connecting rod
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rod connecting a piston to a crankshaft or axle.
Vietnamese Meaning
Một thanh nối, là một thanh kim loại kết nối piston với trục khuỷu hoặc trục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The connecting rod converts the piston's linear motion into the crankshaft's rotational motion."
"Thanh nối chuyển đổi chuyển động thẳng của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu."
-
"A broken connecting rod can cause severe engine damage."
"Thanh nối bị gãy có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ."
-
"The connecting rod is made of high-strength steel to withstand the stresses of the engine."
"Thanh nối được làm từ thép cường độ cao để chịu được ứng suất của động cơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối, nối liền |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Noun | connector | đầu nối, vật nối |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thanh nối là một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong. Nó truyền chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Thiết kế và vật liệu của thanh nối ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và độ bền của động cơ.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ: 'The connecting rod of the engine'. 'in' dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The connecting rod in the engine connects the piston to the crankshaft'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forged connecting rod (thanh truyền được rèn (loại rất bền))
-
bent connecting rod (thanh truyền bị cong)
-
broken connecting rod (thanh truyền bị gãy)
-
replace a connecting rod (thay thế một thanh truyền)
-
inspect the connecting rod (kiểm tra thanh truyền)
-
lubricate the connecting rod (bôi trơn thanh truyền)
-
bearing connecting rod bearing (bạc lót (ổ bi) thanh truyền)
-
bolt connecting rod bolt (bu lông thanh truyền)
-
failure connecting rod failure (sự cố hỏng hóc thanh truyền)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
connecting rod
danh từMột thanh nối, là một thanh kim loại kết nối piston với trục khuỷu hoặc trục.
"The connecting rod converts the piston's linear motion into the crankshaft's rotational motion."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the connecting rod is not properly lubricated, the engine wears down faster. |
Nếu thanh truyền không được bôi trơn đúng cách, động cơ sẽ bị mòn nhanh hơn. |
| Phủ định | When a connecting rod breaks, the engine doesn't function properly. |
Khi một thanh truyền bị gãy, động cơ không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | If the connecting rod is bent, does the engine make a knocking sound? |
Nếu thanh truyền bị cong, động cơ có tạo ra tiếng gõ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The connecting rod is a crucial component of the engine. |
Thanh truyền là một bộ phận quan trọng của động cơ. |
| Phủ định | The connecting rod isn't made of plastic; it's metal. |
Thanh truyền không được làm bằng nhựa; nó là kim loại. |
| Nghi vấn | Is the connecting rod properly lubricated? |
Thanh truyền có được bôi trơn đúng cách không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The connecting rod's function is to transfer motion from the piston to the crankshaft. |
Chức năng của thanh truyền là truyền chuyển động từ piston đến trục khuỷu. |
| Phủ định | The connecting rod's durability isn't always guaranteed under extreme stress. |
Độ bền của thanh truyền không phải lúc nào cũng được đảm bảo khi chịu ứng suất cực lớn. |
| Nghi vấn | Is the connecting rod's material strong enough to withstand the engine's power? |
Vật liệu của thanh truyền có đủ mạnh để chịu được sức mạnh của động cơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connecting rod".
