consent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consent | sự đồng ý, sự chấp thuận, sự cho phép |
| Verb | consent | đồng ý, chấp thuận, cho phép |
| Adjective | consenting | bằng lòng, đồng thuận (thường dùng trong cụm 'consenting adults') |
| Noun | consensus | sự đồng thuận, sự nhất trí (trong một nhóm) |
| Verb/Noun (Antonym) | dissent | bất đồng quan điểm / sự bất đồng quan điểm |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
give consent (cho phép, đưa ra sự đồng ý)
-
get / obtain consent (nhận được / có được sự đồng ý)
-
require consent (yêu cầu, đòi hỏi sự đồng ý)
-
withhold consent (không đồng ý, từ chối cho phép)
-
informed consent (sự đồng ý sau khi được cung cấp đầy đủ thông tin)
-
mutual consent (sự đồng thuận của đôi bên)
-
parental consent (sự cho phép của cha mẹ)
-
written / express consent (sự đồng ý bằng văn bản / sự đồng ý rõ ràng)
-
by mutual consent (bằng sự thỏa thuận của cả hai bên)
-
with your consent (với sự cho phép của bạn)
-
without consent (không có sự cho phép)
Idioms
-
age of consent
tuổi được pháp luật công nhận là đủ lớn để tự nguyện đồng ý quan hệ tình dục.
"In most states, the age of consent is 18."
(Ở hầu hết các tiểu bang, tuổi trưởng thành hợp pháp là 18.)
-
silence gives consent / silence implies consent
im lặng là đồng ý; không phản đối có nghĩa là đồng tình.
"I asked if anyone objected to my proposal, and no one said a word. Silence gives consent."
(Tôi đã hỏi có ai phản đối đề xuất của tôi không, và không ai nói một lời nào. Im lặng là đồng ý.)
-
by common consent
theo sự nhất trí chung, được mọi người đồng tình.
"He is, by common consent, the most skilled player on the team."
(Anh ấy, theo sự nhất trí chung, là cầu thủ tài năng nhất trong đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consent
v""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consent".
