congratulations card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card expressing congratulations.
Vietnamese Meaning
Một tấm thiệp dùng để chúc mừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent her a congratulations card when she got the job."
"Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp chúc mừng khi cô ấy nhận được công việc."
-
"She received a congratulations card for her graduation."
"Cô ấy nhận được một tấm thiệp chúc mừng cho lễ tốt nghiệp của mình."
-
"Let's buy a congratulations card for John, he just got promoted."
"Chúng ta hãy mua một tấm thiệp chúc mừng cho John, anh ấy vừa được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | congratulate | chúc mừng |
| Noun | congratulation | sự chúc mừng, lời chúc mừng |
| Adjective | congratulatory | mang tính chúc mừng, để chúc mừng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một loại thiệp cụ thể, được thiết kế và sử dụng để bày tỏ sự chúc mừng đối với một ai đó nhân dịp đặc biệt. Nó thường bao gồm hình ảnh, họa tiết trang trí và lời chúc mừng ngắn gọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send a congratulations card (gửi một tấm thiệp chúc mừng)
-
receive a congratulations card (nhận một tấm thiệp chúc mừng)
-
write in a congratulations card (viết vào một tấm thiệp chúc mừng)
-
buy a congratulations card (mua một tấm thiệp chúc mừng)
-
give a congratulations card (tặng một tấm thiệp chúc mừng)
-
a beautiful congratulations card (một tấm thiệp chúc mừng đẹp)
-
a handmade congratulations card (một tấm thiệp chúc mừng làm bằng tay)
-
a personal congratulations card (một tấm thiệp chúc mừng mang tính cá nhân)
-
a lovely congratulations card (một tấm thiệp chúc mừng dễ thương)
Idioms
-
a shower of congratulations cards
một 'cơn mưa' thiệp chúc mừng (nhận được rất nhiều thiệp)
"After their wedding announcement, the couple received a shower of congratulations cards."
(Sau thông báo về đám cưới, cặp đôi đã nhận được một 'cơn mưa' thiệp chúc mừng.)
-
It's the thought that counts, not just the congratulations card.
Quan trọng là tấm lòng, không chỉ là tấm thiệp chúc mừng.
"Even though he forgot to send a gift, his heartfelt phone call was enough. It's the thought that counts, not just the congratulations card."
(Dù anh ấy quên gửi quà, cuộc điện thoại chân thành của anh ấy đã đủ rồi. Quan trọng là tấm lòng, không chỉ là tấm thiệp chúc mừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
congratulations card
Danh từMột tấm thiệp dùng để chúc mừng.
"I sent her a congratulations card when she got the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congratulations card".
