(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ seminar room
B1

seminar room

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phòng hội thảo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Seminar room'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phòng được sử dụng cho các buổi hội thảo.

Definition (English Meaning)

A room used for seminars.

Ví dụ Thực tế với 'Seminar room'

  • "The students gathered in the seminar room for the presentation."

    "Các sinh viên tập trung trong phòng hội thảo để chuẩn bị cho bài thuyết trình."

  • "Please book the seminar room for the training session."

    "Vui lòng đặt phòng hội thảo cho buổi đào tạo."

  • "The seminar room has a projector and whiteboard."

    "Phòng hội thảo có máy chiếu và bảng trắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Seminar room'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: seminar room
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

meeting room(phòng họp)
conference room(phòng hội nghị)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

lecture hall(giảng đường)
classroom(phòng học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Seminar room'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường là phòng có kích thước vừa phải, đủ để một nhóm người ngồi thảo luận, thuyết trình, hoặc học tập. Không gian thường được trang bị bàn ghế, bảng trắng, máy chiếu, và các thiết bị hỗ trợ trình bày khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

In: dùng để chỉ vị trí bên trong phòng (e.g., 'The seminar is in the seminar room.'). At: dùng để chỉ địa điểm cụ thể (e.g., 'I'll meet you at the seminar room.').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Seminar room'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the seminar room is available for the meeting is fortunate.
Việc phòng hội thảo có sẵn cho cuộc họp là một điều may mắn.
Phủ định
It is not clear whether the seminar room reservation was confirmed.
Không rõ liệu việc đặt phòng hội thảo đã được xác nhận hay chưa.
Nghi vấn
Do you know where the seminar room is located?
Bạn có biết phòng hội thảo nằm ở đâu không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting is in the seminar room.
Cuộc họp đang ở trong phòng hội thảo.
Phủ định
Isn't the presentation in the seminar room?
Không phải bài thuyết trình ở trong phòng hội thảo sao?
Nghi vấn
Is there a projector in the seminar room?
Có máy chiếu trong phòng hội thảo không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)