thank you card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card expressing gratitude or appreciation.
Vietnamese Meaning
Một tấm thiệp dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sent a thank you card to her grandmother after receiving a gift."
"Cô ấy đã gửi một tấm thiệp cảm ơn cho bà sau khi nhận được một món quà."
-
"I always send a thank you card after a job interview."
"Tôi luôn gửi thiệp cảm ơn sau một cuộc phỏng vấn xin việc."
-
"The bride and groom sent out thank you cards to everyone who attended their wedding."
"Cô dâu và chú rể đã gửi thiệp cảm ơn đến tất cả những người đã tham dự đám cưới của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | thank | cảm ơn |
| Noun | thanks | lời cảm ơn, sự cảm ơn |
| Adjective | thankful | biết ơn, cảm kích |
| Adverb | thankfully | may mắn thay, một cách biết ơn |
| Adjective | thankless | vô ơn, bạc bẽo (công việc, nhiệm vụ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gửi sau khi nhận được quà, lòng tốt, hoặc sự giúp đỡ. Khác với lời cảm ơn trực tiếp, thiệp cảm ơn mang tính trang trọng và lưu giữ lâu dài hơn. Sự trang trọng của thiệp còn phụ thuộc vào bối cảnh và mối quan hệ giữa người gửi và người nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write a thank you card (viết thiệp cảm ơn)
-
send send a thank you card (gửi thiệp cảm ơn)
-
receive receive a thank you card (nhận thiệp cảm ơn)
-
give give a thank you card (tặng/đưa thiệp cảm ơn)
-
personalized a personalized thank you card (một tấm thiệp cảm ơn cá nhân hóa)
-
handmade a handmade thank you card (một tấm thiệp cảm ơn làm bằng tay)
-
thoughtful a thoughtful thank you card (một tấm thiệp cảm ơn chu đáo)
-
beautiful a beautiful thank you card (một tấm thiệp cảm ơn đẹp)
-
in in a thank you card (trong thiệp cảm ơn)
-
for for a thank you card (dành cho/để làm thiệp cảm ơn)
Idioms
-
A thank you card goes a long way.
Một tấm thiệp cảm ơn có giá trị rất lớn, thể hiện sự trân trọng và để lại ấn tượng tốt (cho dù là một cử chỉ nhỏ).
"After receiving such a generous gift, a thoughtful thank you card goes a long way in showing your true appreciation."
(Sau khi nhận được món quà hào phóng như vậy, một tấm thiệp cảm ơn chu đáo có giá trị rất lớn trong việc thể hiện lòng biết ơn chân thành của bạn.)
-
Don't forget the thank you card!
Đừng quên gửi (viết) thiệp cảm ơn! (Câu nhắc nhở nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện lòng biết ơn).
"You had such a wonderful wedding, but don't forget the thank you cards for all your guests!"
(Đám cưới của bạn thật tuyệt vời, nhưng đừng quên những tấm thiệp cảm ơn dành cho tất cả khách mời nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thank you card
Danh từMột tấm thiệp dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích.
"She sent a thank you card to her grandmother after receiving a gift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thank you card".
