(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conference room
B1

conference room

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phòng hội nghị phòng họp lớn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conference room'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phòng được sử dụng để tổ chức các cuộc họp, hội nghị.

Definition (English Meaning)

A room in which conferences are held.

Ví dụ Thực tế với 'Conference room'

  • "The team gathered in the conference room to discuss the project's progress."

    "Cả nhóm tập trung trong phòng hội nghị để thảo luận về tiến độ dự án."

  • "Please book the conference room for the presentation next week."

    "Vui lòng đặt phòng hội nghị cho buổi thuyết trình vào tuần tới."

  • "The conference room is equipped with a projector and a whiteboard."

    "Phòng hội nghị được trang bị máy chiếu và bảng trắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conference room'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: conference room
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

meeting room(phòng họp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Conference room'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Conference room" là một thuật ngữ phổ biến và dễ hiểu, thường được sử dụng trong môi trường văn phòng, công ty, tổ chức. Nó chỉ một không gian cụ thể được thiết kế và trang bị để phục vụ các hoạt động hội họp, thảo luận, trình bày hoặc đào tạo. Đôi khi có thể dùng "meeting room" như một từ đồng nghĩa, tuy nhiên "conference room" thường ám chỉ một không gian lớn hơn, trang trọng hơn, phục vụ các cuộc họp quy mô lớn hoặc mang tính chất quan trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

* **in**: Thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng hội nghị: "The meeting will be held *in* the conference room."
* **at**: Có thể dùng để chỉ địa điểm cụ thể diễn ra hoạt động: "We are *at* the conference room to discuss the new project."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conference room'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conference room is available now, isn't it?
Phòng họp hiện tại đang trống, đúng không?
Phủ định
The conference room wasn't reserved for the whole day, was it?
Phòng họp không được đặt cho cả ngày, đúng không?
Nghi vấn
There's a meeting in the conference room, isn't there?
Có một cuộc họp trong phòng hội nghị, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)