(Top Banner Ad)
congeniality
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

congeniality

UK: /kənˌdʒiː.niˈæl.ə.ti/ • US: /kənˌdʒiː.niˈæl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính thân thiện sự hòa nhã tính dễ chịu sự thân thiện, hòa đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being pleasant and friendly; affability.

Vietnamese Meaning

Sự dễ chịu, thân thiện; tính hòa nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The congeniality of the staff made us feel welcome."

    "Sự thân thiện của nhân viên khiến chúng tôi cảm thấy được chào đón."

  • "Her congeniality made her a natural leader."

    "Sự thân thiện của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh."

  • "The congeniality of the atmosphere in the office was very appealing."

    "Sự dễ chịu của bầu không khí trong văn phòng rất hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective congenial Hợp tính, dễ chịu, thân thiện
Adverb congenially Một cách hợp tính, một cách thân thiện
Noun congenialist Người có tính cách hợp với người khác (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (with) + gignere (to beget)
Latin
congenialis (having the same genius or nature)
English (17th Century)
congenial (adjective)
English (17th Century)
congeniality (noun, -ity suffix added)

Nguồn Gốc Cùng Bản Chất

Từ 'congeniality' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' và phần gốc 'genialis' liên quan đến 'bản chất' hoặc 'sự sinh ra'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu là 'cùng bản chất' hoặc 'hợp nhau một cách tự nhiên', mô tả cảm giác dễ chịu khi bạn và ai đó có tính cách hoặc sở thích tương đồng.

Usage Note

Congeniality chỉ phẩm chất của một người dễ gần, dễ hòa đồng, tạo cảm giác thoải mái và thân thiện cho người khác. Nó nhấn mạnh đến sự hòa đồng tự nhiên, không gượng ép. Khác với 'friendliness' có thể chỉ hành động thể hiện sự thân thiện, 'congeniality' là một đặc tính nội tại.

Prepositions

of in

'Congeniality of' thường dùng để chỉ sự hòa hợp, sự tương đồng về tính cách, sở thích. 'Congeniality in' được sử dụng để chỉ sự hòa hợp trong một môi trường, hoàn cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congeniality
  • genuine genuine congeniality
    (sự hòa hợp chân thành, sự hợp ý thật lòng)
  • mutual mutual congeniality
    (sự hợp tính lẫn nhau, sự tương hợp)
  • effortless effortless congeniality
    (sự hòa hợp tự nhiên, dễ dàng)
Verb + congeniality
  • foster foster congeniality
    (nuôi dưỡng sự hòa hợp, thúc đẩy sự thân thiện)
  • enjoy enjoy the congeniality
    (tận hưởng sự thân thiện/hòa hợp)
Noun + of + congeniality
  • sense a sense of congeniality
    (cảm giác hợp ý, cảm giác thân thiện)
  • spirit a spirit of congeniality
    (tinh thần hòa hợp/thân thiện)

Idioms

  • A rare degree of congeniality

    Mức độ hợp ý hiếm thấy (chỉ sự hòa hợp rất đặc biệt)

    "The two researchers, despite their different fields, shared a rare degree of congeniality."

    (Hai nhà nghiên cứu, mặc dù lĩnh vực khác nhau, lại có mức độ hợp ý hiếm thấy.)

  • To break the congeniality

    Phá vỡ sự hòa hợp/không khí thân thiện (thường dùng khi ai đó làm điều gì gây khó chịu)

    "His sudden harsh comment threatened to break the congeniality of the dinner party."

    (Lời bình luận gay gắt đột ngột của anh ta đe dọa phá vỡ không khí thân thiện của bữa tiệc tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congeniality

Noun
Lật mặt

Sự dễ chịu, thân thiện; tính hòa nhã.

"The congeniality of the staff made us feel welcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The congeniality of the staff made us feel welcome.
Sự thân thiện của nhân viên làm chúng tôi cảm thấy được chào đón.
Phủ định
Despite their efforts, there was a lack of congeniality among the team members.
Mặc dù đã cố gắng, vẫn có sự thiếu thân thiện giữa các thành viên trong nhóm.
Nghi vấn
Is congeniality an important factor in their workplace environment?
Sự thân thiện có phải là một yếu tố quan trọng trong môi trường làm việc của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project was due to the team's congeniality.
Sự thành công của dự án là nhờ vào sự hòa đồng của cả đội.
Phủ định
Wasn't he congenial during the meeting?
Có phải anh ấy đã không hòa đồng trong suốt cuộc họp?
Nghi vấn
Is congeniality important for team building?
Sự hòa đồng có quan trọng cho việc xây dựng đội ngũ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager was acting congenially with the clients, hoping to secure the deal.
Người quản lý đang cư xử một cách hòa nhã với khách hàng, hy vọng chốt được thỏa thuận.
Phủ định
She wasn't being congenial to her new colleagues because she was feeling insecure.
Cô ấy đã không hòa nhã với đồng nghiệp mới của mình vì cô ấy cảm thấy bất an.
Nghi vấn
Were they congenially discussing the project details when I walked in?
Họ có đang thảo luận một cách hòa nhã về chi tiết dự án khi tôi bước vào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congeniality".

Văn Hóa Nơi Công Sở Phương Tây

Ở nhiều công ty phương Tây, đặc biệt là Mỹ và châu Âu, 'congeniality' (sự thân thiện, hợp tính) được coi là một yếu tố quan trọng trong văn hóa làm việc. Các nhà quản lý thường tìm kiếm những ứng viên không chỉ có kỹ năng tốt mà còn có khả năng hòa hợp với đồng nghiệp, nhằm tạo ra môi trường làm việc tích cực (workplace congeniality).

Nghệ Thuật Lòng Hiếu Khách

Trong văn hóa hiếu khách (hospitality) ở phương Tây, mục tiêu cao nhất là tạo ra một 'atmosphere of congeniality'. Điều này có nghĩa là chủ nhà hoặc người phục vụ phải đảm bảo khách cảm thấy thoải mái, được chào đón, và có thể giao tiếp dễ dàng với mọi người xung quanh.