(Top Banner Ad)
reactionaries
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học

reactionaries

UK: /riˈækʃənriz/ • US: /riˈækʃəˌnɛriz/

Nghĩa tiếng Việt

những người phản động phần tử phản động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People opposing political or social reform.

Vietnamese Meaning

Những người phản đối cải cách chính trị hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reactionaries sought to restore the monarchy."

    "Những người phản động tìm cách khôi phục chế độ quân chủ."

  • "The government accused the opposition party of being reactionaries."

    "Chính phủ cáo buộc đảng đối lập là những kẻ phản động."

  • "Reactionaries often romanticize the past."

    "Những kẻ phản động thường lãng mạn hóa quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, tác động lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học, chính trị)
Adjective reactionary phản động, bảo thủ cực đoan
Noun reactionary người phản động, người bảo thủ cực đoan
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng

Synonyms

conservatives (những người bảo thủ)traditionalists (những người theo chủ nghĩa truyền thống)diehards (những người ngoan cố)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-agere
French
réaction
English
reaction
English
reactionary
English
reactionaries

Sự Phản Ứng và Phản Động

Từ 'reactionaries' xuất phát từ gốc Latin 're-agere', có nghĩa là 'hành động trở lại' hoặc 'phản lại'. Ban đầu, từ 'reaction' được dùng trong vật lý để chỉ lực phản lại. Đến thế kỷ 18, trong bối cảnh các cuộc cách mạng và thay đổi xã hội lớn, từ này mang nghĩa chính trị, chỉ những người phản đối sự thay đổi và muốn khôi phục trật tự cũ. Vì vậy, 'reactionaries' là những người có tư tưởng phản động, chống lại tiến bộ xã hội và mong muốn quay về quá khứ.

Usage Note

Từ 'reactionaries' mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích những người cố gắng quay trở lại một trật tự xã hội hoặc chính trị đã lỗi thời. Nó khác với 'conservatives' ở chỗ 'conservatives' ủng hộ sự ổn định và thay đổi dần dần, trong khi 'reactionaries' muốn đảo ngược các thay đổi đã xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + reactionaries
  • conservative conservative reactionaries
    (những người phản động bảo thủ)
  • extreme extreme reactionaries
    (những phần tử phản động cực đoan)
  • right-wing right-wing reactionaries
    (những người phản động cánh hữu)
  • stubborn stubborn reactionaries
    (những người phản động cứng đầu)
Động từ + reactionaries
  • denounce denounce reactionaries
    (lên án những kẻ phản động)
  • oppose oppose reactionaries
    (chống lại những người phản động)
  • fight against fight against reactionaries
    (đấu tranh chống lại những phần tử phản động)
Danh từ + of + reactionaries
  • forces forces of reactionaries
    (các thế lực phản động)
  • elements elements of reactionaries
    (các phần tử phản động)

Idioms

  • forces of reactionaries

    các thế lực phản động (tập hợp những người có tư tưởng phản đối tiến bộ xã hội)

    "The government warned against the forces of reactionaries trying to destabilize the nation."

    (Chính phủ cảnh báo về các thế lực phản động đang cố gắng gây bất ổn cho quốc gia.)

  • die-hard reactionaries

    những người phản động cố chấp/cứng đầu (không thay đổi quan điểm dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào)

    "Despite new reforms, a few die-hard reactionaries continued to resist change."

    (Mặc dù có những cải cách mới, một vài người phản động cố chấp vẫn tiếp tục chống lại sự thay đổi.)

  • arch-reactionaries

    những người phản động tột bực/cực kỳ (dùng để nhấn mạnh mức độ phản động, chống đối thay đổi)

    "He was labeled an arch-reactionary for his opposition to all progressive policies."

    (Ông ấy bị gán mác là một người cực kỳ phản động vì sự phản đối của ông với mọi chính sách tiến bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reactionaries

Danh từ
Lật mặt

Những người phản đối cải cách chính trị hoặc xã hội.

"The reactionaries sought to restore the monarchy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the reactionaries are gaining momentum in the polls!
Ồ, những người phản động đang đạt được động lực trong các cuộc thăm dò!
Phủ định
Alas, the reactionary policies did not solve the economic crisis.
Than ôi, các chính sách phản động đã không giải quyết được cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Hey, are these reactionaries really proposing to reverse decades of progress?
Này, những người phản động này có thực sự đề xuất đảo ngược hàng thập kỷ tiến bộ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the reactionary forces had succeeded in their coup, the country would have experienced a significant setback in its democratic development.
Nếu các lực lượng phản động đã thành công trong cuộc đảo chính của họ, đất nước đã phải trải qua một bước thụt lùi đáng kể trong quá trình phát triển dân chủ.
Phủ định
If the government had not suppressed the reactionaries, the civil unrest might not have been contained.
Nếu chính phủ không đàn áp những kẻ phản động, tình trạng bất ổn dân sự có lẽ đã không được kiềm chế.
Nghi vấn
Would the reactionary policies have gained popular support if the economic situation had been different?
Liệu các chính sách phản động có nhận được sự ủng hộ của quần chúng nếu tình hình kinh tế khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reactionaries".

Khái niệm 'Phản động' trong chính trị

'Reactionary' (người phản động) là một thuật ngữ chính trị dùng để chỉ những người phản đối mạnh mẽ sự thay đổi xã hội, tiến bộ, hoặc cải cách, thường muốn khôi phục các giá trị, thể chế, hoặc tình trạng của một thời kỳ trong quá khứ. Khái niệm này thường mang ý nghĩa tiêu cực trong các cuộc tranh luận chính trị hiện đại, đặc biệt khi được sử dụng bởi những người ủng hộ tiến bộ hoặc cải cách.

Mối liên hệ với Bảo thủ

Mặc dù có sự tương đồng, 'reactionary' không hoàn toàn giống 'conservative' (người bảo thủ). Người bảo thủ thường muốn duy trì hiện trạng hoặc thay đổi từ từ, trong khi người phản động muốn quay trở lại một trạng thái trong quá khứ mà họ tin là tốt đẹp hơn. Vì vậy, tư tưởng phản động thường cực đoan hơn tư tưởng bảo thủ, thể hiện mong muốn đảo ngược tiến trình lịch sử hoặc xã hội.