congratulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
an expression of praise for an achievement
Vietnamese Meaning
lời chúc mừng, sự chúc mừng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Congratulations on passing your exam!"
"Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi!"
-
"I'd like to offer my congratulations to the winners."
"Tôi muốn gửi lời chúc mừng đến những người chiến thắng."
-
"Congratulations, you deserve it!"
"Chúc mừng bạn, bạn xứng đáng với điều đó!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | congratulate | chúc mừng (ai đó về điều gì đó) |
| Noun (plural) | congratulations | lời chúc mừng (dạng phổ biến nhất khi nói) |
| Adjective | congratulatory | mang tính chúc mừng, để chúc mừng |
| Noun (person) | congratulator | người chúc mừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều ('congratulations') khi chúc mừng ai đó. Dùng để bày tỏ niềm vui và sự công nhận đối với thành công hoặc may mắn của người khác. Khác với 'felicitation' mang tính trang trọng và ít thông dụng hơn.
Prepositions
'+ on + something': Chúc mừng về điều gì đó đã đạt được (ví dụ: Congratulations on your graduation!). '+ for + something': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chúc mừng cho lý do gì đó (ví dụ: Congratulations for being such a supportive friend!). 'For' thường nhấn mạnh lý do hơn là thành tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer/send one's congratulations (gửi lời chúc mừng của ai đó)
-
express one's congratulations (bày tỏ lời chúc mừng của ai đó)
-
deserve congratulations (xứng đáng nhận được lời chúc mừng)
-
accept congratulations (nhận lời chúc mừng)
-
warmest/warm congratulations (lời chúc mừng nồng nhiệt nhất)
-
heartfelt/sincere congratulations (lời chúc mừng chân thành/thành thật)
-
many congratulations (nhiều lời chúc mừng)
-
a message/letter/card of congratulation (một tin nhắn/lá thư/tấm thiệp chúc mừng)
-
in congratulation of (để chúc mừng cho (thành tựu nào đó))
-
congratulations on your success! (chúc mừng thành công của bạn!)
Idioms
-
Congratulations are in order.
Đây là dịp thích hợp để chúc mừng; Cần phải chúc mừng thôi.
"You're getting married? Congratulations are in order!"
(Bạn sắp kết hôn à? Phải chúc mừng thôi!)
-
a word of congratulation
Một lời chúc mừng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
"The manager would like to say a word of congratulation to the entire team."
(Quản lý muốn nói một lời chúc mừng tới toàn đội.)
-
Many congratulations!
Xin gửi nhiều lời chúc mừng! (Cách nói nhấn mạnh và trang trọng hơn 'Congratulations!').
"Many congratulations on the birth of your daughter."
(Xin gửi nhiều lời chúc mừng nhân dịp con gái bạn chào đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
congratulation
Danh từlời chúc mừng, sự chúc mừng
"Congratulations on passing your exam!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congratulation".
