conscionable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acceptable or permissible according to conscience; reasonable or fair.
Vietnamese Meaning
Có thể chấp nhận được về mặt lương tâm; hợp lý hoặc công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge ruled that the contract was conscionable despite the unequal bargaining power of the parties."
"Thẩm phán phán quyết rằng hợp đồng là hợp lý mặc dù các bên có sức mạnh thương lượng không ngang bằng."
-
"Is it conscionable to charge such high prices for essential medicines?"
"Việc tính giá cao như vậy cho các loại thuốc thiết yếu có hợp lý không?"
-
"A conscionable decision must take into account all the relevant factors."
"Một quyết định hợp lý phải xem xét tất cả các yếu tố liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conscience | lương tâm |
| Adjective | unconscionable | vô lương tâm, quá đáng |
| Adverb | conscionably | một cách có lương tâm, một cách hợp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conscionable' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và đạo đức để đánh giá tính công bằng và hợp lý của một hành động, thỏa thuận hoặc điều khoản. Nó thường ám chỉ rằng một người có lương tâm có thể chấp nhận hành động đó mà không cảm thấy tội lỗi hoặc vi phạm các nguyên tắc đạo đức của họ. So sánh với 'reasonable' và 'fair', 'conscionable' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về khía cạnh đạo đức và lương tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly conscionable (hoàn toàn hợp lý)
-
entirely entirely conscionable (hoàn toàn có lương tâm)
-
reasonable It is reasonable to consider this conscionable (Việc xem xét điều này là hợp lý)
-
fair It is fair to consider it conscionable (Thật công bằng khi xem xét nó là hợp lý)
Idioms
-
With a clear conscience
với một lương tâm trong sạch
"I can honestly say that I left the company with a clear conscience."
(Tôi có thể nói một cách trung thực rằng tôi rời công ty với một lương tâm trong sạch.)
-
Strain at a gnat and swallow a camel
bắt chẹt việc nhỏ bỏ qua việc lớn
"He's so worried about the small details that he's straining at a gnat and swallowing a camel."
(Anh ta quá lo lắng về những chi tiết nhỏ mà anh ta đang bắt chẹt việc nhỏ và bỏ qua việc lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscionable
Tính từCó thể chấp nhận được về mặt lương tâm; hợp lý hoặc công bằng.
"The judge ruled that the contract was conscionable despite the unequal bargaining power of the parties."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company acted conscionably in its dealings with customers is undeniable. |
Việc công ty hành xử một cách có lương tâm trong các giao dịch với khách hàng là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the terms of the contract are conscionable is not clear from the initial review. |
Liệu các điều khoản của hợp đồng có hợp lý hay không vẫn chưa rõ ràng từ đánh giá ban đầu. |
| Nghi vấn | Is it true what the media says, whether the decision made by the judge was conscionable? |
Có đúng như truyền thông đưa tin không, rằng quyết định của thẩm phán đưa ra là hợp lý? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is conscionable for them to donate a portion of their income to charity. |
Việc họ quyên góp một phần thu nhập của mình cho tổ chức từ thiện là điều hợp lương tâm. |
| Phủ định | It isn't conscionable for anyone to knowingly spread false information. |
Việc bất kỳ ai cố ý lan truyền thông tin sai lệch là điều không hợp lương tâm. |
| Nghi vấn | Is it conscionable for us to ignore the suffering of others? |
Việc chúng ta phớt lờ nỗi đau của người khác có hợp lương tâm không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company were conscionable, they would fairly compensate their workers. |
Nếu công ty có lương tâm, họ sẽ bồi thường công bằng cho công nhân của họ. |
| Phủ định | If he didn't act conscionably, he wouldn't be trusted with such important decisions. |
Nếu anh ta không hành động một cách có lương tâm, anh ta sẽ không được tin tưởng giao những quyết định quan trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would they feel comfortable supporting the project if it weren't conscionable? |
Liệu họ có cảm thấy thoải mái ủng hộ dự án nếu nó không hợp với lương tâm? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company's actions are conscionable, the public generally supports them. |
Nếu hành động của một công ty là hợp lương tâm, công chúng thường ủng hộ họ. |
| Phủ định | When a business's practices are not conscionable, consumers do not trust them. |
Khi các hoạt động của một doanh nghiệp không hợp lương tâm, người tiêu dùng không tin tưởng họ. |
| Nghi vấn | If a decision seems morally ambiguous, is it conscionable to proceed without further investigation? |
Nếu một quyết định có vẻ mơ hồ về mặt đạo đức, liệu có lương tâm khi tiến hành mà không điều tra thêm không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Such actions are considered conscionable by the community. |
Những hành động như vậy được cộng đồng coi là có lương tâm. |
| Phủ định | The exploitation of child labor is not considered conscionable by international law. |
Việc bóc lột lao động trẻ em không được luật pháp quốc tế coi là hợp lẽ phải. |
| Nghi vấn | Is the decision being conscionably made, considering all the ethical implications? |
Quyết định có đang được đưa ra một cách có lương tâm, khi xem xét tất cả các tác động đạo đức hay không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His actions were as conscionable as one could expect in such a difficult situation. |
Hành động của anh ấy đã hợp lý như người ta có thể mong đợi trong một tình huống khó khăn như vậy. |
| Phủ định | The company's decision was less conscionable than we had hoped, given their previous ethical stance. |
Quyết định của công ty ít hợp lý hơn chúng tôi hy vọng, xét đến lập trường đạo đức trước đây của họ. |
| Nghi vấn | Is it conscionably possible to ignore the plight of those less fortunate? |
Có hợp lý để phớt lờ hoàn cảnh khó khăn của những người kém may mắn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscionable".
