(Top Banner Ad)
congratulations
B1
Danh từ B1 Xã hội

congratulations

UK: /kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃənz/ • US: /kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

Chúc mừng Xin chúc mừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressions of praise for an achievement or good fortune.

Vietnamese Meaning

Lời chúc mừng, sự chúc mừng (thường được dùng ở dạng số nhiều).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Congratulations on passing your exam!"

    "Chúc mừng bạn đã vượt qua kỳ thi!"

  • "She sent her congratulations to the happy couple."

    "Cô ấy gửi lời chúc mừng đến cặp đôi hạnh phúc."

  • "Congratulations, you deserve it!"

    "Chúc mừng bạn, bạn xứng đáng với điều đó!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb congratulate Chúc mừng (ai đó)
Adjective congratulatory Mang tính chất chúc mừng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congratulari
English
congratulations

Nguồn gốc của 'Congratulations'

Từ 'congratulations' xuất phát từ tiếng Latin 'congratulari', có nghĩa là 'cùng chúc mừng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chúc mừng cho sự thành công hoặc may mắn của người khác. Ngày nay, chúng ta vẫn dùng nó để bày tỏ niềm vui và sự ủng hộ đối với những thành tựu của người khác.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều. Diễn tả niềm vui và sự công nhận đối với thành công, may mắn của người khác. Khác với 'felicitations' mang tính trang trọng, 'congratulations' phổ biến và thân mật hơn.

Prepositions

on for

Dùng 'on' khi chúc mừng về một sự kiện cụ thể đã xảy ra: Congratulations on your wedding! Dùng 'for' khi chúc mừng về một phẩm chất hoặc lý do rộng hơn: Congratulations for being such a dedicated student!

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congratulations
  • Heartfelt heartfelt congratulations
    (Lời chúc mừng chân thành)
  • Sincere sincere congratulations
    (Lời chúc mừng chân thành)
Verb + congratulations
  • Offer offer congratulations
    (Gửi lời chúc mừng)
  • Extend extend congratulations
    (Gửi lời chúc mừng)
  • Accept accept congratulations
    (Nhận lời chúc mừng)
Preposition + congratulations
  • Congratulations Congratulations on your graduation!
    (Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!)
  • Congratulations Congratulations on winning the championship!
    (Chúc mừng bạn đã vô địch!)

Idioms

  • Congratulations are in order

    Đây là dịp để chúc mừng

    "Congratulations are in order; you got the promotion!"

    (Đây là dịp để chúc mừng; bạn đã được thăng chức!)

  • Pass on my congratulations

    Chuyển lời chúc mừng của tôi

    "Please pass on my congratulations to your wife on her new job."

    (Làm ơn chuyển lời chúc mừng của tôi đến vợ bạn về công việc mới của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congratulations

Danh từ
Lật mặt

Lời chúc mừng, sự chúc mừng (thường được dùng ở dạng số nhiều).

"Congratulations on passing your exam!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congratulations".

Dịp Chúc Mừng

Trong văn hóa phương Tây, 'congratulations' thường được dùng để chúc mừng những dịp quan trọng như tốt nghiệp, đám cưới, sinh em bé, thăng chức, hoặc đạt được thành tựu lớn. Việc tặng quà kèm theo lời chúc mừng là một phong tục phổ biến.

Thiệp Chúc Mừng

Việc gửi thiệp chúc mừng là một cách truyền thống để bày tỏ sự chúc mừng. Thiệp có thể được gửi qua đường bưu điện hoặc trao trực tiếp. Nội dung thiệp thường chứa những lời chúc tốt đẹp và lời khen ngợi.