(Top Banner Ad)
customizable
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

customizable

UK: /ˈkʌstəmaɪzəbəl/ • US: /ˈkʌstəmaɪzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tùy biến có thể tùy chỉnh dễ dàng điều chỉnh theo ý muốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be changed or modified to suit particular needs or specifications.

Vietnamese Meaning

Có thể tùy chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp với nhu cầu hoặc thông số kỹ thuật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is highly customizable, allowing users to tailor it to their specific workflows."

    "Phần mềm này có khả năng tùy biến cao, cho phép người dùng điều chỉnh nó cho quy trình làm việc cụ thể của họ."

  • "The dashboard is customizable, so you can arrange the widgets in a way that suits you."

    "Bảng điều khiển có thể tùy chỉnh, vì vậy bạn có thể sắp xếp các tiện ích theo cách phù hợp với bạn."

  • "This template is customizable to fit your brand's style."

    "Mẫu này có thể tùy chỉnh để phù hợp với phong cách thương hiệu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom Phong tục; sự đặt hàng riêng
Verb customize Tùy chỉnh, điều chỉnh theo yêu cầu
Noun customization Sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Adjective customized Đã được tùy chỉnh, được làm riêng
Adjective custom-made Được làm theo đơn đặt hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Old French
custume
English (14th C)
custom
English (17th C)
customize
English (20th C)
customizable

Nguồn gốc của sự Tùy biến

'Customizable' có nguồn gốc từ từ 'custom' (phong tục, thói quen), vốn xuất phát từ tiếng Latinh 'consuetudo' (tập quán). Khi hậu tố '-ize' (biến thành) và '-able' (có khả năng) được thêm vào, nó chuyển ý nghĩa từ việc tuân theo thói quen sang việc 'có khả năng thay đổi để phù hợp với yêu cầu cá nhân'. Đây là một từ tương đối hiện đại, phổ biến mạnh mẽ trong kỷ nguyên công nghệ và sản xuất cá nhân hóa.

Usage Note

Từ 'customizable' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, phần mềm, hoặc dịch vụ có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của người dùng. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng cá nhân hóa. Khác với 'custom-made' (được làm theo yêu cầu riêng), 'customizable' ám chỉ rằng sản phẩm đã tồn tại và có thể được điều chỉnh, thay vì được tạo ra từ đầu.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ mục đích của việc tùy chỉnh (ví dụ: 'customizable to your needs'). Khi sử dụng 'for', nó chỉ đối tượng hoặc mục đích mà việc tùy chỉnh hướng đến (ví dụ: 'customizable for different platforms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customizable
  • Highly highly customizable
    (có khả năng tùy chỉnh cao)
  • Fully fully customizable
    (hoàn toàn có thể tùy chỉnh)
  • Easily easily customizable
    (dễ dàng tùy chỉnh)
Noun + customizable
  • Interface customizable interface
    (giao diện có thể tùy chỉnh)
  • Software customizable software
    (phần mềm có thể tùy chỉnh)
  • Template customizable template
    (mẫu (thiết kế) có thể tùy chỉnh)

Idioms

  • A customizable, off-the-shelf solution

    Một giải pháp có sẵn nhưng vẫn có thể tùy chỉnh

    "We offer a customizable, off-the-shelf solution to reduce development time."

    (Chúng tôi cung cấp một giải pháp có sẵn nhưng vẫn có thể tùy chỉnh để giảm thời gian phát triển.)

  • Customizable to the core

    Có thể tùy chỉnh đến tận cốt lõi/chi tiết sâu sắc nhất

    "This new platform is customizable to the core, offering granular control."

    (Nền tảng mới này có thể tùy chỉnh đến tận cốt lõi, cung cấp khả năng kiểm soát chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customizable

adjective
Lật mặt

Có thể tùy chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp với nhu cầu hoặc thông số kỹ thuật cụ thể.

"The software is highly customizable, allowing users to tailor it to their specific workflows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Customize this app to your liking!
Hãy tùy chỉnh ứng dụng này theo sở thích của bạn!
Phủ định
Don't customize the system settings without permission.
Đừng tùy chỉnh cài đặt hệ thống mà không được phép.
Nghi vấn

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to offer customizable options for their software, but now they have standard packages.
Công ty đã từng cung cấp các tùy chọn tùy chỉnh cho phần mềm của họ, nhưng bây giờ họ có các gói tiêu chuẩn.
Phủ định
They didn't use to think that the product was customizable enough, so they made significant changes.
Họ đã từng không nghĩ rằng sản phẩm đủ khả năng tùy biến, vì vậy họ đã thực hiện những thay đổi đáng kể.
Nghi vấn
Did you use to customize your own clothes when you were younger?
Bạn đã từng tự tùy chỉnh quần áo của mình khi còn trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customizable".

Kỷ nguyên Cá nhân hóa (Mass Customization)

Khái niệm 'customizable' là cốt lõi của 'Sản xuất cá nhân hóa hàng loạt' (Mass Customization). Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, người dùng không muốn chỉ mua sản phẩm hàng loạt nữa. Họ kỳ vọng các sản phẩm công nghệ (như điện thoại, ứng dụng) hay thậm chí giày dép, đồ nội thất đều phải có tính năng 'customizable' để phản ánh phong cách và nhu cầu riêng của họ.

Tầm quan trọng trong Thiết kế UX/UI

Trong lĩnh vực công nghệ, tính 'customizable' là yếu tố then chốt của trải nghiệm người dùng (UX). Một giao diện (UI) tốt không chỉ đẹp mà còn phải 'customizable', cho phép người dùng thay đổi bố cục, màu sắc hoặc các phím tắt để tối ưu hóa hiệu suất làm việc và giảm bớt sự khó chịu khi sử dụng.