(Top Banner Ad)
configurable
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

configurable

UK: /kənˈfɪɡərəbəl/ • US: /kənˈfɪɡərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể cấu hình tùy biến được có khả năng tùy chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be changed or set to work in a particular way.

Vietnamese Meaning

Có thể cấu hình được; có khả năng được thay đổi hoặc thiết lập để hoạt động theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is highly configurable, allowing users to customize it to their specific needs."

    "Phần mềm này có khả năng cấu hình cao, cho phép người dùng tùy chỉnh nó theo nhu cầu cụ thể của họ."

  • "The router is easily configurable through a web interface."

    "Bộ định tuyến có thể dễ dàng cấu hình thông qua giao diện web."

  • "The system is configurable to support different network protocols."

    "Hệ thống có thể cấu hình để hỗ trợ các giao thức mạng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb configure Cấu hình, thiết lập
Noun configuration Sự cấu hình, cấu trúc, hình thể
Noun configurability Tính có thể cấu hình được, tính tùy biến
Adverb configurably Một cách có thể cấu hình được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figura
Late Latin
configurare
English (Verb)
configure
English (Adj)
configurable

Nguồn gốc của sự định hình

Từ 'configurable' là một từ tương đối hiện đại, xuất phát từ động từ 'configure' (cấu hình). 'Configure' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin là 'configurare', kết hợp giữa tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn') và 'figurare' (nghĩa là 'tạo hình' hoặc 'định hình'). Do đó, 'configurable' mô tả khả năng 'được định hình hoặc sắp xếp hoàn toàn' theo một cách mới.

Tính linh hoạt hiện đại

Phần hậu tố '-able' đến từ tiếng Latin '-abilis', có nghĩa là 'có khả năng'. Khi ghép vào 'configure', nó tạo ra một thuật ngữ rất quan trọng trong công nghệ, chỉ khả năng thay đổi hoặc tùy chỉnh các thiết lập của một hệ thống, đáp ứng yêu cầu linh hoạt của thời đại số.

Usage Note

Từ 'configurable' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, phần mềm, hoặc thiết bị có thể được điều chỉnh hoặc tùy biến để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của người dùng hoặc môi trường. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng. So sánh với 'customizable', 'configurable' thường ám chỉ việc điều chỉnh thông qua các tùy chọn được thiết lập sẵn, trong khi 'customizable' có thể bao gồm các thay đổi sâu rộng hơn.

Prepositions

to for

'Configurable to' được sử dụng để chỉ ra mục đích hoặc kết quả của việc cấu hình. Ví dụ: 'The software is configurable to different operating systems.' ('Configurable for' được sử dụng để chỉ ra người hoặc mục tiêu mà việc cấu hình hướng đến. Ví dụ: 'The device is configurable for different user preferences.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Configurable
  • Highly highly configurable
    (Có tính cấu hình/tùy biến rất cao)
  • Fully fully configurable
    (Có thể cấu hình hoàn toàn)
  • Easily easily configurable
    (Dễ dàng cấu hình)
Noun + Configurable
  • Software software configurable
    (Có thể cấu hình bằng phần mềm)
  • User user configurable settings
    (Các cài đặt do người dùng có thể cấu hình)
  • System system configurable
    (Có thể cấu hình cấp độ hệ thống)
Verb + Configurable
  • Make make it configurable
    (Làm cho nó có thể cấu hình được)
  • Design design configurable
    (Thiết kế có thể cấu hình/tùy chỉnh)

Idioms

  • Configurable on the fly

    Có thể cấu hình ngay lập tức (trong khi hệ thống đang chạy)

    "The network security system is configurable on the fly without service interruption."

    (Hệ thống bảo mật mạng có thể cấu hình ngay lập tức mà không làm gián đoạn dịch vụ.)

  • A highly configurable architecture

    Một kiến trúc có tính tùy biến cao

    "We need a highly configurable architecture to support various future integrations."

    (Chúng ta cần một kiến trúc có tính tùy biến cao để hỗ trợ nhiều tích hợp trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

configurable

adjective
Lật mặt

Có thể cấu hình được; có khả năng được thay đổi hoặc thiết lập để hoạt động theo một cách cụ thể.

"The software is highly configurable, allowing users to customize it to their specific needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you configure the software correctly, it will become a highly configurable system.
Nếu bạn cấu hình phần mềm đúng cách, nó sẽ trở thành một hệ thống có khả năng tùy biến cao.
Phủ định
If you don't configure the settings properly, the application won't run configurably.
Nếu bạn không cấu hình các cài đặt đúng cách, ứng dụng sẽ không chạy một cách có thể cấu hình được.
Nghi vấn
Will the device be configurable if I configure it using the default settings?
Thiết bị có thể định cấu hình được không nếu tôi định cấu hình nó bằng các cài đặt mặc định?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software were more configurable, users could customize it to better suit their needs.
Nếu phần mềm có thể tùy chỉnh cấu hình hơn, người dùng có thể tùy chỉnh nó để phù hợp hơn với nhu cầu của họ.
Phủ định
If the system didn't allow users to configure the settings, they wouldn't be able to optimize its performance.
Nếu hệ thống không cho phép người dùng cấu hình cài đặt, họ sẽ không thể tối ưu hóa hiệu suất của nó.
Nghi vấn
Could we improve the software's usability if we configured it with a simpler interface?
Liệu chúng ta có thể cải thiện khả năng sử dụng của phần mềm nếu chúng ta cấu hình nó với một giao diện đơn giản hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the software was highly configurable to meet different user needs.
Cô ấy nói rằng phần mềm có khả năng cấu hình cao để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của người dùng.
Phủ định
He told me that the system was not configurably designed for such a complex task.
Anh ấy nói với tôi rằng hệ thống không được thiết kế để có thể cấu hình cho một nhiệm vụ phức tạp như vậy.
Nghi vấn
They asked if the device could be configured to operate in low-power mode.
Họ hỏi liệu thiết bị có thể được cấu hình để hoạt động ở chế độ công suất thấp hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software is highly configurable.
Phần mềm này có tính tùy biến cao.
Phủ định
The settings do not configure automatically.
Các cài đặt không tự động cấu hình.
Nghi vấn
Does the system configure the updates weekly?
Hệ thống có cấu hình các bản cập nhật hàng tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "configurable".

Văn hóa Cá nhân hóa (Personalization)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, tính 'configurable' là yếu tố then chốt cho sự hài lòng của khách hàng. Từ việc tùy chỉnh màu sơn xe hơi cho đến bố cục màn hình điện thoại thông minh, người dùng ngày càng mong muốn các sản phẩm không phải là cố định (fixed) mà có thể điều chỉnh linh hoạt ('configurable') để phản ánh sở thích và nhu cầu cá nhân của họ.

Xu hướng Mô-đun (Modular Design)

Trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật, đặc biệt là phần mềm nguồn mở, tính 'configurable' cho phép các nhà phát triển điều chỉnh hoặc thay đổi các bộ phận của hệ thống mà không ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc. Điều này thúc đẩy tính bền vững và khả năng nâng cấp, vốn là hai giá trị quan trọng trong ngành công nghiệp IT toàn cầu.