meeting room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng được sử dụng để tổ chức các cuộc họp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team gathered in the meeting room to discuss the project."
"Cả nhóm tập trung trong phòng họp để thảo luận về dự án."
-
"Please book the meeting room for tomorrow morning."
"Làm ơn đặt phòng họp cho sáng mai."
-
"The meeting room is equipped with a projector and a whiteboard."
"Phòng họp được trang bị máy chiếu và bảng trắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi gặp mặt |
| Noun | conference room | phòng hội nghị |
| Noun | boardroom | phòng họp ban giám đốc (thường trang trọng) |
| Noun | huddle room | phòng họp nhỏ, thân mật (cho các cuộc thảo luận nhanh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'meeting room' chỉ một không gian cụ thể được thiết kế hoặc sử dụng thường xuyên cho các cuộc họp. Nó khác với 'conference room' ở chỗ 'conference room' thường lớn hơn và trang trọng hơn, thích hợp cho các cuộc họp lớn hoặc hội nghị.
Prepositions
Khi nói về việc ở trong phòng họp, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'The team is in the meeting room'. Khi nói về địa điểm diễn ra cuộc họp, ta dùng 'at'. Ví dụ: 'The meeting is at the meeting room'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large meeting room (phòng họp lớn)
-
small small meeting room (phòng họp nhỏ)
-
empty empty meeting room (phòng họp trống)
-
occupied occupied meeting room (phòng họp đang có người sử dụng)
-
well-equipped well-equipped meeting room (phòng họp được trang bị tốt)
-
book book a meeting room (đặt trước phòng họp)
-
reserve reserve a meeting room (giữ phòng họp)
-
enter enter the meeting room (vào phòng họp)
-
leave leave the meeting room (rời phòng họp)
-
set up set up the meeting room (chuẩn bị/sắp xếp phòng họp)
-
The meeting room is available The meeting room is available. (Phòng họp trống/có sẵn.)
-
The meeting room is occupied The meeting room is occupied. (Phòng họp đang bận/có người.)
-
The meeting room accommodates The meeting room accommodates 20 people. (Phòng họp chứa được 20 người.)
Idioms
-
book a meeting room
đặt trước một phòng họp
"Please remember to book a meeting room for our team review next week."
(Làm ơn nhớ đặt phòng họp cho buổi đánh giá của đội chúng ta vào tuần tới.)
-
hog the meeting room
chiếm dụng phòng họp quá lâu, không cho người khác dùng (thông tục)
"We can't hog the meeting room all day; others need it."
(Chúng ta không thể chiếm dụng phòng họp cả ngày; những người khác cũng cần dùng.)
-
the meeting room is tied up
phòng họp đang bận/có người sử dụng liên tục
"I wanted to use the projector, but the meeting room is tied up until lunch."
(Tôi muốn dùng máy chiếu, nhưng phòng họp đang bận cho đến bữa trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meeting room
Danh từMột phòng được sử dụng để tổ chức các cuộc họp.
"The team gathered in the meeting room to discuss the project."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager books the meeting room every Monday. |
Người quản lý đặt phòng họp vào mỗi thứ Hai. |
| Phủ định | They do not use the meeting room in the afternoon. |
Họ không sử dụng phòng họp vào buổi chiều. |
| Nghi vấn | Does the team clean the meeting room after each use? |
Có phải nhóm dọn dẹp phòng họp sau mỗi lần sử dụng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had booked the meeting room in advance, we would have had a more productive discussion. |
Nếu chúng ta đã đặt phòng họp trước, chúng ta đã có một cuộc thảo luận hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If they hadn't used the meeting room for an unscheduled meeting, we wouldn't have had to reschedule our presentation. |
Nếu họ đã không sử dụng phòng họp cho một cuộc họp không có trong lịch trình, chúng tôi đã không phải lên lịch lại bài thuyết trình của mình. |
| Nghi vấn | Would the project team have finished on time if they had been able to use the meeting room more often? |
Liệu nhóm dự án đã hoàn thành đúng thời hạn nếu họ có thể sử dụng phòng họp thường xuyên hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting will be held in the large meeting room. |
Cuộc họp sẽ được tổ chức trong phòng họp lớn. |
| Phủ định | They are not going to book the meeting room for tomorrow. |
Họ sẽ không đặt phòng họp cho ngày mai. |
| Nghi vấn | Will there be enough chairs in the meeting room? |
Liệu có đủ ghế trong phòng họp không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has renovated the meeting room. |
Công ty đã cải tạo phòng họp. |
| Phủ định | They haven't used the meeting room all week. |
Họ đã không sử dụng phòng họp cả tuần nay. |
| Nghi vấn | Has the CEO already booked the meeting room? |
CEO đã đặt phòng họp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meeting room".
