(Top Banner Ad)
greeting card
A2
noun A2 Xã hội

greeting card

UK: /ˈɡriː.tɪŋ ˌkɑːd/ • US: /ˈɡriː.tɪŋ ˌkɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thiệp chúc mừng thiệp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorated card sent to convey good wishes on a special occasion.

Vietnamese Meaning

Một tấm thiệp trang trí được gửi để chúc những điều tốt đẹp vào một dịp đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent her a greeting card for her birthday."

    "Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật."

  • "She received dozens of greeting cards after giving birth."

    "Cô ấy nhận được hàng tá thiệp chúc mừng sau khi sinh con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb greet chào hỏi, đón tiếp
Noun greeting lời chào, lời chúc
Noun card tấm thẻ, tấm thiệp
Noun postcard bưu thiếp
Noun birthday card thiệp sinh nhật
Noun thank-you card thiệp cảm ơn

Synonyms

Related Words

birthday card (thiệp sinh nhật)Christmas card (thiệp Giáng sinh)get-well card (thiệp chúc mau khỏe)thank-you card (thiệp cảm ơn)

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grētan
Middle English
greten
Modern English
greet
Modern English
greeting
Ancient Greek
khartēs
Latin
charta
Old French
carte
Middle English
carte
Modern English
card
Modern English
greeting card

Nguồn gốc của thiệp chúc mừng

Thiệp chúc mừng hiện đại bắt đầu phổ biến ở Anh vào thế kỷ 19. Thiệp Giáng sinh đầu tiên được gửi vào năm 1843 bởi Sir Henry Cole, người đã thuê họa sĩ vẽ một tấm thiệp để gửi cho bạn bè và người quen. Ý tưởng này nhanh chóng lan rộng và trở thành một truyền thống, đặc biệt là vào các dịp lễ như Giáng sinh và sinh nhật.

Usage Note

Thiệp chúc mừng thường được gửi nhân dịp sinh nhật, lễ Giáng sinh, năm mới, đám cưới, tốt nghiệp, hoặc để bày tỏ sự cảm thông, chia buồn. Sự khác biệt với 'postcard' (bưu thiếp) là greeting card thường được gửi trong phong bì và mang tính cá nhân hơn.

Prepositions

for on with

‘for’ (dịp gì đó): a greeting card *for* someone’s birthday. ‘on’ (dịp gì đó): a greeting card *on* Valentine's Day. ‘with’ (đi kèm): a greeting card *with* a lovely message.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + greeting card
  • beautiful beautiful greeting card
    (thiệp chúc mừng đẹp)
  • handmade handmade greeting card
    (thiệp chúc mừng làm thủ công)
  • personalized personalized greeting card
    (thiệp chúc mừng được cá nhân hóa)
  • blank blank greeting card
    (thiệp chúc mừng trống)
Động từ + greeting card
  • send send a greeting card
    (gửi một tấm thiệp chúc mừng)
  • write write a greeting card
    (viết thiệp chúc mừng)
  • choose choose a greeting card
    (chọn một tấm thiệp chúc mừng)
  • sign sign a greeting card
    (ký tên vào thiệp chúc mừng)
Các loại thiệp chúc mừng
  • birthday birthday greeting card
    (thiệp chúc mừng sinh nhật)
  • Christmas Christmas greeting card
    (thiệp chúc mừng Giáng sinh)
  • sympathy sympathy greeting card
    (thiệp chia buồn)

Idioms

  • send a greeting card

    gửi một tấm thiệp chúc mừng

    "I need to send a greeting card to my aunt for her birthday."

    (Tôi cần gửi thiệp chúc mừng sinh nhật cho dì của tôi.)

  • write a message in a greeting card

    viết lời nhắn vào thiệp chúc mừng

    "Don't forget to write a heartfelt message in the greeting card."

    (Đừng quên viết một lời nhắn chân thành vào thiệp chúc mừng.)

  • pick out a greeting card

    chọn một tấm thiệp chúc mừng

    "It took me an hour to pick out the perfect greeting card for her."

    (Tôi đã mất một tiếng để chọn được tấm thiệp chúc mừng hoàn hảo cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greeting card

noun
Lật mặt

Một tấm thiệp trang trí được gửi để chúc những điều tốt đẹp vào một dịp đặc biệt.

"I sent her a greeting card for her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greeting card".

Truyền thống trao thiệp

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc gửi và trao đổi thiệp chúc mừng là một truyền thống lâu đời để kỷ niệm các dịp đặc biệt như sinh nhật, Giáng sinh, lễ kỷ niệm, tốt nghiệp, hoặc để bày tỏ lời chia buồn và sự cảm ơn. Chúng được coi là một cách cá nhân và ý nghĩa để thể hiện tình cảm và duy trì kết nối xã hội.

Sự phát triển và vai trò xã hội

Mặc dù sự xuất hiện của tin nhắn kỹ thuật số và e-card ngày càng phổ biến, thiệp chúc mừng vật lý vẫn giữ được giá trị đặc biệt. Chúng thường được giữ lại như một kỷ vật, mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc hơn và thể hiện sự nỗ lực, chu đáo của người gửi trong việc chọn lựa và viết tay lời chúc.