conjectures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opinion or conclusion formed on the basis of incomplete information; a guess or speculation.
Vietnamese Meaning
Một ý kiến hoặc kết luận được hình thành trên cơ sở thông tin không đầy đủ; một sự phỏng đoán hoặc suy đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's absence from the debate led to many conjectures about his health."
"Việc chính trị gia vắng mặt trong cuộc tranh luận đã dẫn đến nhiều phỏng đoán về sức khỏe của ông ấy."
-
"Her theories were based on pure conjecture."
"Các lý thuyết của cô ấy dựa trên sự phỏng đoán thuần túy."
-
"Much of what has been written about him is mere conjecture."
"Phần lớn những gì đã được viết về anh ta chỉ là sự phỏng đoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conjecture | Sự phỏng đoán, sự suy đoán (dạng số ít) |
| Verb | conjecture | Phỏng đoán, suy luận, đưa ra giả thuyết |
| Adjective | conjectural | Mang tính phỏng đoán, không có căn cứ rõ ràng |
| Adverb | conjecturally | Một cách phỏng đoán, dựa trên suy đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Conjecture thường được sử dụng khi không có đủ bằng chứng để đưa ra một kết luận chắc chắn. Nó nhấn mạnh tính chất phỏng đoán và có thể không chính xác của ý kiến. So với 'hypothesis', 'conjecture' thường ít có cơ sở hơn và mang tính suy đoán cao hơn. 'Speculation' cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ sự suy đoán mang tính tò mò hoặc không nghiêm túc.
Prepositions
Các giới từ 'about,' 'on,' và 'regarding' thường được sử dụng để chỉ ra chủ đề hoặc đối tượng của sự phỏng đoán. Ví dụ: 'The report contains several conjectures about the causes of the economic downturn.' (Báo cáo chứa một vài phỏng đoán về nguyên nhân của sự suy thoái kinh tế.) 'There has been much conjecture on the identity of the masked singer.' (Có rất nhiều suy đoán về danh tính của ca sĩ đeo mặt nạ.) 'There is some conjecture regarding his motives.' (Có một số suy đoán liên quan đến động cơ của anh ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild conjectures (Những phỏng đoán bừa bãi/không có cơ sở)
-
mere mere conjectures (Chỉ là những phỏng đoán đơn thuần)
-
speculative speculative conjectures (Các phỏng đoán mang tính suy lý/lý thuyết)
-
unsupported unsupported conjectures (Các phỏng đoán không được hỗ trợ bởi bằng chứng)
-
make to make conjectures (Đưa ra các phỏng đoán)
-
dismiss to dismiss conjectures (Bác bỏ các phỏng đoán)
-
base on to base arguments on conjectures (Xây dựng lập luận dựa trên phỏng đoán)
-
offer to offer conjectures (Đề xuất các phỏng đoán)
Idioms
-
pure conjectures
Hoàn toàn là phỏng đoán (không có bất kỳ bằng chứng thực tế nào)
"The newspaper article contained nothing but pure conjectures about the politician's future."
(Bài báo không chứa gì ngoài những phỏng đoán thuần túy về tương lai của chính trị gia.)
-
beyond conjecture
Vượt ra ngoài sự phỏng đoán; đã được chứng minh là sự thật (chắc chắn)
"His guilt is beyond conjecture; the evidence is overwhelming."
(Tội lỗi của anh ta đã vượt ra ngoài sự phỏng đoán; bằng chứng đã quá rõ ràng.)
-
to indulge in idle conjectures
Tự cho phép mình sa đà vào các phỏng đoán vô căn cứ
"We should focus on facts rather than indulging in idle conjectures."
(Chúng ta nên tập trung vào sự thật thay vì sa đà vào các phỏng đoán nhàn rỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conjectures
NounMột ý kiến hoặc kết luận được hình thành trên cơ sở thông tin không đầy đủ; một sự phỏng đoán hoặc suy đoán.
"The politician's absence from the debate led to many conjectures about his health."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to test their conjectures in the lab next week. |
Các nhà khoa học sẽ kiểm tra những giả thuyết của họ trong phòng thí nghiệm vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to base their decisions on pure conjecture; they need data. |
Họ sẽ không dựa quyết định của mình chỉ trên sự phỏng đoán; họ cần dữ liệu. |
| Nghi vấn | Are you going to present your conjectures at the conference? |
Bạn có định trình bày những giả thuyết của bạn tại hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conjectures".
