(Top Banner Ad)
confusing
B2
Tính từ B2 Chung

confusing

UK: /kənˈfjuːzɪŋ/ • US: /kənˈfjuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây bối rối khó hiểu rắc rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing confusion; difficult to understand.

Vietnamese Meaning

Gây bối rối; khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were so confusing that nobody could assemble the furniture."

    "Hướng dẫn quá khó hiểu đến nỗi không ai có thể lắp ráp đồ đạc."

  • "The plot of the movie was unnecessarily confusing."

    "Cốt truyện của bộ phim khó hiểu một cách không cần thiết."

  • "I found the legal jargon very confusing."

    "Tôi thấy thuật ngữ pháp lý rất khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confuse làm bối rối, gây hoang mang
Noun confusion sự bối rối, sự hoang mang
Adverb confusingly một cách khó hiểu, một cách gây bối rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confundere
English
confound
English
confusing

Từ Latin đến Hiện đại

Từ 'confusing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confundere', có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'làm bối rối'. Qua tiếng Anh 'confound', nó dần phát triển thành 'confusing' mà chúng ta sử dụng ngày nay để mô tả điều gì đó gây khó hiểu hoặc rối rắm.

Usage Note

Từ 'confusing' mô tả cái gì đó gây ra sự bối rối, khó hiểu. Nó nhấn mạnh vào tác động của đối tượng hoặc thông tin lên người tiếp nhận. Khác với 'confused' (bị bối rối), 'confusing' là chủ động gây ra sự bối rối.

Prepositions

to

Khi dùng 'confusing to', nó chỉ rõ ai là người cảm thấy bối rối. Ví dụ: 'This question is confusing to me.' (Câu hỏi này gây bối rối cho tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confusing
  • incredibly confusing
    (vô cùng khó hiểu)
  • utterly confusing
    (hoàn toàn khó hiểu)
  • highly confusing
    (rất khó hiểu)
It is + confusing
  • It is confusing to...
    (Thật khó hiểu khi...)
  • It is confusing that...
    (Thật khó hiểu rằng...)

Idioms

  • clear up the confusing

    làm rõ sự khó hiểu

    "Let's clear up the confusing points in the contract."

    (Hãy làm rõ những điểm khó hiểu trong hợp đồng.)

  • add to the confusing

    làm tăng thêm sự bối rối

    "His explanation only added to the confusing."

    (Lời giải thích của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confusing

Tính từ
Lật mặt

Gây bối rối; khó hiểu.

"The instructions were so confusing that nobody could assemble the furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions, which were confusing to most students, needed clarification.
Các hướng dẫn, mà gây khó hiểu cho hầu hết sinh viên, cần được làm rõ.
Phủ định
The lecture, which wasn't confusing at all, helped me understand the topic better.
Bài giảng, mà không hề gây khó hiểu, đã giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề này.
Nghi vấn
Is this the problem, which you find confusing, that we discussed yesterday?
Đây có phải là vấn đề, mà bạn thấy khó hiểu, mà chúng ta đã thảo luận ngày hôm qua không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to clarify confusing details before making a decision.
Điều quan trọng là làm rõ những chi tiết gây nhầm lẫn trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
It's best not to confuse the students with too much information at once.
Tốt nhất là không nên làm học sinh bối rối với quá nhiều thông tin cùng một lúc.
Nghi vấn
Why do you want to confuse the issue with irrelevant details?
Tại sao bạn lại muốn làm rối vấn đề bằng những chi tiết không liên quan?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructions were confusing, so I asked for help.
Hướng dẫn rất khó hiểu, vì vậy tôi đã yêu cầu giúp đỡ.
Phủ định
The teacher's explanation isn't confusing; it's actually very clear.
Lời giải thích của giáo viên không hề khó hiểu; nó thực sự rất rõ ràng.
Nghi vấn
Is the plot of the movie confusing you?
Cốt truyện của bộ phim có làm bạn bối rối không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complex instructions are confusing the students.
Những hướng dẫn phức tạp đang gây bối rối cho học sinh.
Phủ định
The teacher did not confuse the students with difficult problems.
Giáo viên đã không làm bối rối học sinh bằng những bài toán khó.
Nghi vấn
Does this confusing situation require immediate action?
Tình huống gây bối rối này có cần hành động ngay lập tức không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's confusing explanation led to more questions.
Lời giải thích gây khó hiểu của học sinh dẫn đến nhiều câu hỏi hơn.
Phủ định
The teacher's lecture isn't confusing anyone today.
Bài giảng của giáo viên hôm nay không gây khó hiểu cho ai cả.
Nghi vấn
Is the textbook's grammar confusing to the beginners?
Ngữ pháp trong sách giáo khoa có gây khó hiểu cho người mới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confusing".

Sự mơ hồ trong giao tiếp

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp được đánh giá cao. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, sự mơ hồ và ẩn ý có thể được ưu tiên để duy trì sự hòa thuận. Điều này có thể gây 'confusing' cho những người không quen thuộc với phong cách giao tiếp đó.