verb
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Verb'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một từ được sử dụng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và tạo thành phần chính của vị ngữ trong một câu, chẳng hạn như nghe, trở thành, xảy ra.
Definition (English Meaning)
A word used to describe an action, state, or occurrence, and forming the main part of the predicate of a sentence, such as hear, become, happen.
Ví dụ Thực tế với 'Verb'
-
"In the sentence 'She sings beautifully,' 'sings' is the verb."
"Trong câu 'Cô ấy hát rất hay', 'hát' là động từ."
-
"Every sentence must have a verb."
"Mọi câu phải có một động từ."
-
"He can verb the noun and noun the verb."
"Anh ấy có thể biến động từ thành danh từ và ngược lại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Verb'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Verb'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong ngữ pháp, 'verb' là một thành phần thiết yếu của câu, biểu thị hành động, quá trình, trạng thái hoặc sự tồn tại. Nó khác với danh từ (noun), chỉ người, vật, địa điểm hoặc ý tưởng, và tính từ (adjective), mô tả danh từ. Động từ có nhiều hình thức khác nhau để thể hiện thời gian (tense), thể (aspect), và thức (mood).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Verb'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She verbally agreed to the terms of the contract.
|
Cô ấy đã đồng ý bằng lời nói với các điều khoản của hợp đồng. |
| Phủ định |
They didn't verbally confirm their attendance at the meeting.
|
Họ đã không xác nhận bằng lời nói sự tham gia của họ tại cuộc họp. |
| Nghi vấn |
What verbs are typically used in the passive voice?
|
Những động từ nào thường được sử dụng trong thể bị động? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the end of the class, the students will have been verbing all the new irregular verbs.
|
Đến cuối buổi học, các sinh viên sẽ đã và đang chia tất cả các động từ bất quy tắc mới. |
| Phủ định |
By next month, the linguists won't have been verbally communicating using the new artificial language for very long.
|
Đến tháng tới, các nhà ngôn ngữ học sẽ chưa giao tiếp bằng lời nói sử dụng ngôn ngữ nhân tạo mới được lâu. |
| Nghi vấn |
Will the programmer have been verbalizing the code for hours before the deadline?
|
Liệu lập trình viên có đã và đang diễn đạt bằng lời mã trong nhiều giờ trước thời hạn? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I could verbally express how grateful I am.
|
Tôi ước tôi có thể diễn đạt bằng lời sự biết ơn của mình đến mức nào. |
| Phủ định |
If only he hadn't used such verbal abuse during the argument.
|
Giá như anh ấy không sử dụng những lời lẽ lăng mạ như vậy trong cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn |
Do you wish you could verb 'love' more convincingly in your writing?
|
Bạn có ước bạn có thể sử dụng động từ 'yêu' một cách thuyết phục hơn trong văn bản của mình không? |