(Top Banner Ad)
conflict avoidance
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Quan hệ quốc tế

conflict avoidance

UK: /ˈkɒn.flɪkt əˈvɔɪ.dəns/ • US: /ˈkɑːn.flɪkt əˈvɔɪ.dəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự né tránh xung đột hành vi né tránh xung đột xu hướng né tránh xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of circumventing, eluding, or preventing conflict.

Vietnamese Meaning

Hành động né tránh, lảng tránh hoặc ngăn chặn xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His conflict avoidance strategy led to unresolved issues festering."

    "Chiến lược né tránh xung đột của anh ấy dẫn đến việc các vấn đề chưa được giải quyết ngày càng trở nên tồi tệ hơn."

  • "The company culture promoted conflict avoidance, which stifled innovation."

    "Văn hóa công ty thúc đẩy việc né tránh xung đột, điều này đã kìm hãm sự đổi mới."

  • "Conflict avoidance can be a useful short-term strategy, but it's not a long-term solution."

    "Né tránh xung đột có thể là một chiến lược ngắn hạn hữu ích, nhưng nó không phải là một giải pháp lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conflict sự xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn (với)
Verb avoid tránh, né
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược nhau
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh khỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (conflict)
confligere ('to strike together')
Latin (avoidance)
exvidare ('to empty out')
Modern English
conflict avoidance

Nguồn gốc của 'Conflict' (Xung đột)

Từ 'conflict' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confligere', có nghĩa là 'đánh vào nhau' hoặc 'va chạm'. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'fligere' là 'đánh'. Hãy tưởng tượng hai người hoặc hai ý tưởng va chạm mạnh vào nhau - đó chính là bản chất của một cuộc xung đột.

Nguồn gốc của 'Avoidance' (Né tránh)

Từ 'avoidance' xuất phát từ động từ 'avoid', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', nghĩa là 'làm cho trống rỗng'. 'Es-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'vuidier' là 'trống'. Vì vậy, né tránh một điều gì đó giống như việc bạn bước ra ngoài để tạo ra một không gian trống, không cho vấn đề đó tồn tại gần bạn.

Usage Note

Conflict avoidance đề cập đến một loạt các hành vi được sử dụng để tránh đối đầu trực tiếp. Nó có thể bao gồm việc trốn tránh các cuộc trò chuyện khó khăn, nhượng bộ quá mức để giữ hòa khí, hoặc thậm chí là che giấu thông tin để ngăn chặn bất đồng. Sự né tránh xung đột có thể có cả tác động tích cực và tiêu cực. Trong một số tình huống, nó có thể duy trì mối quan hệ và tránh leo thang căng thẳng. Tuy nhiên, nếu lặp đi lặp lại, nó có thể dẫn đến sự tích tụ oán giận, hiểu lầm và các vấn đề chưa được giải quyết.

Prepositions

in through as a result of

in conflict avoidance (trong quá trình né tránh xung đột), through conflict avoidance (thông qua né tránh xung đột), as a result of conflict avoidance (do né tránh xung đột).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflict avoidance
  • chronic conflict avoidance
    (sự né tránh xung đột kinh niên/mãn tính)
  • habitual conflict avoidance
    (sự né tránh xung đột theo thói quen)
  • excessive conflict avoidance
    (sự né tránh xung đột quá mức)
Verb + conflict avoidance
  • practice conflict avoidance
    (thực hành việc né tránh xung đột)
  • engage in conflict avoidance
    (tham gia vào việc né tránh xung đột)
  • resort to conflict avoidance
    (phải dùng đến việc né tránh xung đột)
Noun + of + conflict avoidance
  • a pattern of conflict avoidance
    (một khuôn mẫu né tránh xung đột)
  • a strategy of conflict avoidance
    (một chiến lược né tránh xung đột)
  • a sign of conflict avoidance
    (một dấu hiệu của việc né tránh xung đột)

Idioms

  • to walk on eggshells

    Đi nhẹ nói khẽ, hành xử cực kỳ cẩn trọng để không làm ai đó phật lòng. Đây là một hành vi điển hình của người né tránh xung đột.

    "He was always walking on eggshells around his boss, a classic sign of conflict avoidance."

    (Anh ấy luôn phải đi nhẹ nói khẽ khi ở gần sếp, một dấu hiệu kinh điển của việc né tránh xung đột.)

  • to sweep something under the rug

    Giấu nhẹm một vấn đề đi, cố tình phớt lờ thay vì giải quyết nó. Đây là một chiến thuật né tránh xung đột phổ biến.

    "Their relationship failed because they always swept their problems under the rug instead of talking."

    (Mối quan hệ của họ thất bại vì họ luôn giấu nhẹm các vấn đề của mình đi thay vì nói chuyện.)

  • to bury one's head in the sand

    Vùi đầu vào cát (như đà điểu), từ chối đối mặt hoặc thừa nhận một vấn đề rõ ràng đang tồn tại.

    "She knows she has a problem, but she just buries her head in the sand. It's her form of conflict avoidance."

    (Cô ấy biết mình có vấn đề, nhưng cô ấy chỉ vùi đầu vào cát. Đó là hình thức né tránh xung đột của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflict avoidance

Danh từ
Lật mặt

Hành động né tránh, lảng tránh hoặc ngăn chặn xung đột.

"His conflict avoidance strategy led to unresolved issues festering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had prioritized conflict avoidance, the negotiation would have been more successful.
Nếu họ ưu tiên việc né tránh xung đột, cuộc đàm phán đã thành công hơn.
Phủ định
If the company had not adopted a strategy of conflict avoidance, the underlying issues would not have been addressed.
Nếu công ty không áp dụng chiến lược né tránh xung đột, các vấn đề tiềm ẩn đã không được giải quyết.
Nghi vấn
Would the relationship have improved if they had practiced more conflict avoidance?
Mối quan hệ có thể đã được cải thiện nếu họ thực hành né tránh xung đột nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict avoidance".

Sự khác biệt văn hóa Đông - Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), giao tiếp trực diện được đề cao và việc né tránh xung đột có thể bị coi là yếu đuối hoặc không trung thực. Ngược lại, nhiều nền văn hóa phương Đông (như Nhật Bản, Việt Nam) lại ưu tiên sự hòa hợp nhóm, và giao tiếp gián tiếp hay né tránh xung đột thường là một chiến lược được tôn trọng để duy trì các mối quan hệ xã hội.

Góc nhìn Tâm lý học

Trong tâm lý học, việc né tránh xung đột kinh niên thường liên quan đến sự lo âu, lòng tự trọng thấp hoặc các tổn thương tâm lý trong quá khứ. Nhà tâm lý học John Gottman coi đây là một trong 'Bốn Kỵ Sĩ' báo hiệu sự sụp đổ của một mối quan hệ, vì nó ngăn cản các vấn đề được giải quyết và dẫn đến sự oán giận ngấm ngầm.