greeting card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tấm thiệp trang trí được gửi để chúc những điều tốt đẹp vào một dịp đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent her a greeting card for her birthday."
"Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật."
-
"She received dozens of greeting cards after giving birth."
"Cô ấy nhận được hàng tá thiệp chúc mừng sau khi sinh con."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | greet | chào hỏi, đón tiếp |
| Noun | greeting | lời chào, lời chúc |
| Noun | card | tấm thẻ, tấm thiệp |
| Noun | postcard | bưu thiếp |
| Noun | birthday card | thiệp sinh nhật |
| Noun | thank-you card | thiệp cảm ơn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thiệp chúc mừng thường được gửi nhân dịp sinh nhật, lễ Giáng sinh, năm mới, đám cưới, tốt nghiệp, hoặc để bày tỏ sự cảm thông, chia buồn. Sự khác biệt với 'postcard' (bưu thiếp) là greeting card thường được gửi trong phong bì và mang tính cá nhân hơn.
Prepositions
‘for’ (dịp gì đó): a greeting card *for* someone’s birthday. ‘on’ (dịp gì đó): a greeting card *on* Valentine's Day. ‘with’ (đi kèm): a greeting card *with* a lovely message.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful greeting card (thiệp chúc mừng đẹp)
-
handmade handmade greeting card (thiệp chúc mừng làm thủ công)
-
personalized personalized greeting card (thiệp chúc mừng được cá nhân hóa)
-
blank blank greeting card (thiệp chúc mừng trống)
-
send send a greeting card (gửi một tấm thiệp chúc mừng)
-
write write a greeting card (viết thiệp chúc mừng)
-
choose choose a greeting card (chọn một tấm thiệp chúc mừng)
-
sign sign a greeting card (ký tên vào thiệp chúc mừng)
-
birthday birthday greeting card (thiệp chúc mừng sinh nhật)
-
Christmas Christmas greeting card (thiệp chúc mừng Giáng sinh)
-
sympathy sympathy greeting card (thiệp chia buồn)
Idioms
-
send a greeting card
gửi một tấm thiệp chúc mừng
"I need to send a greeting card to my aunt for her birthday."
(Tôi cần gửi thiệp chúc mừng sinh nhật cho dì của tôi.)
-
write a message in a greeting card
viết lời nhắn vào thiệp chúc mừng
"Don't forget to write a heartfelt message in the greeting card."
(Đừng quên viết một lời nhắn chân thành vào thiệp chúc mừng.)
-
pick out a greeting card
chọn một tấm thiệp chúc mừng
"It took me an hour to pick out the perfect greeting card for her."
(Tôi đã mất một tiếng để chọn được tấm thiệp chúc mừng hoàn hảo cho cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greeting card
nounMột tấm thiệp trang trí được gửi để chúc những điều tốt đẹp vào một dịp đặc biệt.
"I sent her a greeting card for her birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greeting card".
