(Top Banner Ad)
avoidance behavior
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

avoidance behavior

UK: /əˈvɔɪdəns bɪˈheɪvjə/ • US: /əˈvɔɪdəns bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi né tránh cách ứng xử né tránh phản ứng né tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of evading something; the consistent act of trying to avoid specific objects, people, places, activities, thoughts, feelings, or situations.

Vietnamese Meaning

Hành vi né tránh; hành động liên tục cố gắng tránh các đối tượng, người, địa điểm, hoạt động, suy nghĩ, cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His avoidance behavior towards social gatherings was a clear sign of his social anxiety."

    "Hành vi né tránh các buổi tụ tập xã hội của anh ấy là một dấu hiệu rõ ràng của chứng lo âu xã hội."

  • "The therapist helped her to understand her avoidance behavior and develop healthier coping strategies."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu hành vi né tránh của mình và phát triển các chiến lược đối phó lành mạnh hơn."

  • "His avoidance behavior became more pronounced after the traumatic incident."

    "Hành vi né tránh của anh ấy trở nên rõ rệt hơn sau sự cố đau buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Avoid Tránh né, né tránh
Adjective Avoidable Có thể tránh được
Adjective Avoiding Đang tránh né

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Avoidance behavior

Nguồn gốc của 'Avoidance behavior'

Cụm từ 'avoidance behavior' xuất phát từ việc kết hợp động từ 'avoid' (tránh né) và danh từ 'behavior' (hành vi). Ý nghĩa của nó đơn giản là hành vi trốn tránh hoặc né tránh một tình huống, người hoặc vật nào đó. Trong tâm lý học, nó thường được sử dụng để mô tả một cơ chế đối phó với sự lo lắng hoặc sợ hãi.

Usage Note

Hành vi né tránh là một cơ chế đối phó, thường là một phản ứng trước sự sợ hãi hoặc lo lắng. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ việc đơn giản là tránh một tình huống cụ thể đến việc phát triển các triệu chứng thể chất (ví dụ: đau đầu, đau bụng) để tránh một hoạt động.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in' thường chỉ bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Avoidance behavior in social situations'. Khi dùng 'of' thường liên quan đến nguyên nhân. Ví dụ: 'Avoidance behavior of heights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoidance behavior
  • Extreme avoidance behavior
    (Hành vi né tránh cực đoan)
  • Chronic avoidance behavior
    (Hành vi né tránh mãn tính)
  • Learned avoidance behavior
    (Hành vi né tránh do học được)
Verb + avoidance behavior
  • Engage in avoidance behavior
    (Tham gia vào hành vi né tránh)
  • Display avoidance behavior
    (Thể hiện hành vi né tránh)
  • Exhibit avoidance behavior
    (Biểu lộ hành vi né tránh)

Idioms

  • Head in the sand

    Giấu đầu lòi đuôi (tránh né vấn đề một cách ngớ ngẩn)

    "His avoidance behavior is like having his head in the sand; he just ignores the problem."

    (Hành vi né tránh của anh ta giống như giấu đầu lòi đuôi; anh ta chỉ đơn giản là phớt lờ vấn đề.)

  • Run a mile

    Tránh xa (một cách quyết liệt)

    "She'd run a mile rather than confront her boss, showing extreme avoidance behavior."

    (Cô ấy sẽ tránh xa cả dặm thay vì đối đầu với sếp của mình, cho thấy hành vi né tránh cực đoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoidance behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi né tránh; hành động liên tục cố gắng tránh các đối tượng, người, địa điểm, hoạt động, suy nghĩ, cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.

"His avoidance behavior towards social gatherings was a clear sign of his social anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist helped the patient recognize and address their avoidance behavior.
Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân nhận ra và giải quyết hành vi né tránh của họ.
Phủ định
She does not exhibit avoidance behavior when faced with challenges at work.
Cô ấy không thể hiện hành vi né tránh khi đối mặt với những thử thách trong công việc.
Nghi vấn
Does his avoidance behavior stem from a fear of failure?
Hành vi né tránh của anh ấy có bắt nguồn từ nỗi sợ thất bại không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist said that the patient's avoidance behavior had become more pronounced since the last session.
Nhà trị liệu nói rằng hành vi né tránh của bệnh nhân đã trở nên rõ rệt hơn kể từ buổi trị liệu trước.
Phủ định
She said that she did not engage in avoidance behavior when faced with stressful situations at work.
Cô ấy nói rằng cô ấy không thực hiện hành vi né tránh khi đối mặt với những tình huống căng thẳng tại nơi làm việc.
Nghi vấn
The doctor asked if he had been avoidant of social situations lately.
Bác sĩ hỏi liệu gần đây anh ấy có né tránh các tình huống xã hội không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoidance behavior".

Ảnh hưởng của Văn hóa lên Hành vi Né tránh

Ở một số nền văn hóa, hành vi né tránh xung đột được coi là một đức tính, thể hiện sự tôn trọng và hòa nhã. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác, sự thẳng thắn và đối diện trực tiếp với vấn đề được đánh giá cao hơn, và hành vi né tránh có thể bị coi là yếu đuối hoặc thiếu trách nhiệm.

Hội chứng sợ xã hội (Social Anxiety)

Hội chứng sợ xã hội là một tình trạng tâm lý mà người bệnh có xu hướng tránh né các tình huống xã hội vì sợ bị đánh giá hoặc chỉ trích. Hành vi né tránh này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp của họ.