(Top Banner Ad)
conrod
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí

conrod

UK: /ˈkɒn.rɒd/ • US: /ˈkɑːn.rɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

thanh truyền tay biên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The connecting rod between the piston and crankshaft in an engine.

Vietnamese Meaning

Thanh truyền, tay biên (bộ phận nối piston với trục khuỷu trong động cơ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the worn conrod in the engine."

    "Người thợ máy đã thay thế thanh truyền bị mòn trong động cơ."

  • "The conrod connects the piston to the crankshaft."

    "Thanh truyền nối piston với trục khuỷu."

  • "A damaged conrod can cause serious engine failure."

    "Một thanh truyền bị hỏng có thể gây ra sự cố nghiêm trọng cho động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun connect kết nối, liên kết
Adjective connected được kết nối, liên quan
Verb connecting đang kết nối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English
conrod
Origin
Connecting rod

Nguồn gốc của 'conrod'

Từ 'conrod' là viết tắt của 'connecting rod' trong tiếng Anh. Nó chỉ thanh truyền, một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong, kết nối piston với trục khuỷu. 'Connecting rod' xuất hiện khi động cơ hơi nước và động cơ đốt trong được phát triển, đánh dấu một bước tiến lớn trong kỹ thuật cơ khí. Thanh truyền giúp chuyển động thẳng của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu, tạo ra năng lượng cho máy móc và phương tiện.

Usage Note

Thanh truyền là một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong, chịu trách nhiệm truyền lực từ piston đến trục khuỷu, biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Nó thường được làm bằng thép hoặc hợp kim nhôm để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực cao. Thuật ngữ 'connecting rod' thường được sử dụng thay thế cho 'conrod'.

Prepositions

of to

'conrod of': thanh truyền của (bộ phận nào đó của động cơ). 'conrod to': thanh truyền đến (trục khuỷu, piston).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conrod
  • forged forged conrod
    (thanh truyền rèn)
  • steel steel conrod
    (thanh truyền bằng thép)
  • titanium titanium conrod
    (thanh truyền bằng титан)
Verb + conrod
  • inspect inspect the conrod
    (kiểm tra thanh truyền)
  • replace replace the conrod
    (thay thế thanh truyền)
  • machine machine a conrod
    (gia công một thanh truyền)

Idioms

  • throw a conrod

    hỏng thanh truyền (nghĩa bóng: hỏng hoàn toàn, thất bại thảm hại)

    "The engine threw a conrod and the race was over."

    (Động cơ hỏng thanh truyền và cuộc đua kết thúc.)

  • blow a conrod

    Làm hỏng thanh truyền (hỏng hoàn toàn)

    "If you don't maintain your engine, you might blow a conrod."

    (Nếu bạn không bảo trì động cơ, bạn có thể làm hỏng thanh truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conrod

noun
Lật mặt

Thanh truyền, tay biên (bộ phận nối piston với trục khuỷu trong động cơ).

"The mechanic replaced the worn conrod in the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had checked the conrod before starting the engine.
Tôi ước tôi đã kiểm tra thanh truyền trước khi khởi động động cơ.
Phủ định
If only the mechanic hadn't damaged the conrod during the repair.
Giá mà người thợ máy không làm hỏng thanh truyền trong quá trình sửa chữa.
Nghi vấn
Do you wish the conrod was made of stronger material?
Bạn có ước thanh truyền được làm bằng vật liệu mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conrod".

Vai trò của Thanh Truyền trong Động Cơ

Thanh truyền là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các động cơ đốt trong, từ ô tô đến máy phát điện. Sự phát triển của thanh truyền hiệu quả hơn và bền hơn đã đóng góp lớn vào sự tiến bộ của ngành công nghiệp ô tô và các ngành liên quan. Hiệu suất của động cơ phụ thuộc nhiều vào thiết kế và vật liệu của thanh truyền.