(Top Banner Ad)
consent
A1
v A1

consent

Nghĩa tiếng Việt

Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

agree in opinion or sentiment; be of the same mind; accord; concur; allow

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consent sự đồng ý, sự chấp thuận, sự cho phép
Verb consent đồng ý, chấp thuận, cho phép
Adjective consenting bằng lòng, đồng thuận (thường dùng trong cụm 'consenting adults')
Noun consensus sự đồng thuận, sự nhất trí (trong một nhóm)
Verb/Noun (Antonym) dissent bất đồng quan điểm / sự bất đồng quan điểm

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consentire (con- 'together' + sentire 'to feel')
Old French
consentir
Middle English
consenten

Cảm Nhận Cùng Nhau

Từ 'consent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consentire', được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'sentire' (cảm nhận). Vì vậy, về cơ bản, 'consent' có nghĩa là khi hai hay nhiều người 'cảm nhận cùng nhau' về một vấn đề, dẫn đến sự đồng lòng và nhất trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consent
  • give consent
    (cho phép, đưa ra sự đồng ý)
  • get / obtain consent
    (nhận được / có được sự đồng ý)
  • require consent
    (yêu cầu, đòi hỏi sự đồng ý)
  • withhold consent
    (không đồng ý, từ chối cho phép)
Adjective + consent
  • informed consent
    (sự đồng ý sau khi được cung cấp đầy đủ thông tin)
  • mutual consent
    (sự đồng thuận của đôi bên)
  • parental consent
    (sự cho phép của cha mẹ)
  • written / express consent
    (sự đồng ý bằng văn bản / sự đồng ý rõ ràng)
Preposition + consent
  • by mutual consent
    (bằng sự thỏa thuận của cả hai bên)
  • with your consent
    (với sự cho phép của bạn)
  • without consent
    (không có sự cho phép)

Idioms

  • age of consent

    tuổi được pháp luật công nhận là đủ lớn để tự nguyện đồng ý quan hệ tình dục.

    "In most states, the age of consent is 18."

    (Ở hầu hết các tiểu bang, tuổi trưởng thành hợp pháp là 18.)

  • silence gives consent / silence implies consent

    im lặng là đồng ý; không phản đối có nghĩa là đồng tình.

    "I asked if anyone objected to my proposal, and no one said a word. Silence gives consent."

    (Tôi đã hỏi có ai phản đối đề xuất của tôi không, và không ai nói một lời nào. Im lặng là đồng ý.)

  • by common consent

    theo sự nhất trí chung, được mọi người đồng tình.

    "He is, by common consent, the most skilled player on the team."

    (Anh ấy, theo sự nhất trí chung, là cầu thủ tài năng nhất trong đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consent

v
Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consent".

Sự Đồng Thuận Chủ Động Trong Y Tế (Informed Consent)

Trong văn hóa phương Tây, 'informed consent' là một nguyên tắc y đức và pháp lý cơ bản. Bác sĩ phải giải thích cặn kẽ về phương pháp điều trị, rủi ro và các lựa chọn thay thế cho bệnh nhân. Bệnh nhân chỉ đưa ra sự đồng ý sau khi đã hiểu rõ mọi thông tin. Đây là quyền tự quyết của bệnh nhân đối với cơ thể của mình.

Văn Hóa Đồng Thuận Trong Quan Hệ Xã Hội

Khái niệm 'consent' ngày càng được nhấn mạnh trong các mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là quan hệ lãng mạn. Nguyên tắc cốt lõi là 'Yes means Yes' (Có nghĩa là Có) - sự đồng thuận phải rõ ràng, nhiệt tình và được đưa ra một cách tự nguyện. Việc không nói 'Không' không tự động có nghĩa là 'Có'. Điều này là nền tảng của sự tôn trọng lẫn nhau.