(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ traffic management
B2

traffic management

Noun

Nghĩa tiếng Việt

quản lý giao thông điều hành giao thông tổ chức giao thông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Traffic management'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự tổ chức và kiểm soát việc di chuyển của các phương tiện, người đi bộ và các hình thức vận tải khác để đảm bảo an toàn, hiệu quả và giảm thiểu tắc nghẽn.

Definition (English Meaning)

The organization and control of the movement of vehicles, pedestrians, and other forms of transport to ensure safety, efficiency, and minimal congestion.

Ví dụ Thực tế với 'Traffic management'

  • "Effective traffic management is crucial for reducing congestion in major cities."

    "Quản lý giao thông hiệu quả là rất quan trọng để giảm tắc nghẽn ở các thành phố lớn."

  • "The city is implementing new traffic management strategies to alleviate congestion."

    "Thành phố đang triển khai các chiến lược quản lý giao thông mới để giảm bớt tắc nghẽn."

  • "Modern traffic management systems use real-time data to optimize traffic flow."

    "Các hệ thống quản lý giao thông hiện đại sử dụng dữ liệu thời gian thực để tối ưu hóa lưu lượng giao thông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Traffic management'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: traffic management
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Quản lý đô thị

Ghi chú Cách dùng 'Traffic management'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này bao gồm nhiều hoạt động như lập kế hoạch giao thông, điều khiển đèn giao thông, quản lý bãi đỗ xe, và thực thi các quy tắc giao thông. 'Traffic control' thường được dùng với nghĩa hẹp hơn, chỉ việc điều khiển trực tiếp dòng chảy giao thông.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for of

in: Traffic management in urban areas. (Quản lý giao thông ở khu vực đô thị). for: Strategies for traffic management. (Các chiến lược cho quản lý giao thông). of: The importance of effective traffic management. (Tầm quan trọng của quản lý giao thông hiệu quả).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Traffic management'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city invested more in traffic management, there would be fewer traffic jams.
Nếu thành phố đầu tư nhiều hơn vào quản lý giao thông, sẽ có ít tắc đường hơn.
Phủ định
If we didn't have effective traffic management, the city wouldn't function efficiently.
Nếu chúng ta không có quản lý giao thông hiệu quả, thành phố sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Would the accident rate decrease if the local council improved traffic management?
Liệu tỷ lệ tai nạn có giảm nếu hội đồng địa phương cải thiện công tác quản lý giao thông?
(Vị trí vocab_tab4_inline)