congratulate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chúc mừng ai đó về sự thành công hoặc may mắn của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to congratulate you on your promotion."
"Tôi muốn chúc mừng bạn về việc được thăng chức."
-
"She congratulated him warmly."
"Cô ấy chúc mừng anh ấy một cách nồng nhiệt."
-
"They congratulated the team on their victory."
"Họ chúc mừng đội về chiến thắng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | congratulate | Chúc mừng |
| Noun | congratulations | Lời chúc mừng |
| Adjective | congratulatory | Mang tính chúc mừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'congratulate' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự, thể hiện sự vui mừng và công nhận thành tích của người khác. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường như 'good job' hoặc 'well done'.
Prepositions
Cả 'on' và 'for' đều có thể dùng sau 'congratulate', nhưng 'on' phổ biến hơn. 'Congratulate someone on something' nghĩa là chúc mừng ai đó về điều gì đó cụ thể (thành tích, sự kiện). 'Congratulate someone for something' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường nhấn mạnh lý do chúc mừng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Want to want to congratulate you on your success (Muốn chúc mừng bạn về sự thành công của bạn.)
-
Must must congratulate you on your promotion (Phải chúc mừng bạn về việc thăng chức.)
-
Happy to happy to congratulate you (Rất vui được chúc mừng bạn.)
-
Delighted to delighted to congratulate you (Vô cùng vui mừng được chúc mừng bạn.)
Idioms
-
Pat someone on the back
Khen ngợi ai đó (tương tự như chúc mừng)
"I patted him on the back for his excellent work."
(Tôi đã khen ngợi anh ấy vì công việc xuất sắc của anh ấy.)
-
Give someone a pat on the back
Chúc mừng/Khen ngợi ai đó
"Give yourself a pat on the back for completing this difficult task."
(Hãy tự chúc mừng bản thân vì đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
congratulate
Động từChúc mừng ai đó về sự thành công hoặc may mắn của họ.
"I want to congratulate you on your promotion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congratulate".
