(Top Banner Ad)
free access
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Quyền con người

free access

UK: /ˈfriː ˈækˌsɛs/ • US: /ˈfriː ˈækˌsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập miễn phí tiếp cận miễn phí vào cửa tự do
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to approach or make use of something without payment or restriction.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một thứ gì đó mà không cần trả phí hoặc chịu bất kỳ hạn chế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library provides free access to the internet for all citizens."

    "Thư viện cung cấp truy cập internet miễn phí cho tất cả công dân."

  • "Many museums offer free access to their collections on certain days."

    "Nhiều bảo tàng cung cấp truy cập miễn phí vào bộ sưu tập của họ vào một số ngày nhất định."

  • "The government is committed to providing free access to education for all children."

    "Chính phủ cam kết cung cấp tiếp cận giáo dục miễn phí cho tất cả trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do
Verb to free giải phóng, làm cho tự do
Adjective accessible có thể tiếp cận được
Noun accessibility khả năng tiếp cận
Verb to access truy cập, tiếp cận
Adjective unrestricted không bị hạn chế
Adjective inaccessible không thể tiếp cận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Quyền con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessus
Old French
acces
Old English
frēo
Middle English
acces
Middle English
fre
Modern English
free access

Nguồn gốc của 'Free'

Từ 'free' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *frijaz, ban đầu mang ý nghĩa 'được yêu quý, được tôn trọng', sau đó phát triển thành 'không bị ràng buộc, không bị nô lệ'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'frēo', nghĩa là 'tự do, được miễn trừ, độc lập'.

Nguồn gốc của 'Access'

Từ 'access' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự đến gần, lối tiếp cận'. Từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ (Old French) dưới dạng 'acces' và tiếng Anh Trung đại (Middle English) là 'acces', duy trì ý nghĩa về quyền hoặc cách tiếp cận một địa điểm, người, hoặc vật gì đó.

Sự kết hợp 'Free Access'

'Free access' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả trạng thái có thể tiếp cận hoặc sử dụng một cái gì đó mà không gặp bất kỳ hạn chế nào, không cần trả phí hoặc không đòi hỏi sự cho phép đặc biệt. Cụm từ này nhấn mạnh cả tính tự do (free) và khả năng tiếp cận (access).

Usage Note

Cụm từ 'free access' nhấn mạnh sự không giới hạn và không tốn kém trong việc tiếp cận một nguồn lực, địa điểm, hoặc thông tin nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ công cộng, tài nguyên giáo dục mở, hoặc các chương trình khuyến mãi.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng được tiếp cận miễn phí (ví dụ: 'free access to information'). Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích của việc tiếp cận miễn phí (ví dụ: 'free access for students').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free access
  • unrestricted unrestricted free access
    (quyền truy cập tự do không hạn chế)
  • easy easy free access
    (dễ dàng tiếp cận miễn phí)
  • open open free access
    (truy cập tự do và công khai)
  • public public free access
    (quyền truy cập tự do công cộng)
  • universal universal free access
    (quyền truy cập tự do phổ quát)
Verb + free access
  • gain gain free access
    (giành được quyền truy cập tự do)
  • have have free access
    (có quyền truy cập tự do)
  • allow allow free access
    (cho phép truy cập tự do)
  • grant grant free access
    (cấp quyền truy cập tự do)
  • provide provide free access
    (cung cấp quyền truy cập tự do)
  • ensure ensure free access
    (đảm bảo quyền truy cập tự do)
  • restrict restrict free access
    (hạn chế quyền truy cập tự do)
Noun + free access
  • right to the right to free access
    (quyền được truy cập tự do)
  • policy of a policy of free access
    (chính sách truy cập tự do)
  • principle of the principle of free access
    (nguyên tắc truy cập tự do)

Idioms

  • free and open access

    truy cập tự do và công khai (thường ám chỉ chính sách hoặc nguyên tắc cho phép mọi người sử dụng tài nguyên mà không bị hạn chế và minh bạch)

    "Many universities advocate for free and open access to research publications."

    (Nhiều trường đại học ủng hộ quyền truy cập tự do và công khai vào các ấn phẩm nghiên cứu.)

  • provide free access to information

    cung cấp quyền truy cập thông tin miễn phí (nhấn mạnh việc không thu phí khi tiếp cận thông tin, thường là quyền cơ bản)

    "Public libraries aim to provide free access to information for everyone."

    (Các thư viện công cộng hướng tới việc cung cấp quyền truy cập thông tin miễn phí cho mọi người.)

  • gain free access to a market

    giành được quyền tự do tiếp cận thị trường (khả năng thâm nhập và kinh doanh trên một thị trường mà không gặp rào cản)

    "New trade agreements often allow companies to gain free access to foreign markets."

    (Các hiệp định thương mại mới thường cho phép các công ty giành được quyền tự do tiếp cận các thị trường nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free access

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một thứ gì đó mà không cần trả phí hoặc chịu bất kỳ hạn chế nào.

"The library provides free access to the internet for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free access".

Phong trào 'Open Access'

Trong giới học thuật và khoa học phương Tây, phong trào 'Open Access' (truy cập mở) là một khái niệm quan trọng liên quan đến 'free access'. Nó chủ trương rằng các ấn phẩm nghiên cứu khoa học và dữ liệu nên được cung cấp miễn phí và không hạn chế cho bất kỳ ai muốn đọc, tải xuống, sao chép, phân phối, in ấn, tìm kiếm, hoặc liên kết đến toàn văn của các bài báo đó. Mục tiêu là thúc đẩy sự lan tỏa tri thức và tăng cường hợp tác khoa học.

Quyền tiếp cận thông tin và kiến thức

Khái niệm 'free access' cũng gắn liền với quyền tiếp cận thông tin và kiến thức một cách phổ quát. Ở nhiều nước phương Tây, các thư viện công cộng, bảo tàng và công viên quốc gia thường cung cấp 'free access' hoặc 'low-cost access' để đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận văn hóa, giáo dục và giải trí. Sự ra đời của Internet cũng làm dấy lên các cuộc tranh luận về 'free access' đến thông tin toàn cầu và giảm 'khoảng cách số' (digital divide).