free access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to approach or make use of something without payment or restriction.
Vietnamese Meaning
Khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một thứ gì đó mà không cần trả phí hoặc chịu bất kỳ hạn chế nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library provides free access to the internet for all citizens."
"Thư viện cung cấp truy cập internet miễn phí cho tất cả công dân."
-
"Many museums offer free access to their collections on certain days."
"Nhiều bảo tàng cung cấp truy cập miễn phí vào bộ sưu tập của họ vào một số ngày nhất định."
-
"The government is committed to providing free access to education for all children."
"Chính phủ cam kết cung cấp tiếp cận giáo dục miễn phí cho tất cả trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freedom | sự tự do |
| Adverb | freely | một cách tự do |
| Verb | to free | giải phóng, làm cho tự do |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận được |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận |
| Verb | to access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | unrestricted | không bị hạn chế |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'free access' nhấn mạnh sự không giới hạn và không tốn kém trong việc tiếp cận một nguồn lực, địa điểm, hoặc thông tin nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ công cộng, tài nguyên giáo dục mở, hoặc các chương trình khuyến mãi.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng được tiếp cận miễn phí (ví dụ: 'free access to information'). Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích của việc tiếp cận miễn phí (ví dụ: 'free access for students').
Collocations (Từ đi kèm)
-
unrestricted unrestricted free access (quyền truy cập tự do không hạn chế)
-
easy easy free access (dễ dàng tiếp cận miễn phí)
-
open open free access (truy cập tự do và công khai)
-
public public free access (quyền truy cập tự do công cộng)
-
universal universal free access (quyền truy cập tự do phổ quát)
-
gain gain free access (giành được quyền truy cập tự do)
-
have have free access (có quyền truy cập tự do)
-
allow allow free access (cho phép truy cập tự do)
-
grant grant free access (cấp quyền truy cập tự do)
-
provide provide free access (cung cấp quyền truy cập tự do)
-
ensure ensure free access (đảm bảo quyền truy cập tự do)
-
restrict restrict free access (hạn chế quyền truy cập tự do)
-
right to the right to free access (quyền được truy cập tự do)
-
policy of a policy of free access (chính sách truy cập tự do)
-
principle of the principle of free access (nguyên tắc truy cập tự do)
Idioms
-
free and open access
truy cập tự do và công khai (thường ám chỉ chính sách hoặc nguyên tắc cho phép mọi người sử dụng tài nguyên mà không bị hạn chế và minh bạch)
"Many universities advocate for free and open access to research publications."
(Nhiều trường đại học ủng hộ quyền truy cập tự do và công khai vào các ấn phẩm nghiên cứu.)
-
provide free access to information
cung cấp quyền truy cập thông tin miễn phí (nhấn mạnh việc không thu phí khi tiếp cận thông tin, thường là quyền cơ bản)
"Public libraries aim to provide free access to information for everyone."
(Các thư viện công cộng hướng tới việc cung cấp quyền truy cập thông tin miễn phí cho mọi người.)
-
gain free access to a market
giành được quyền tự do tiếp cận thị trường (khả năng thâm nhập và kinh doanh trên một thị trường mà không gặp rào cản)
"New trade agreements often allow companies to gain free access to foreign markets."
(Các hiệp định thương mại mới thường cho phép các công ty giành được quyền tự do tiếp cận các thị trường nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free access
Tính từ + Danh từKhả năng tiếp cận hoặc sử dụng một thứ gì đó mà không cần trả phí hoặc chịu bất kỳ hạn chế nào.
"The library provides free access to the internet for all citizens."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free access".
