(Top Banner Ad)
conservationism
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Chính trị

conservationism

UK: /ˌkɒnsəˈveɪʃənɪzəm/ • US: /ˌkɑːnsərˈveɪʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa bảo tồn phong trào bảo tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political, environmental, and social movement that seeks to protect natural resources including plant and animal species as well as their habitat for future generations.

Vietnamese Meaning

Một phong trào chính trị, môi trường và xã hội tìm cách bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên bao gồm các loài thực vật và động vật cũng như môi trường sống của chúng cho các thế hệ tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's conservationism policies aim to reduce deforestation and promote sustainable forestry."

    "Các chính sách bảo tồn của chính phủ nhằm mục đích giảm nạn phá rừng và thúc đẩy lâm nghiệp bền vững."

  • "Her work reflects a deep commitment to conservationism."

    "Công việc của cô ấy phản ánh một cam kết sâu sắc đối với chủ nghĩa bảo tồn."

  • "Many conservationism efforts are focused on protecting endangered species."

    "Nhiều nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm (năng lượng, tài nguyên)
Noun conservation sự bảo tồn, công tác bảo tồn
Noun conservationist nhà bảo tồn học, người ủng hộ việc bảo tồn
Adjective conservative có tính bảo tồn, dè dặt, bảo thủ (lưu ý: từ này cũng mang nghĩa chính trị mạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare ('com-' + 'servare')
Late Latin
conservationem
Old French
conservacion
English
conservation
English
conservationism

Người Giám Hộ Chung của Thiên Nhiên

Gốc Latin của từ này là 'conservare', kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) và 'servare' (giữ gìn, canh gác). Nó gợi lên hình ảnh con người cùng nhau chung tay, đóng vai trò là người giám hộ, bảo vệ sự an toàn và nguyên vẹn của thế giới tự nhiên.

Từ Hành Động đến Hệ Tư Tưởng

Hậu tố '-ism' được thêm vào từ 'conservation' (sự bảo tồn) để biến nó thành một hệ tư tưởng, một triết lý hoặc một phong trào chính trị-xã hội. Giống như 'socialism' (chủ nghĩa xã hội) hay 'feminism' (chủ nghĩa nữ quyền), 'conservationism' không chỉ là hành động mà là một niềm tin về cách chúng ta nên tương tác với môi trường.

Usage Note

Conservationism nhấn mạnh việc sử dụng hợp lý và bền vững các nguồn tài nguyên. Nó khác với 'preservationism', một trường phái bảo vệ môi trường khác, vốn tập trung vào việc giữ nguyên trạng thái ban đầu của các khu vực tự nhiên, không khai thác hay can thiệp.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi hoạt động hoặc niềm tin: 'He is a believer in conservationism'. Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được bảo vệ: 'The conservationism of forests is important'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservationism
  • Environmental conservationism
    (chủ nghĩa bảo tồn môi trường)
  • Modern conservationism
    (chủ nghĩa bảo tồn hiện đại)
  • Mainstream conservationism
    (chủ nghĩa bảo tồn chủ đạo/phổ biến)
  • Radical conservationism
    (chủ nghĩa bảo tồn cấp tiến/cực đoan)
Verb + conservationism
  • Advocate/promote conservationism
    (vận động/thúc đẩy chủ nghĩa bảo tồn)
  • Embrace/adopt conservationism
    (đón nhận/theo đuổi chủ nghĩa bảo tồn)
  • Criticize conservationism
    (chỉ trích chủ nghĩa bảo tồn)
Noun + conservationism
  • The principles of conservationism
    (những nguyên tắc của chủ nghĩa bảo tồn)
  • The rise of conservationism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo tồn)
  • A form of conservationism
    (một hình thức của chủ nghĩa bảo tồn)

Idioms

  • Fortress conservationism

    Chủ nghĩa bảo tồn kiểu 'pháo đài', một cách tiếp cận bảo tồn bằng cách tạo ra các khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt và loại trừ hoạt động của con người.

    "Critics argue that fortress conservationism often ignores the rights of indigenous peoples who have lived on the land for centuries."

    (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa bảo tồn kiểu 'pháo đài' thường phớt lờ quyền của người dân bản địa đã sống trên vùng đất đó hàng thế kỷ.)

  • The pillars of conservationism

    Các trụ cột của chủ nghĩa bảo tồn, thường đề cập đến ba yếu tố cốt lõi: sự bền vững về môi trường, kinh tế và xã hội.

    "Any successful long-term project must be built upon the three pillars of conservationism."

    (Bất kỳ dự án dài hạn thành công nào cũng phải được xây dựng dựa trên ba trụ cột của chủ nghĩa bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservationism

noun
Lật mặt

Một phong trào chính trị, môi trường và xã hội tìm cách bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên bao gồm các loài thực vật và động vật cũng như môi trường sống của chúng cho các thế hệ tương lai.

"The government's conservationism policies aim to reduce deforestation and promote sustainable forestry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a conservationist; protect our planet!
Hãy là một nhà bảo tồn; bảo vệ hành tinh của chúng ta!
Phủ định
Don't ignore conservationism; embrace sustainable practices!
Đừng phớt lờ chủ nghĩa bảo tồn; hãy nắm lấy các phương pháp bền vững!
Nghi vấn
Please, support conservationism by donating to environmental charities.
Làm ơn, hãy ủng hộ chủ nghĩa bảo tồn bằng cách quyên góp cho các tổ chức từ thiện môi trường.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservationism".

Theodore Roosevelt: Vị Tổng Thống Bảo Tồn

Ở Hoa Kỳ, Tổng thống Theodore Roosevelt (đầu thế kỷ 20) được xem là một biểu tượng của chủ nghĩa bảo tồn. Ông đã thành lập Cục Kiểm lâm Hoa Kỳ và thiết lập 150 khu rừng quốc gia, 5 công viên quốc gia và nhiều khu bảo tồn khác. Hành động của ông nhấn mạnh việc quản lý và sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách khôn ngoan vì lợi ích lâu dài của quốc gia, đặt nền móng cho chính sách môi trường hiện đại của Mỹ.

Bảo Tồn (Conservation) vs. Bảo Toàn (Preservation)

Trong lịch sử phong trào môi trường ở phương Tây, có một cuộc tranh luận nổi tiếng giữa 'conservationism' và 'preservationism'. Conservationism (đại diện bởi Gifford Pinchot) ủng hộ việc sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên ('wise use'). Trong khi đó, Preservationism (đại diện bởi John Muir) tin rằng thiên nhiên nên được bảo vệ khỏi mọi sự can thiệp của con người ('untouched'). Sự khác biệt triết học này vẫn còn ảnh hưởng đến các chính sách môi trường ngày nay.