(Top Banner Ad)
meeting room
A2
Danh từ A2 Kinh doanh

meeting room

UK: /ˈmiːtɪŋ ruːm/ • US: /ˈmiːtɪŋ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng họp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room where meetings are held.

Vietnamese Meaning

Một phòng được sử dụng để tổ chức các cuộc họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team gathered in the meeting room to discuss the project."

    "Cả nhóm tập trung trong phòng họp để thảo luận về dự án."

  • "Please book the meeting room for tomorrow morning."

    "Làm ơn đặt phòng họp cho sáng mai."

  • "The meeting room is equipped with a projector and a whiteboard."

    "Phòng họp được trang bị máy chiếu và bảng trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt
Noun conference room phòng hội nghị
Noun boardroom phòng họp ban giám đốc (thường trang trọng)
Noun huddle room phòng họp nhỏ, thân mật (cho các cuộc thảo luận nhanh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
meeting
English
room
English
meeting room (compound)

Sự kết hợp đơn giản, mục đích rõ ràng

Từ 'meeting room' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'meeting' (cuộc họp) và 'room' (căn phòng). Nó mô tả chính xác chức năng của một không gian được thiết kế đặc biệt để tổ chức các cuộc họp, thảo luận hoặc hội nghị.

Usage Note

Cụm từ 'meeting room' chỉ một không gian cụ thể được thiết kế hoặc sử dụng thường xuyên cho các cuộc họp. Nó khác với 'conference room' ở chỗ 'conference room' thường lớn hơn và trang trọng hơn, thích hợp cho các cuộc họp lớn hoặc hội nghị.

Prepositions

in at

Khi nói về việc ở trong phòng họp, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'The team is in the meeting room'. Khi nói về địa điểm diễn ra cuộc họp, ta dùng 'at'. Ví dụ: 'The meeting is at the meeting room'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meeting room
  • large large meeting room
    (phòng họp lớn)
  • small small meeting room
    (phòng họp nhỏ)
  • empty empty meeting room
    (phòng họp trống)
  • occupied occupied meeting room
    (phòng họp đang có người sử dụng)
  • well-equipped well-equipped meeting room
    (phòng họp được trang bị tốt)
Verb + meeting room
  • book book a meeting room
    (đặt trước phòng họp)
  • reserve reserve a meeting room
    (giữ phòng họp)
  • enter enter the meeting room
    (vào phòng họp)
  • leave leave the meeting room
    (rời phòng họp)
  • set up set up the meeting room
    (chuẩn bị/sắp xếp phòng họp)
meeting room + Verb
  • The meeting room is available The meeting room is available.
    (Phòng họp trống/có sẵn.)
  • The meeting room is occupied The meeting room is occupied.
    (Phòng họp đang bận/có người.)
  • The meeting room accommodates The meeting room accommodates 20 people.
    (Phòng họp chứa được 20 người.)

Idioms

  • book a meeting room

    đặt trước một phòng họp

    "Please remember to book a meeting room for our team review next week."

    (Làm ơn nhớ đặt phòng họp cho buổi đánh giá của đội chúng ta vào tuần tới.)

  • hog the meeting room

    chiếm dụng phòng họp quá lâu, không cho người khác dùng (thông tục)

    "We can't hog the meeting room all day; others need it."

    (Chúng ta không thể chiếm dụng phòng họp cả ngày; những người khác cũng cần dùng.)

  • the meeting room is tied up

    phòng họp đang bận/có người sử dụng liên tục

    "I wanted to use the projector, but the meeting room is tied up until lunch."

    (Tôi muốn dùng máy chiếu, nhưng phòng họp đang bận cho đến bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meeting room

Danh từ
Lật mặt

Một phòng được sử dụng để tổ chức các cuộc họp.

"The team gathered in the meeting room to discuss the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager books the meeting room every Monday.
Người quản lý đặt phòng họp vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
They do not use the meeting room in the afternoon.
Họ không sử dụng phòng họp vào buổi chiều.
Nghi vấn
Does the team clean the meeting room after each use?
Có phải nhóm dọn dẹp phòng họp sau mỗi lần sử dụng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had booked the meeting room in advance, we would have had a more productive discussion.
Nếu chúng ta đã đặt phòng họp trước, chúng ta đã có một cuộc thảo luận hiệu quả hơn.
Phủ định
If they hadn't used the meeting room for an unscheduled meeting, we wouldn't have had to reschedule our presentation.
Nếu họ đã không sử dụng phòng họp cho một cuộc họp không có trong lịch trình, chúng tôi đã không phải lên lịch lại bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Would the project team have finished on time if they had been able to use the meeting room more often?
Liệu nhóm dự án đã hoàn thành đúng thời hạn nếu họ có thể sử dụng phòng họp thường xuyên hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will be held in the large meeting room.
Cuộc họp sẽ được tổ chức trong phòng họp lớn.
Phủ định
They are not going to book the meeting room for tomorrow.
Họ sẽ không đặt phòng họp cho ngày mai.
Nghi vấn
Will there be enough chairs in the meeting room?
Liệu có đủ ghế trong phòng họp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has renovated the meeting room.
Công ty đã cải tạo phòng họp.
Phủ định
They haven't used the meeting room all week.
Họ đã không sử dụng phòng họp cả tuần nay.
Nghi vấn
Has the CEO already booked the meeting room?
CEO đã đặt phòng họp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meeting room".

Văn hóa họp mặt trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các cuộc họp rất quan trọng để ra quyết định, động não và xây dựng đội nhóm. Phòng họp được xem là không gian trọng tâm cho sự hợp tác và giao tiếp hiệu quả. Việc chuẩn bị chu đáo (tài liệu, công nghệ) và tuân thủ các quy tắc (đúng giờ, tham gia tích cực) là rất quan trọng.

Sự phát triển của không gian họp

Với sự phát triển của công nghệ và xu hướng làm việc linh hoạt, phòng họp ngày nay không chỉ là những không gian truyền thống lớn mà còn có 'huddle rooms' nhỏ cho các cuộc thảo luận nhanh, hay 'virtual meeting rooms' cho họp trực tuyến. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách thức làm việc và giao tiếp hiện đại.