(Top Banner Ad)
conference room
B1
danh từ B1 Kinh doanh

conference room

UK: /ˈkɒnfərəns ruːm/ • US: /ˈkɑːnfərəns ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng hội nghị phòng họp lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in which conferences are held.

Vietnamese Meaning

Một phòng được sử dụng để tổ chức các cuộc họp, hội nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team gathered in the conference room to discuss the project's progress."

    "Cả nhóm tập trung trong phòng hội nghị để thảo luận về tiến độ dự án."

  • "Please book the conference room for the presentation next week."

    "Vui lòng đặt phòng hội nghị cho buổi thuyết trình vào tuần tới."

  • "The conference room is equipped with a projector and a whiteboard."

    "Phòng hội nghị được trang bị máy chiếu và bảng trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confer bàn bạc, hội ý, trao đổi ý kiến (thường là trong một bối cảnh trang trọng).
Noun conference hội nghị, cuộc họp lớn và trang trọng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conferre ('to bring together')
Medieval Latin
conferentia
Old French
conférence
Middle English
conference + room

Mang mọi người lại với nhau

Từ 'conference' (hội nghị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'conferre', có nghĩa là 'mang lại với nhau'. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'ferre' nghĩa là 'mang'. Vì vậy, một 'conference' về cơ bản là một sự kiện nơi mọi người được 'mang lại với nhau' để thảo luận về các chủ đề chung.

Một không gian trống

Từ 'room' (căn phòng) xuất phát từ từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian, khoảng trống'. Ban đầu, nó chỉ bất kỳ không gian mở nào, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ một khu vực được ngăn cách bên trong một tòa nhà. Vì vậy, 'conference room' chính là 'không gian để mọi người tụ họp'.

Usage Note

"Conference room" là một thuật ngữ phổ biến và dễ hiểu, thường được sử dụng trong môi trường văn phòng, công ty, tổ chức. Nó chỉ một không gian cụ thể được thiết kế và trang bị để phục vụ các hoạt động hội họp, thảo luận, trình bày hoặc đào tạo. Đôi khi có thể dùng "meeting room" như một từ đồng nghĩa, tuy nhiên "conference room" thường ám chỉ một không gian lớn hơn, trang trọng hơn, phục vụ các cuộc họp quy mô lớn hoặc mang tính chất quan trọng hơn.

Prepositions

in at

* **in**: Thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng hội nghị: "The meeting will be held *in* the conference room."
* **at**: Có thể dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra hoạt động: "We are *at* the conference room to discuss the new project."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conference room
  • large/spacious conference room
    (phòng họp lớn/rộng rãi)
  • main conference room
    (phòng họp chính)
  • private conference room
    (phòng họp riêng)
  • available conference room
    (phòng họp còn trống)
Verb + conference room
  • book/reserve a conference room
    (đặt một phòng họp)
  • use the conference room
    (sử dụng phòng họp)
  • set up the conference room
    (sắp xếp, chuẩn bị phòng họp)
  • enter/leave the conference room
    (vào/rời khỏi phòng họp)
conference room + Noun
  • conference room booking
    (việc đặt phòng họp)
  • conference room schedule
    (lịch sử dụng phòng họp)
  • conference room facilities
    (trang thiết bị phòng họp)
  • conference room table
    (bàn họp)

Idioms

  • The elephant in the room

    Một vấn đề lớn hoặc một sự thật hiển nhiên mà mọi người đều biết nhưng cố tình lảng tránh không nói đến vì nó gây khó xử hoặc khó chịu.

    "We all sat in the conference room, ignoring the elephant in the room: the fact that our company was losing money."

    (Tất cả chúng tôi ngồi trong phòng họp, lờ đi vấn đề ai cũng thấy: sự thật là công ty đang thua lỗ.)

  • Get the ball rolling

    Bắt đầu một việc gì đó, đặc biệt là một cuộc thảo luận hoặc một dự án.

    "Let's get the ball rolling in this conference room and start discussing the new marketing plan."

    (Hãy bắt đầu cuộc họp trong phòng này và thảo luận về kế hoạch marketing mới thôi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conference room

danh từ
Lật mặt

Một phòng được sử dụng để tổ chức các cuộc họp, hội nghị.

"The team gathered in the conference room to discuss the project's progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference room is available now, isn't it?
Phòng họp hiện tại đang trống, đúng không?
Phủ định
The conference room wasn't reserved for the whole day, was it?
Phòng họp không được đặt cho cả ngày, đúng không?
Nghi vấn
There's a meeting in the conference room, isn't there?
Có một cuộc họp trong phòng hội nghị, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conference room".

Vị trí quyền lực (The Power Seat)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, vị trí ngồi trong phòng họp có thể thể hiện thứ bậc. Người ngồi ở đầu bàn (head of the table) thường là người có quyền lực cao nhất hoặc là người chủ trì cuộc họp. Những người ngồi gần người đó thường được coi là có vai trò quan trọng.

Văn hóa 'Brainstorming' và Không gian mở

Phòng họp không chỉ là nơi ra quyết định mà còn là không gian cho sự sáng tạo. Việc sử dụng bảng trắng (whiteboards), giấy ghi chú (sticky notes) và khuyến khích mọi người tự do phát biểu ý kiến là một phần quan trọng của văn hóa 'brainstorming' (động não) trong các cuộc họp ở phương Tây.