(Top Banner Ad)
seminar room
B1
Danh từ B1 Giáo dục

seminar room

UK: /ˈsɛmɪnɑː(r) ruːm/ • US: /ˈsɛmɪnɑːr ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng hội thảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room used for seminars.

Vietnamese Meaning

Một phòng được sử dụng cho các buổi hội thảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students gathered in the seminar room for the presentation."

    "Các sinh viên tập trung trong phòng hội thảo để chuẩn bị cho bài thuyết trình."

  • "Please book the seminar room for the training session."

    "Vui lòng đặt phòng hội thảo cho buổi đào tạo."

  • "The seminar room has a projector and whiteboard."

    "Phòng hội thảo có máy chiếu và bảng trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seminar buổi hội thảo, chuyên đề
Noun seminary chủng viện, trường đào tạo (linh mục, giáo sĩ)
Adjective roomy rộng rãi, có nhiều chỗ
Noun classroom phòng học
Noun boardroom phòng họp ban giám đốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rowH₁-
Latin
seminarium
Proto-Germanic
*rūman
Old English
rūm
German
Seminar
English
room
English
seminar
English
seminar room

Nguồn gốc của 'Seminar'

Từ 'seminar' có gốc từ tiếng Latinh 'seminarium', mang ý nghĩa là 'vườn ươm hạt giống' hoặc 'trường học'. Điều này tượng trưng cho vai trò của một buổi seminar là nơi ươm mầm các ý tưởng, kiến thức mới và phát triển tư duy thông qua thảo luận.

Nguồn gốc của 'Room'

Từ 'room' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian' hoặc 'chỗ trống'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một khu vực cụ thể, có vách ngăn trong một tòa nhà, được sử dụng cho các mục đích khác nhau.

Usage Note

Thường là phòng có kích thước vừa phải, đủ để một nhóm người ngồi thảo luận, thuyết trình, hoặc học tập. Không gian thường được trang bị bàn ghế, bảng trắng, máy chiếu, và các thiết bị hỗ trợ trình bày khác.

Prepositions

in at

In: dùng để chỉ vị trí bên trong phòng (e.g., 'The seminar is in the seminar room.'). At: dùng để chỉ địa điểm cụ thể (e.g., 'I'll meet you at the seminar room.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seminar room
  • large large seminar room
    (phòng hội thảo lớn)
  • well-equipped well-equipped seminar room
    (phòng hội thảo được trang bị đầy đủ)
  • available available seminar room
    (phòng hội thảo có sẵn)
Verb + seminar room
  • book book a seminar room
    (đặt một phòng hội thảo)
  • prepare prepare a seminar room
    (chuẩn bị một phòng hội thảo)
  • use use a seminar room
    (sử dụng một phòng hội thảo)
Noun + seminar room
  • capacity seminar room capacity
    (sức chứa của phòng hội thảo)
  • equipment seminar room equipment
    (thiết bị của phòng hội thảo)

Idioms

  • hold a session in the seminar room

    tổ chức một buổi học/hội thảo trong phòng chuyên đề

    "We will hold a training session in the seminar room next Tuesday."

    (Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tập huấn trong phòng chuyên đề vào thứ Ba tuần tới.)

  • a fully-booked seminar room

    phòng hội thảo đã được đặt kín

    "The seminar room is fully-booked for the entire week, so we need to find another venue."

    (Phòng hội thảo đã được đặt kín cả tuần rồi, vì vậy chúng ta cần tìm một địa điểm khác.)

  • set up the seminar room for a presentation

    chuẩn bị phòng hội thảo cho một buổi thuyết trình

    "Could you please set up the seminar room for the guest speaker's presentation?"

    (Bạn có thể vui lòng chuẩn bị phòng hội thảo cho buổi thuyết trình của diễn giả khách mời không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seminar room

Danh từ
Lật mặt

Một phòng được sử dụng cho các buổi hội thảo.

"The students gathered in the seminar room for the presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the seminar room is available for the meeting is fortunate.
Việc phòng hội thảo có sẵn cho cuộc họp là một điều may mắn.
Phủ định
It is not clear whether the seminar room reservation was confirmed.
Không rõ liệu việc đặt phòng hội thảo đã được xác nhận hay chưa.
Nghi vấn
Do you know where the seminar room is located?
Bạn có biết phòng hội thảo nằm ở đâu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting is in the seminar room.
Cuộc họp đang ở trong phòng hội thảo.
Phủ định
Isn't the presentation in the seminar room?
Không phải bài thuyết trình ở trong phòng hội thảo sao?
Nghi vấn
Is there a projector in the seminar room?
Có máy chiếu trong phòng hội thảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seminar room".

Vai trò trong giáo dục hiện đại

Phòng hội thảo (seminar room) đóng vai trò quan trọng trong giáo dục đại học và đào tạo chuyên nghiệp. Không giống như giảng đường lớn, phòng hội thảo thường được thiết kế để khuyến khích sự tương tác, thảo luận nhóm và học tập tích cực giữa giảng viên và sinh viên hoặc giữa các đồng nghiệp. Đây là nơi các ý tưởng được chia sẻ và phát triển thông qua đối thoại và tranh luận.

Môi trường làm việc và học tập linh hoạt

Trong môi trường làm việc và học tập ngày nay, phòng hội thảo thường được trang bị công nghệ hiện đại như màn hình tương tác, hệ thống âm thanh và kết nối internet mạnh mẽ. Điều này cho phép tổ chức các buổi đào tạo trực tuyến, hội thảo kết hợp (hybrid seminars) hoặc làm việc nhóm hiệu quả, phản ánh xu hướng làm việc linh hoạt và cộng tác trong thế kỷ 21.