(Top Banner Ad)
connecting rod
B2
danh từ B2 Kỹ thuật cơ khí

connecting rod

UK: /kəˈnɛktɪŋ rɒd/ • US: /kəˈnɛktɪŋ rɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

thanh truyền tay biên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rod connecting a piston to a crankshaft or axle.

Vietnamese Meaning

Một thanh nối, là một thanh kim loại kết nối piston với trục khuỷu hoặc trục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The connecting rod converts the piston's linear motion into the crankshaft's rotational motion."

    "Thanh nối chuyển đổi chuyển động thẳng của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu."

  • "A broken connecting rod can cause severe engine damage."

    "Thanh nối bị gãy có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ."

  • "The connecting rod is made of high-strength steel to withstand the stresses of the engine."

    "Thanh nối được làm từ thép cường độ cao để chịu được ứng suất của động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, nối liền
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Noun connector đầu nối, vật nối
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Verb disconnect ngắt kết nối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conectere ('to fasten together')
Middle English
connecten
Old English
rōd ('rod, pole')
Modern English
connecting rod (c. 18th century)

Trái tim của Động cơ

Thanh truyền là một phát minh cơ khí thiên tài, đóng vai trò trung tâm trong động cơ hơi nước và sau này là động cơ đốt trong. Chức năng chính của nó là chuyển đổi chuyển động thẳng của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Phát minh này là một bước ngoặt, cho phép máy móc tạo ra sức mạnh liên tục, thúc đẩy Cuộc Cách mạng Công nghiệp và định hình thế giới hiện đại từ tàu hỏa đến ô tô.

Usage Note

Thanh nối là một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong. Nó truyền chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Thiết kế và vật liệu của thanh nối ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và độ bền của động cơ.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ: 'The connecting rod of the engine'. 'in' dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The connecting rod in the engine connects the piston to the crankshaft'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + connecting rod
  • forged connecting rod
    (thanh truyền được rèn (loại rất bền))
  • bent connecting rod
    (thanh truyền bị cong)
  • broken connecting rod
    (thanh truyền bị gãy)
Verb + connecting rod
  • replace a connecting rod
    (thay thế một thanh truyền)
  • inspect the connecting rod
    (kiểm tra thanh truyền)
  • lubricate the connecting rod
    (bôi trơn thanh truyền)
connecting rod + Noun
  • bearing connecting rod bearing
    (bạc lót (ổ bi) thanh truyền)
  • bolt connecting rod bolt
    (bu lông thanh truyền)
  • failure connecting rod failure
    (sự cố hỏng hóc thanh truyền)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connecting rod

danh từ
Lật mặt

Một thanh nối, là một thanh kim loại kết nối piston với trục khuỷu hoặc trục.

"The connecting rod converts the piston's linear motion into the crankshaft's rotational motion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the connecting rod is not properly lubricated, the engine wears down faster.
Nếu thanh truyền không được bôi trơn đúng cách, động cơ sẽ bị mòn nhanh hơn.
Phủ định
When a connecting rod breaks, the engine doesn't function properly.
Khi một thanh truyền bị gãy, động cơ không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
If the connecting rod is bent, does the engine make a knocking sound?
Nếu thanh truyền bị cong, động cơ có tạo ra tiếng gõ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The connecting rod is a crucial component of the engine.
Thanh truyền là một bộ phận quan trọng của động cơ.
Phủ định
The connecting rod isn't made of plastic; it's metal.
Thanh truyền không được làm bằng nhựa; nó là kim loại.
Nghi vấn
Is the connecting rod properly lubricated?
Thanh truyền có được bôi trơn đúng cách không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The connecting rod's function is to transfer motion from the piston to the crankshaft.
Chức năng của thanh truyền là truyền chuyển động từ piston đến trục khuỷu.
Phủ định
The connecting rod's durability isn't always guaranteed under extreme stress.
Độ bền của thanh truyền không phải lúc nào cũng được đảm bảo khi chịu ứng suất cực lớn.
Nghi vấn
Is the connecting rod's material strong enough to withstand the engine's power?
Vật liệu của thanh truyền có đủ mạnh để chịu được sức mạnh của động cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connecting rod".

Biểu tượng của Cách mạng Công nghiệp

Thanh truyền là một trong những bộ phận quan trọng nhất của động cơ hơi nước. Nó cho phép chuyển đổi năng lượng hơi nước thành chuyển động quay hữu ích, cung cấp năng lượng cho các nhà máy, đầu máy xe lửa và tàu thủy. Vì vậy, nó được coi là một biểu tượng kỹ thuật của Cuộc Cách mạng Công nghiệp, thời kỳ thay đổi mãi mãi xã hội và kinh tế.

Văn hóa Xe độ (Gearhead Culture)

Trong giới đam mê ô tô và độ xe ('gearhead'), thanh truyền không chỉ là một bộ phận máy móc. Nâng cấp lên thanh truyền hiệu suất cao (làm từ titan hoặc thép rèn) là một dấu hiệu của sự đầu tư nghiêm túc vào việc tăng công suất động cơ. Nó tượng trưng cho sức mạnh, độ chính xác kỹ thuật và sự theo đuổi tốc độ.