(Top Banner Ad)
modifiable
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

modifiable

UK: /ˈmɒdɪfaɪəbl/ • US: /ˈmɑːdɪfaɪəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể sửa đổi được có thể thay đổi được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being changed or altered.

Vietnamese Meaning

Có khả năng thay đổi hoặc sửa đổi được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is highly modifiable to suit different user needs."

    "Phần mềm có khả năng sửa đổi cao để phù hợp với các nhu cầu khác nhau của người dùng."

  • "The system's architecture is designed to be modifiable and scalable."

    "Kiến trúc của hệ thống được thiết kế để có thể sửa đổi và mở rộng quy mô."

  • "This design is easily modifiable to fit your requirements."

    "Thiết kế này có thể dễ dàng sửa đổi để phù hợp với các yêu cầu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb modify Sửa đổi, thay đổi, điều chỉnh
Noun modification Sự sửa đổi, sự thay đổi, sự điều chỉnh
Noun modifier Yếu tố bổ nghĩa, yếu tố điều chỉnh (trong ngữ pháp hoặc kỹ thuật)
Adjective unmodifiable Không thể sửa đổi được, không thể thay đổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
facere
Latin
modificare
Old French
modifier
English
modify
English
modifiable

Nguồn gốc của 'Modifiable'

'Modifiable' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latinh. Từ này được hình thành từ 'modus' (nghĩa là 'cách thức', 'định mức' hoặc 'giới hạn') và 'facere' (nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'). Ghép lại thành 'modificare', có nghĩa là 'thay đổi theo một định mức' hoặc 'điều chỉnh'. Qua tiếng Pháp cổ ('modifier'), từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'modify'. Thêm hậu tố '-able' (có thể) đã tạo nên 'modifiable' – mang ý nghĩa 'có khả năng được thay đổi hoặc điều chỉnh'.

Usage Note

Từ 'modifiable' nhấn mạnh khả năng một thứ gì đó có thể được thay đổi mà không gây ra vấn đề lớn hoặc phá vỡ hệ thống. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chẳng hạn như phần mềm hoặc phần cứng, để chỉ ra rằng một thành phần có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu khác nhau. Nó khác với 'changeable', vốn chỉ đơn giản là có thể thay đổi, mà không ngụ ý về mức độ dễ dàng hoặc ảnh hưởng của sự thay đổi.

Prepositions

by with

‘Modifiable by’ thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc yếu tố tác động đến sự thay đổi. Ví dụ: 'The code is modifiable by the developer.' (Mã này có thể được sửa đổi bởi nhà phát triển). ‘Modifiable with’ thường được dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để thực hiện sự thay đổi. Ví dụ: 'The software is modifiable with a simple text editor.' (Phần mềm có thể được sửa đổi bằng một trình soạn thảo văn bản đơn giản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + modifiable
  • easily easily modifiable
    (dễ dàng sửa đổi được)
  • highly highly modifiable
    (có khả năng sửa đổi cao)
  • readily readily modifiable
    (dễ dàng, nhanh chóng sửa đổi được)
  • genetically genetically modifiable
    (có thể biến đổi gen)
Noun + modifiable
  • risk factors modifiable risk factors
    (các yếu tố rủi ro có thể thay đổi được (ví dụ: trong y tế, lối sống))
  • parameters modifiable parameters
    (các thông số có thể điều chỉnh)
Verb + modifiable (phrase structure)
  • make make something modifiable
    (làm cho/khiến cái gì đó có thể thay đổi được)
  • remain remain modifiable
    (duy trì khả năng thay đổi)

Idioms

  • modifiable risk factor

    yếu tố rủi ro có thể thay đổi/điều chỉnh được

    "Poor diet and lack of exercise are common modifiable risk factors for many chronic diseases."

    (Chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục là những yếu tố rủi ro có thể thay đổi phổ biến đối với nhiều bệnh mãn tính.)

  • genetically modifiable organism (GMO)

    sinh vật biến đổi gen

    "The cultivation of genetically modifiable organisms raises ethical and environmental concerns."

    (Việc trồng trọt các sinh vật biến đổi gen làm dấy lên những lo ngại về đạo đức và môi trường.)

  • easily modifiable

    dễ dàng thay đổi/điều chỉnh được

    "For optimal flexibility, the new software architecture should be easily modifiable."

    (Để có sự linh hoạt tối ưu, kiến trúc phần mềm mới cần phải dễ dàng thay đổi được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modifiable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng thay đổi hoặc sửa đổi được.

"The software is highly modifiable to suit different user needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software system is modifiably designed to adapt to changing user needs.
Hệ thống phần mềm được thiết kế có thể sửa đổi để thích ứng với nhu cầu thay đổi của người dùng.
Phủ định
The contract is not modifiably written, so any changes require a full renegotiation.
Hợp đồng không được soạn thảo theo cách có thể sửa đổi, vì vậy bất kỳ thay đổi nào cũng yêu cầu đàm phán lại toàn bộ.
Nghi vấn
Is the algorithm modifiably programmed to learn from new data?
Thuật toán có được lập trình theo cách có thể sửa đổi để học hỏi từ dữ liệu mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish this software were more modifiable to suit my specific needs.
Tôi ước phần mềm này có thể sửa đổi được nhiều hơn để phù hợp với nhu cầu cụ thể của tôi.
Phủ định
If only the contract weren't so rigid and modifiable with such difficulty.
Giá như hợp đồng không quá cứng nhắc và có thể sửa đổi một cách khó khăn như vậy.
Nghi vấn
If only the system could be modifiably adjusted without causing errors.
Giá như hệ thống có thể được điều chỉnh một cách sửa đổi được mà không gây ra lỗi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modifiable".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe Cộng đồng

Trong lĩnh vực y học và sức khỏe cộng đồng, khái niệm 'modifiable risk factors' (các yếu tố rủi ro có thể thay đổi) đóng vai trò trung tâm. Đây là những thói quen hoặc điều kiện sức khỏe mà một người có thể chủ động thay đổi (như chế độ ăn uống, mức độ hoạt động thể chất, việc hút thuốc lá) để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Điều này nhấn mạnh quan điểm rằng nhiều khía cạnh của sức khỏe con người không phải là định mệnh mà có thể được cải thiện thông qua các lựa chọn và hành động cá nhân.

Khả năng thích ứng và Tư duy phát triển

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học và giáo dục, khả năng 'modifiable' (có thể thay đổi) gắn liền với khái niệm 'growth mindset' (tư duy phát triển). Tư duy này cho rằng trí thông minh, tài năng và tính cách của con người không phải là cố định mà có thể được phát triển và hoàn thiện thông qua sự nỗ lực, học hỏi và kinh nghiệm. Nó khuyến khích niềm tin vào khả năng cải thiện bản thân và vượt qua thử thách, thay vì chấp nhận những giới hạn được cho là bẩm sinh.