(Top Banner Ad)
connectivity
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông, Xã hội học

connectivity

UK: /ˌkɒnekˈtɪvəti/ • US: /ˌkɑːnekˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng kết nối tính kết nối sự kết nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being connected; the ability to connect to or communicate with something or someone.

Vietnamese Meaning

Trạng thái được kết nối; khả năng kết nối hoặc giao tiếp với cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has invested heavily in improving its internet connectivity."

    "Thành phố đã đầu tư mạnh vào việc cải thiện khả năng kết nối internet."

  • "High-speed internet connectivity is essential for modern businesses."

    "Khả năng kết nối internet tốc độ cao là rất cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại."

  • "The lack of connectivity in rural areas hinders economic development."

    "Sự thiếu kết nối ở các vùng nông thôn cản trở sự phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Adverb connectively một cách kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
connectere
English
connect
English
connectivity

Nguồn gốc của 'Connectivity'

Từ 'connectivity' bắt nguồn từ động từ Latin 'connectere', có nghĩa là 'ràng buộc lại với nhau'. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Anh như 'connect', và sau đó, hậu tố '-ivity' được thêm vào để tạo thành 'connectivity', biểu thị trạng thái hoặc khả năng kết nối. Nó phản ánh sự quan trọng của việc liên kết và kết nối trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Tính kết nối đề cập đến khả năng liên kết, liên hệ hoặc truy cập giữa các hệ thống, thiết bị, người hoặc địa điểm. Nó thường liên quan đến công nghệ, mạng lưới và giao tiếp. Phân biệt với 'connection' (sự kết nối), chỉ một hành động hoặc một điểm kết nối cụ thể. 'Connectivity' nhấn mạnh tính chất hoặc mức độ kết nối tổng thể.

Prepositions

to with between

to: Chỉ sự kết nối đến một đối tượng cụ thể (connectivity to the internet). with: Chỉ sự kết nối hoặc tương tác với một đối tượng (connectivity with other devices). between: Chỉ sự kết nối giữa hai hoặc nhiều đối tượng (connectivity between different departments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + connectivity
  • high-speed high-speed connectivity
    (khả năng kết nối tốc độ cao)
  • wireless wireless connectivity
    (khả năng kết nối không dây)
  • reliable reliable connectivity
    (khả năng kết nối đáng tin cậy)
Verb + connectivity
  • improve improve connectivity
    (cải thiện khả năng kết nối)
  • ensure ensure connectivity
    (đảm bảo khả năng kết nối)
  • provide provide connectivity
    (cung cấp khả năng kết nối)

Idioms

  • Connectivity is key

    Khả năng kết nối là yếu tố then chốt.

    "In today's business world, connectivity is key to success."

    (Trong thế giới kinh doanh ngày nay, khả năng kết nối là yếu tố then chốt để thành công.)

  • Digital connectivity

    Kết nối kỹ thuật số

    "Digital connectivity has transformed how we communicate."

    (Kết nối kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connectivity

danh từ
Lật mặt

Trạng thái được kết nối; khả năng kết nối hoặc giao tiếp với cái gì đó hoặc ai đó.

"The city has invested heavily in improving its internet connectivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The connectivity of the new system is remarkable.
Khả năng kết nối của hệ thống mới thật đáng chú ý.
Phủ định
There is no connectivity in this remote area.
Không có kết nối nào ở khu vực vùng sâu vùng xa này.
Nghi vấn
Does the device offer wireless connectivity?
Thiết bị có cung cấp kết nối không dây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connectivity".

Sự quan trọng của Internet

Trong văn hóa hiện đại, 'connectivity' thường ám chỉ khả năng truy cập Internet. Internet đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày, cho phép mọi người kết nối, học hỏi và làm việc từ bất cứ đâu. Nó ảnh hưởng đến mọi mặt của xã hội, từ giáo dục đến giải trí.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội là một ví dụ điển hình của 'connectivity'. Nó tạo ra một không gian ảo nơi mọi người có thể kết nối, chia sẻ thông tin và tương tác với nhau. Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và xây dựng mối quan hệ.