(Top Banner Ad)
verb
A1
noun A1 Ngôn ngữ học

verb

UK: /vɜːb/ • US: /vɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

động từ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word used to describe an action, state, or occurrence, and forming the main part of the predicate of a sentence, such as hear, become, happen.

Vietnamese Meaning

Một từ được sử dụng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và tạo thành phần chính của vị ngữ trong một câu, chẳng hạn như nghe, trở thành, xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'She sings beautifully,' 'sings' is the verb."

    "Trong câu 'Cô ấy hát rất hay', 'hát' là động từ."

  • "Every sentence must have a verb."

    "Mọi câu phải có một động từ."

  • "He can verb the noun and noun the verb."

    "Anh ấy có thể biến động từ thành danh từ và ngược lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun verbal liên quan đến lời nói; bằng lời nói (bằng miệng)
Adjective verbal thuộc về hoặc liên quan đến động từ
Verb verbalize diễn đạt thành lời
Noun verbalization sự diễn đạt thành lời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer-
Latin
verbum
Old French
verbe
English
verb

Nguồn gốc của 'verb'

Từ 'verb' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verbum', có nghĩa là 'lời nói'. Điều này phản ánh vai trò quan trọng của động từ trong việc diễn đạt hành động, trạng thái, và các sự kiện trong ngôn ngữ. Nó giống như linh hồn của câu vậy!

Usage Note

Trong ngữ pháp, 'verb' là một thành phần thiết yếu của câu, biểu thị hành động, quá trình, trạng thái hoặc sự tồn tại. Nó khác với danh từ (noun), chỉ người, vật, địa điểm hoặc ý tưởng, và tính từ (adjective), mô tả danh từ. Động từ có nhiều hình thức khác nhau để thể hiện thời gian (tense), thể (aspect), và thức (mood).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verb
  • irregular verb
    (động từ bất quy tắc)
  • transitive verb
    (động từ ngoại động)
  • intransitive verb
    (động từ nội động)
Verb + verb
  • conjugate a verb
    (chia một động từ)
  • use a verb
    (sử dụng một động từ)

Idioms

  • Actions speak louder than verbs.

    Hành động có giá trị hơn lời nói.

    "He always promised to help, but actions speak louder than verbs."

    (Anh ta luôn hứa sẽ giúp, nhưng hành động có giá trị hơn lời nói.)

  • Put into verbs

    Diễn tả bằng lời

    "He couldn't put his feelings into verbs."

    (Anh ấy không thể diễn tả cảm xúc của mình bằng lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verb

noun
Lật mặt

Một từ được sử dụng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và tạo thành phần chính của vị ngữ trong một câu, chẳng hạn như nghe, trở thành, xảy ra.

"In the sentence 'She sings beautifully,' 'sings' is the verb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She verbally agreed to the terms of the contract.
Cô ấy đã đồng ý bằng lời nói với các điều khoản của hợp đồng.
Phủ định
They didn't verbally confirm their attendance at the meeting.
Họ đã không xác nhận bằng lời nói sự tham gia của họ tại cuộc họp.
Nghi vấn
What verbs are typically used in the passive voice?
Những động từ nào thường được sử dụng trong thể bị động?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the class, the students will have been verbing all the new irregular verbs.
Đến cuối buổi học, các sinh viên sẽ đã và đang chia tất cả các động từ bất quy tắc mới.
Phủ định
By next month, the linguists won't have been verbally communicating using the new artificial language for very long.
Đến tháng tới, các nhà ngôn ngữ học sẽ chưa giao tiếp bằng lời nói sử dụng ngôn ngữ nhân tạo mới được lâu.
Nghi vấn
Will the programmer have been verbalizing the code for hours before the deadline?
Liệu lập trình viên có đã và đang diễn đạt bằng lời mã trong nhiều giờ trước thời hạn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could verbally express how grateful I am.
Tôi ước tôi có thể diễn đạt bằng lời sự biết ơn của mình đến mức nào.
Phủ định
If only he hadn't used such verbal abuse during the argument.
Giá như anh ấy không sử dụng những lời lẽ lăng mạ như vậy trong cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Do you wish you could verb 'love' more convincingly in your writing?
Bạn có ước bạn có thể sử dụng động từ 'yêu' một cách thuyết phục hơn trong văn bản của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verb".

Ngữ pháp và văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng thì động từ chính xác được coi trọng trong giao tiếp chính thức và văn viết. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin rõ ràng và chính xác.