seminar room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room used for seminars.
Vietnamese Meaning
Một phòng được sử dụng cho các buổi hội thảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students gathered in the seminar room for the presentation."
"Các sinh viên tập trung trong phòng hội thảo để chuẩn bị cho bài thuyết trình."
-
"Please book the seminar room for the training session."
"Vui lòng đặt phòng hội thảo cho buổi đào tạo."
-
"The seminar room has a projector and whiteboard."
"Phòng hội thảo có máy chiếu và bảng trắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là phòng có kích thước vừa phải, đủ để một nhóm người ngồi thảo luận, thuyết trình, hoặc học tập. Không gian thường được trang bị bàn ghế, bảng trắng, máy chiếu, và các thiết bị hỗ trợ trình bày khác.
Prepositions
In: dùng để chỉ vị trí bên trong phòng (e.g., 'The seminar is in the seminar room.'). At: dùng để chỉ địa điểm cụ thể (e.g., 'I'll meet you at the seminar room.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large seminar room (phòng hội thảo lớn)
-
well-equipped well-equipped seminar room (phòng hội thảo được trang bị đầy đủ)
-
available available seminar room (phòng hội thảo có sẵn)
-
book book a seminar room (đặt một phòng hội thảo)
-
prepare prepare a seminar room (chuẩn bị một phòng hội thảo)
-
use use a seminar room (sử dụng một phòng hội thảo)
-
capacity seminar room capacity (sức chứa của phòng hội thảo)
-
equipment seminar room equipment (thiết bị của phòng hội thảo)
Idioms
-
hold a session in the seminar room
tổ chức một buổi học/hội thảo trong phòng chuyên đề
"We will hold a training session in the seminar room next Tuesday."
(Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tập huấn trong phòng chuyên đề vào thứ Ba tuần tới.)
-
a fully-booked seminar room
phòng hội thảo đã được đặt kín
"The seminar room is fully-booked for the entire week, so we need to find another venue."
(Phòng hội thảo đã được đặt kín cả tuần rồi, vì vậy chúng ta cần tìm một địa điểm khác.)
-
set up the seminar room for a presentation
chuẩn bị phòng hội thảo cho một buổi thuyết trình
"Could you please set up the seminar room for the guest speaker's presentation?"
(Bạn có thể vui lòng chuẩn bị phòng hội thảo cho buổi thuyết trình của diễn giả khách mời không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seminar room
Danh từMột phòng được sử dụng cho các buổi hội thảo.
"The students gathered in the seminar room for the presentation."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the seminar room is available for the meeting is fortunate. |
Việc phòng hội thảo có sẵn cho cuộc họp là một điều may mắn. |
| Phủ định | It is not clear whether the seminar room reservation was confirmed. |
Không rõ liệu việc đặt phòng hội thảo đã được xác nhận hay chưa. |
| Nghi vấn | Do you know where the seminar room is located? |
Bạn có biết phòng hội thảo nằm ở đâu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting is in the seminar room. |
Cuộc họp đang ở trong phòng hội thảo. |
| Phủ định | Isn't the presentation in the seminar room? |
Không phải bài thuyết trình ở trong phòng hội thảo sao? |
| Nghi vấn | Is there a projector in the seminar room? |
Có máy chiếu trong phòng hội thảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seminar room".
