòng họp)
-
set up the conference room (sắp xếp, chuẩn bị phòng họp)
-
enter/leave the conference room (vào/rời khỏi phòng họp)
-
conference room booking (việc đặt phòng họp)
-
conference room schedule (lịch sử dụng phòng họp)
-
conference room facilities (trang thiết bị phòng họp)
-
conference room table (bàn họp)
Idioms
-
The elephant in the room
Một vấn đề lớn hoặc một sự thật hiển nhiên mà mọi người đều biết nhưng cố tình lảng tránh không nói đến vì nó gây khó xử hoặc khó chịu.
"We all sat in the conference room, ignoring the elephant in the room: the fact that our company was losing money."
(Tất cả chúng tôi ngồi trong phòng họp, lờ đi vấn đề ai cũng thấy: sự thật là công ty đang thua lỗ.)
-
Get the ball rolling
Bắt đầu một việc gì đó, đặc biệt là một cuộc thảo luận hoặc một dự án.
"Let's get the ball rolling in this conference room and start discussing the new marketing plan."
(Hãy bắt đầu cuộc họp trong phòng này và thảo luận về kế hoạch marketing mới thôi nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conference room
danh từMột phòng được sử dụng để tổ chức các cuộc họp, hội nghị.
"The team gathered in the conference room to discuss the project's progress."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conference room is available now, isn't it? |
Phòng họp hiện tại đang trống, đúng không? |
| Phủ định | The conference room wasn't reserved for the whole day, was it? |
Phòng họp không được đặt cho cả ngày, đúng không? |
| Nghi vấn | There's a meeting in the conference room, isn't there? |
Có một cuộc họp trong phòng hội nghị, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conference room".
