(Top Banner Ad)
traffic management
B2
Noun B2 Giao thông vận tải, Quản lý đô thị

traffic management

UK: /ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý giao thông điều hành giao thông tổ chức giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organization and control of the movement of vehicles, pedestrians, and other forms of transport to ensure safety, efficiency, and minimal congestion.

Vietnamese Meaning

Sự tổ chức và kiểm soát việc di chuyển của các phương tiện, người đi bộ và các hình thức vận tải khác để đảm bảo an toàn, hiệu quả và giảm thiểu tắc nghẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective traffic management is crucial for reducing congestion in major cities."

    "Quản lý giao thông hiệu quả là rất quan trọng để giảm tắc nghẽn ở các thành phố lớn."

  • "The city is implementing new traffic management strategies to alleviate congestion."

    "Thành phố đang triển khai các chiến lược quản lý giao thông mới để giảm bớt tắc nghẽn."

  • "Modern traffic management systems use real-time data to optimize traffic flow."

    "Các hệ thống quản lý giao thông hiện đại sử dụng dữ liệu thời gian thực để tối ưu hóa lưu lượng giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại
Verb traffic buôn bán (thường là bất hợp pháp)
Noun trafficker kẻ buôn lậu, người buôn bán bất hợp pháp
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý, xoay sở
Adjective manageable có thể quản lý được
Adjective unmanageable khó quản lý, không thể quản lý được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Quản lý đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
traffico
Old French
trafic
English
traffic
Old French
ménagement
English
management
Modern English
traffic management

Nguồn gốc của 'Traffic'

Từ 'traffic' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'traffico' và tiếng Pháp cổ 'trafic', ban đầu có nghĩa là 'thương mại' hay 'sự di chuyển của hàng hóa'. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự di chuyển của người và phương tiện trên đường.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', liên quan đến hành động 'mener' (dẫn dắt, điều khiển). Ban đầu nó có thể liên quan đến việc điều khiển ngựa, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'sự quản lý, điều hành' công việc hay tổ chức.

Sự kết hợp 'Traffic Management'

Cụm từ 'traffic management' là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành từ việc ghép hai từ 'traffic' và 'management' để mô tả một lĩnh vực chuyên môn về việc điều phối, kiểm soát và tối ưu hóa luồng giao thông trong các đô thị và hệ thống đường bộ.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều hoạt động như lập kế hoạch giao thông, điều khiển đèn giao thông, quản lý bãi đỗ xe, và thực thi các quy tắc giao thông. 'Traffic control' thường được dùng với nghĩa hẹp hơn, chỉ việc điều khiển trực tiếp dòng chảy giao thông.

Prepositions

in for of

in: Traffic management in urban areas. (Quản lý giao thông ở khu vực đô thị). for: Strategies for traffic management. (Các chiến lược cho quản lý giao thông). of: The importance of effective traffic management. (Tầm quan trọng của quản lý giao thông hiệu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic management
  • efficient efficient traffic management
    (quản lý giao thông hiệu quả)
  • effective effective traffic management
    (quản lý giao thông hữu hiệu)
  • sustainable sustainable traffic management
    (quản lý giao thông bền vững)
  • urban urban traffic management
    (quản lý giao thông đô thị)
  • poor poor traffic management
    (quản lý giao thông kém)
Verb + traffic management
  • implement implement traffic management strategies
    (triển khai các chiến lược quản lý giao thông)
  • improve improve traffic management
    (cải thiện quản lý giao thông)
  • optimize optimize traffic management
    (tối ưu hóa quản lý giao thông)
  • enhance enhance traffic management systems
    (nâng cao các hệ thống quản lý giao thông)
  • address address traffic management challenges
    (giải quyết các thách thức về quản lý giao thông)

Idioms

  • Intelligent Traffic Management System (ITMS)

    Hệ thống quản lý giao thông thông minh (ITMS)

    "Many modern cities are investing in Intelligent Traffic Management Systems to reduce congestion."

    (Nhiều thành phố hiện đại đang đầu tư vào Hệ thống quản lý giao thông thông minh để giảm ùn tắc.)

