(Top Banner Ad)
congratulate
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

congratulate

UK: /kənˈɡrætjʊleɪt/ • US: /kənˈɡrætjuleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chúc mừng mừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express pleasure to a person at their success or good fortune.

Vietnamese Meaning

Chúc mừng ai đó về sự thành công hoặc may mắn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to congratulate you on your promotion."

    "Tôi muốn chúc mừng bạn về việc được thăng chức."

  • "She congratulated him warmly."

    "Cô ấy chúc mừng anh ấy một cách nồng nhiệt."

  • "They congratulated the team on their victory."

    "Họ chúc mừng đội về chiến thắng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb congratulate Chúc mừng
Noun congratulations Lời chúc mừng
Adjective congratulatory Mang tính chúc mừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congratulari
English
congratulate

Nguồn gốc của "Congratulate"

Từ "congratulate" xuất phát từ tiếng Latin "congratulari", có nghĩa là "cùng chúc mừng". Nó thể hiện sự chia sẻ niềm vui và thành công với người khác. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa tốt đẹp đó đến ngày nay.

Usage Note

Động từ 'congratulate' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự, thể hiện sự vui mừng và công nhận thành tích của người khác. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường như 'good job' hoặc 'well done'.

Prepositions

on for

Cả 'on' và 'for' đều có thể dùng sau 'congratulate', nhưng 'on' phổ biến hơn. 'Congratulate someone on something' nghĩa là chúc mừng ai đó về điều gì đó cụ thể (thành tích, sự kiện). 'Congratulate someone for something' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và thường nhấn mạnh lý do chúc mừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + congratulate
  • Want to want to congratulate you on your success
    (Muốn chúc mừng bạn về sự thành công của bạn.)
  • Must must congratulate you on your promotion
    (Phải chúc mừng bạn về việc thăng chức.)
Adjective + congratulate
  • Happy to happy to congratulate you
    (Rất vui được chúc mừng bạn.)
  • Delighted to delighted to congratulate you
    (Vô cùng vui mừng được chúc mừng bạn.)

Idioms

  • Pat someone on the back

    Khen ngợi ai đó (tương tự như chúc mừng)

    "I patted him on the back for his excellent work."

    (Tôi đã khen ngợi anh ấy vì công việc xuất sắc của anh ấy.)

  • Give someone a pat on the back

    Chúc mừng/Khen ngợi ai đó

    "Give yourself a pat on the back for completing this difficult task."

    (Hãy tự chúc mừng bản thân vì đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congratulate

Động từ
Lật mặt

Chúc mừng ai đó về sự thành công hoặc may mắn của họ.

"I want to congratulate you on your promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congratulate".

Văn hóa Chúc mừng

Trong văn hóa phương Tây, việc chúc mừng ai đó là rất quan trọng, đặc biệt là khi họ đạt được thành công hoặc một cột mốc quan trọng trong cuộc đời. Lời chúc mừng thể hiện sự công nhận và chia sẻ niềm vui với người khác. Nó thường đi kèm với quà tặng hoặc một bữa tiệc nhỏ.