(Top Banner Ad)
consensual advances
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Luật pháp, Xã hội học

consensual advances

UK: khó xác định chính xác do cụm từ. 'consensual' gần đúng /kənˈsenʃuəl/, 'advances' /ədˈvɑːnsɪz/ • US: khó xác định chính xác do cụm từ. 'consensual' gần đúng /kənˈsenʃuəl/, 'advances' /ədˈvænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tiếp cận dựa trên sự đồng thuận hành vi thân mật có sự đồng thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance of one person initiating or escalating sexual contact or intimacy with another person where all parties explicitly and enthusiastically agree to the activity.

Vietnamese Meaning

Hành động của một người chủ động hoặc leo thang tiếp xúc hoặc thân mật tình dục với một người khác, nơi tất cả các bên đồng ý một cách rõ ràng và nhiệt tình với hoạt động đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university's policy clearly defines what constitutes consensual advances and the consequences of non-compliance."

    "Chính sách của trường đại học định nghĩa rõ ràng những gì cấu thành các hành vi tiếp cận dựa trên sự đồng thuận và hậu quả của việc không tuân thủ."

  • "It is important to distinguish between consensual advances and unwanted sexual solicitations."

    "Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các hành vi tiếp cận dựa trên sự đồng thuận và các lời gạ gẫm tình dục không mong muốn."

  • "The training program focuses on ensuring all employees understand the concept of consensual advances."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào việc đảm bảo tất cả nhân viên hiểu khái niệm về các hành vi tiếp cận dựa trên sự đồng thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consent sự đồng ý, sự đồng thuận
Verb consent đồng ý, chấp thuận
Adjective consensual có sự đồng thuận, được sự chấp thuận
Adverb consensually một cách đồng thuận
Noun advance sự tiến tới, sự tiếp cận (thường mang tính lãng mạn)
Verb advance tiến tới, tiếp cận, tán tỉnh

Synonyms

agreed-upon advances (các hành vi tiếp cận đã được đồng ý)mutually agreed advances (các hành vi tiếp cận được cả hai bên đồng ý)

Antonyms

non-consensual advances (các hành vi tiếp cận không có sự đồng thuận)sexual harassment (quấy rối tình dục)

Related Words

consent (sự đồng ý)sexual assault (tấn công tình dục)workplace policy (chính sách nơi làm việc)

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consentire ('to feel together') + abante ('from before')
Late Latin / Old French
consensualis + avancier ('to move forward')
Modern English
consensual advances

Sự kết hợp của 'Cảm xúc' và 'Hành động'

Cụm từ 'consensual advances' là một sáng tạo tương đối mới trong tiếng Anh, kết hợp hai gốc từ Latin. 'Consensual' đến từ 'con-' (cùng nhau) và 'sentire' (cảm nhận), nghĩa là 'cùng chung cảm nhận' hay 'đồng thuận'. 'Advances' đến từ 'abante' (về phía trước), chỉ hành động tiến tới, tiếp cận ai đó. Sự kết hợp này nhấn mạnh một ý tưởng quan trọng trong xã hội hiện đại: mọi sự tiếp cận, đặc biệt trong các mối quan hệ, chỉ được chấp nhận khi có sự đồng thuận và cảm thông từ cả hai phía, phân biệt rõ ràng với hành vi quấy rối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến các quy tắc ứng xử, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học tập, để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận trong mọi tương tác có tính chất thân mật. Nó nhấn mạnh rằng chỉ khi có sự đồng ý rõ ràng, tự nguyện và nhiệt tình thì những hành vi đó mới được chấp nhận. Sự 'leo thang' (escalating) ở đây ngụ ý rằng mức độ thân mật có thể tăng dần, nhưng mỗi bước đều cần được sự đồng ý.

Prepositions

regarding in relation to

'Regarding' và 'in relation to' thường được sử dụng để đặt cụm từ này trong một bối cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: 'The policy provides guidance regarding consensual advances in the workplace' (Chính sách này cung cấp hướng dẫn liên quan đến các hành vi tiếp cận dựa trên sự đồng thuận tại nơi làm việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consensual advances
  • make consensual advances
    (thực hiện hành vi tiếp cận/tán tỉnh có đồng thuận)
  • initiate consensual advances
    (bắt đầu/khởi xướng việc tiếp cận có đồng thuận)
  • welcome consensual advances
    (chào đón/hoan nghênh sự tiếp cận có đồng thuận)
  • reciprocate consensual advances
    (đáp lại sự tiếp cận/tán tỉnh có đồng thuận)
Adjective + consensual advances
  • mutual consensual advances
    (sự tiếp cận có đồng thuận từ hai phía)
  • welcome consensual advances
    (những sự tiếp cận được chào đón và có đồng thuận)
  • appropriate consensual advances
    (sự tiếp cận phù hợp và có đồng thuận)

Idioms

  • draw a line between consensual advances and harassment

    Vạch ra ranh giới rõ ràng giữa việc tiếp cận có đồng thuận và hành vi quấy rối.

    "Company policy must clearly draw a line between consensual advances and harassment."

    (Chính sách của công ty phải vạch ra ranh giới rõ ràng giữa việc tiếp cận có đồng thuận và hành vi quấy rối.)

  • a relationship based on consensual advances

    Một mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự tiếp cận và đồng thuận từ cả hai phía.

    "They built a healthy relationship based on mutual respect and consensual advances."

    (Họ đã xây dựng một mối quan hệ lành mạnh dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và sự tiếp cận có đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consensual advances

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành động của một người chủ động hoặc leo thang tiếp xúc hoặc thân mật tình dục với một người khác, nơi tất cả các bên đồng ý một cách rõ ràng và nhiệt tình với hoạt động đó.

"The university's policy clearly defines what constitutes consensual advances and the consequences of non-compliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consensual advances".

Tầm quan trọng của 'Sự đồng thuận' (Consent) trong văn hóa phương Tây

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'consent' (sự đồng thuận) là nền tảng. 'Consensual advances' là biểu hiện của sự tôn trọng ranh giới cá nhân. Một hành động 'tiếp cận' chỉ được coi là chấp nhận được khi có sự đồng thuận rõ ràng, nhiệt tình và liên tục từ người kia. Điều này đặc biệt được nhấn mạnh sau các phong trào xã hội như #MeToo, nhằm nâng cao nhận thức và chống lại quấy rối và tấn công tình dục.

Phân biệt trong môi trường công sở

Pháp luật và quy định tại nơi làm việc ở nhiều quốc gia phương Tây phân biệt rất rạch ròi giữa 'consensual advances' (có thể dẫn đến một mối quan hệ đồng thuận) và 'unwelcome advances' (những lời gạ gẫm không mong muốn), vốn được xem là một hình thức của quấy rối tình dục. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để xây dựng một môi trường làm việc an toàn và tôn trọng.