  • Dynamic Traffic Management

    Quản lý giao thông linh hoạt/động

    "Dynamic Traffic Management adjusts to real-time traffic conditions, such as sudden increases in vehicles."

    (Quản lý giao thông linh hoạt điều chỉnh theo điều kiện giao thông thời gian thực, ví dụ như sự gia tăng đột ngột của phương tiện.)

  • Sustainable Urban Traffic Management

    Quản lý giao thông đô thị bền vững

    "The city council is developing a plan for sustainable urban traffic management, emphasizing public transport and cycling."

    (Hội đồng thành phố đang phát triển kế hoạch quản lý giao thông đô thị bền vững, chú trọng giao thông công cộng và đi xe đạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic management

Noun
Lật mặt

Sự tổ chức và kiểm soát việc di chuyển của các phương tiện, người đi bộ và các hình thức vận tải khác để đảm bảo an toàn, hiệu quả và giảm thiểu tắc nghẽn.

"Effective traffic management is crucial for reducing congestion in major cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council should implement better traffic management to reduce congestion.
Hội đồng thành phố nên thực hiện quản lý giao thông tốt hơn để giảm tắc nghẽn.
Phủ định
The government cannot ignore the importance of effective traffic management.
Chính phủ không thể phớt lờ tầm quan trọng của việc quản lý giao thông hiệu quả.
Nghi vấn
Could improved traffic management significantly decrease accidents in this area?
Liệu việc cải thiện quản lý giao thông có thể giảm đáng kể tai nạn trong khu vực này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective traffic management: a key component of urban planning, ensures smooth commutes for residents.
Quản lý giao thông hiệu quả: một thành phần quan trọng của quy hoạch đô thị, đảm bảo việc đi lại suôn sẻ cho cư dân.
Phủ định
The city's failure is evident: no proper traffic management, resulting in daily gridlock.
Sự thất bại của thành phố là rõ ràng: không có quản lý giao thông phù hợp, dẫn đến tắc nghẽn hàng ngày.
Nghi vấn
Is there a solution: improved traffic management, more public transportation, or both?
Có giải pháp nào không: cải thiện quản lý giao thông, tăng cường giao thông công cộng, hay cả hai?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city invested more in traffic management, there would be fewer traffic jams.
Nếu thành phố đầu tư nhiều hơn vào quản lý giao thông, sẽ có ít tắc đường hơn.
Phủ định
If we didn't have effective traffic management, the city wouldn't function efficiently.
Nếu chúng ta không có quản lý giao thông hiệu quả, thành phố sẽ không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
Would the accident rate decrease if the local council improved traffic management?
Liệu tỷ lệ tai nạn có giảm nếu hội đồng địa phương cải thiện công tác quản lý giao thông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic management".

Thành phố thông minh và Giao thông

Nhiều thành phố lớn trên thế giới đang đầu tư vào các hệ thống quản lý giao thông thông minh (ITS) để giảm ùn tắc, ô nhiễm và nâng cao an toàn. Các công nghệ như cảm biến, camera AI và dữ liệu lớn được sử dụng để điều khiển đèn tín hiệu, dự báo lưu lượng và cung cấp thông tin thời gian thực cho người lái xe. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu về "thành phố thông minh" nơi công nghệ đóng vai trò trung tâm trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị.

Văn hóa Giao thông và Quy hoạch

Cách các quốc gia quản lý giao thông thường phản ánh văn hóa và ưu tiên quy hoạch của họ. Ví dụ, nhiều thành phố châu Âu và châu Á tập trung phát triển giao thông công cộng mạnh mẽ, khuyến khích đi bộ và xe đạp để giảm bớt sự phụ thuộc vào ô tô cá nhân. Ngược lại, ở một số khu vực như Bắc Mỹ, văn hóa ô tô cá nhân phổ biến hơn, đòi hỏi các giải pháp quản lý giao thông khác biệt, thường liên quan đến mở rộng đường và hệ thống đường cao tốc, cũng như các làn đường dành riêng cho xe có nhiều người.