(Top Banner Ad)
consider the advantages and disadvantages
Kinh doanh, Quyết định

consider the advantages and disadvantages

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerable đáng kể, to lớn
Adjective considerate chu đáo, ý tứ
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm

Subject Area

Kinh doanh, Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare ('to observe the stars')
Old French
considerer
Middle English
consideren

Nhìn Lên Vì Sao Để Quyết Định

Từ 'consider' (cân nhắc) có một gốc gác rất thơ mộng. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'quan sát kỹ các vì sao'. Trong đó, 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'sidera' là 'các vì sao'. Người La Mã cổ đại, đặc biệt là các thầy bói, tin rằng việc quan sát các chòm sao có thể giúp họ đưa ra những quyết định quan trọng. Vì vậy, 'consider' ban đầu mang ý nghĩa nhìn lên trời để tìm kiếm sự chỉ dẫn trước khi hành động, và dần dần phát triển thành ý nghĩa 'suy xét cẩn thận' như ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + consider...
  • carefully consider the advantages and disadvantages.
    (cân nhắc ưu và nhược điểm một cách cẩn thận.)
  • thoroughly consider the advantages and disadvantages.
    (cân nhắc ưu và nhược điểm một cách kỹ lưỡng.)
  • objectively consider the advantages and disadvantages.
    (cân nhắc ưu và nhược điểm một cách khách quan.)
Verb + consider...
  • We need to consider the advantages and disadvantages before making a final decision.
    (Chúng ta cần cân nhắc các ưu và nhược điểm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
  • Let's take some time to consider the advantages and disadvantages of this proposal.
    (Hãy dành chút thời gian để cân nhắc những thuận lợi và khó khăn của bản đề xuất này.)
  • It's important to consider the advantages and disadvantages of each option.
    (Việc cân nhắc ưu và nhược điểm của mỗi lựa chọn là rất quan trọng.)
...of [something]
  • ...of moving to a new country. You should consider the advantages and disadvantages of moving to a new country.
    (Bạn nên cân nhắc những thuận lợi và bất lợi của việc chuyển đến một đất nước mới.)
  • ...of this new policy. The committee will consider the advantages and disadvantages of this new policy.
    (Ủy ban sẽ xem xét các ưu và nhược điểm của chính sách mới này.)

Idioms

  • weigh the pros and cons

    cân nhắc ưu và nhược điểm (đồng nghĩa trực tiếp)

    "Before accepting the job offer, she took a week to weigh the pros and cons."

    (Trước khi chấp nhận lời mời làm việc, cô ấy đã dành một tuần để cân nhắc các ưu và nhược điểm.)

  • on the one hand..., on the other hand...

    một mặt thì..., mặt khác thì... (dùng để trình bày hai khía cạnh đối lập)

    "On the one hand, living in the city is exciting. On the other hand, it's very expensive."

    (Một mặt, sống ở thành phố rất thú vị. Mặt khác, nó lại rất đắt đỏ.)

  • a double-edged sword

    con dao hai lưỡi (chỉ một thứ có cả mặt lợi và mặt hại)

    "Social media is a double-edged sword; it connects people but can also harm mental health."

    (Mạng xã hội là một con dao hai lưỡi; nó kết nối mọi người nhưng cũng có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consider the advantages and disadvantages

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consider the advantages and disadvantages".

Danh sách 'Ưu/Nhược điểm' (Pro/Con List)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc lập danh sách 'Ưu/Nhược điểm' là một phương pháp ra quyết định rất phổ biến, thường được cho là do Benjamin Franklin khởi xướng. Khi đối mặt với một lựa chọn khó khăn, người ta sẽ kẻ một đường ở giữa trang giấy, một bên ghi tất cả các lý do 'Nên' (Pros/Advantages) và bên kia ghi các lý do 'Không nên' (Cons/Disadvantages). Phương pháp này nhấn mạnh tư duy logic và lý trí, giúp hệ thống hóa suy nghĩ và đưa ra quyết định một cách có cơ sở hơn.

Thẩm định chi tiết (Due Diligence) trong Kinh doanh

Khái niệm 'cân nhắc ưu và nhược điểm' được thể chế hóa trong thế giới kinh doanh phương Tây qua quy trình 'Due Diligence'. Đây là một cuộc điều tra hoặc thẩm định toàn diện về một khoản đầu tư tiềm năng, một công ty sắp mua lại. Các chuyên gia sẽ xem xét cẩn thận mọi khía cạnh, từ tài chính, pháp lý đến hoạt động, để xác định tất cả các lợi thế (tài sản, lợi nhuận) và bất lợi (nợ, rủi ro pháp lý). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phân tích kỹ lưỡng trong các quyết định có ảnh hưởng lớn.