(Top Banner Ad)
considerate language
B2
Tính từ (adjective) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

considerate language

UK: /kənˈsɪdərət/ • US: /kənˈsɪdərət/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ chu đáo lời lẽ tế nhị cách diễn đạt thấu đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing empathy and concern for the needs and feelings of others in one's choice of words and tone.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự cảm thông và quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác trong việc lựa chọn từ ngữ và giọng điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using considerate language can prevent misunderstandings and build stronger relationships."

    "Sử dụng ngôn ngữ chu đáo có thể ngăn ngừa hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn."

  • "The speaker used considerate language to address the concerns of the audience."

    "Diễn giả đã sử dụng ngôn ngữ chu đáo để giải quyết những lo ngại của khán giả."

  • "It's important to use considerate language when giving feedback to your colleagues."

    "Điều quan trọng là sử dụng ngôn ngữ chu đáo khi đưa ra phản hồi cho đồng nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự quan tâm, sự chu đáo
Adjective considerate chu đáo, ý tứ, biết quan tâm đến người khác
Adjective inconsiderate thiếu chu đáo, vô ý, không quan tâm người khác
Adverb considerately một cách chu đáo, ý tứ
Adjective considerable đáng kể, to tát, lớn lao (Lưu ý: nghĩa khác với 'considerate')
Adverb considerably một cách đáng kể

Synonyms

thoughtful language (ngôn ngữ thấu đáo)sensitive language (ngôn ngữ nhạy cảm)empathetic language (ngôn ngữ thấu cảm)

Antonyms

offensive language (ngôn ngữ xúc phạm)insensitive language (ngôn ngữ vô cảm)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Latin (Past Participle)
consideratus
Middle English
considerat
Modern English
considerate

Nguồn gốc từ các vì sao

Từ 'considerate' bắt nguồn từ 'consider', mà gốc Latin của nó là 'considerare'. Từ này được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'sidus' (ngôi sao). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quan sát các vì sao', một hành động đòi hỏi sự tập trung và suy xét kỹ lưỡng của các nhà chiêm tinh cổ đại. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành 'suy nghĩ cẩn thận về một điều gì đó', và cuối cùng là 'suy nghĩ cẩn thận về cảm xúc của người khác', tức là sự chu đáo, ý tứ.

Usage Note

Cụm từ 'considerate language' nhấn mạnh đến việc sử dụng ngôn ngữ một cách cẩn trọng và chu đáo, tránh gây tổn thương hoặc xúc phạm người khác. Nó không chỉ là về việc lựa chọn từ ngữ 'lịch sự' mà còn là việc cân nhắc tác động của ngôn ngữ đến người nghe/đọc trong bối cảnh cụ thể. Khác với 'polite language' (ngôn ngữ lịch sự) thường mang tính hình thức, 'considerate language' chú trọng đến sự chân thành và thấu hiểu.

Prepositions

in towards

'in': Diễn tả khía cạnh nào đó mà ngôn ngữ thể hiện sự chu đáo (ví dụ: 'considerate in tone'). 'towards': Diễn tả sự chu đáo hướng đến ai (ví dụ: 'considerate towards the audience').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + considerate language
  • use considerate language
    (sử dụng ngôn ngữ tế nhị / ý tứ)
  • employ considerate language
    (dùng ngôn ngữ tế nhị / chu đáo (mang tính trang trọng hơn 'use'))
  • promote considerate language
    (thúc đẩy việc dùng ngôn ngữ tế nhị)
  • encourage considerate language
    (khuyến khích việc dùng ngôn ngữ tế nhị)
Adverb + Verb + considerate language
  • always use considerate language
    (luôn luôn sử dụng ngôn ngữ tế nhị)
  • purposefully use considerate language
    (chủ đích sử dụng ngôn ngữ tế nhị)

Idioms

  • Choose your words wisely

    Lựa lời mà nói, suy nghĩ kỹ trước khi nói.

    "When giving feedback to your colleague, it's best to choose your words wisely."

    (Khi đưa ra phản hồi cho đồng nghiệp, tốt nhất là bạn nên lựa lời mà nói.)

  • Mind your Ps and Qs

    Cẩn thận lời ăn tiếng nói, cư xử lịch sự, đúng mực.

    "Remember to mind your Ps and Qs when you meet her parents for the first time."

    (Hãy nhớ cư xử cho đúng mực khi bạn gặp bố mẹ cô ấy lần đầu tiên.)

  • Think before you speak

    Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói.

    "He often gets into trouble because he doesn't think before he speaks."

    (Anh ấy thường gặp rắc rối vì không uốn lưỡi bảy lần trước khi nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerate language

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Thể hiện sự cảm thông và quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác trong việc lựa chọn từ ngữ và giọng điệu.

"Using considerate language can prevent misunderstandings and build stronger relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Showing considerate language, she thanked everyone present, and then she proceeded with her speech.
Thể hiện ngôn ngữ chu đáo, cô ấy cảm ơn tất cả những người có mặt, và sau đó cô ấy tiếp tục bài phát biểu của mình.
Phủ định
He didn't use considerate language, so he offended several people, and the meeting was ruined.
Anh ấy đã không sử dụng ngôn ngữ chu đáo, vì vậy anh ấy đã xúc phạm một vài người, và cuộc họp đã bị hủy hoại.
Nghi vấn
John, using considerate language, are you going to apologize for what you said yesterday, or are you going to let this disagreement continue?
John, sử dụng ngôn ngữ chu đáo, bạn sẽ xin lỗi về những gì bạn đã nói ngày hôm qua, hay bạn sẽ để sự bất đồng này tiếp tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerate language".

Văn hóa 'PC' (Political Correctness)

Ở các nước phương Tây, 'Political Correctness' (tạm dịch: sự đúng mực về chính trị) là một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ không xúc phạm hoặc gây bất lợi cho các nhóm người cụ thể trong xã hội, đặc biệt là về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hay khuyết tật. Đây là một biểu hiện rõ nét của 'considerate language' trong giao tiếp công cộng và chuyên nghiệp.

Kỹ thuật giao tiếp: 'I-statements' vs. 'You-statements'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giải quyết xung đột, người ta thường được khuyến khích dùng 'I-statements' (câu nói bắt đầu bằng 'Tôi') thay vì 'You-statements' (câu nói bắt đầu bằng 'Bạn'). Ví dụ, thay vì nói 'Bạn lúc nào cũng trễ giờ' (nghe như lời buộc tội), họ sẽ nói 'Tôi cảm thấy lo lắng khi phải chờ đợi'. Cách nói này thể hiện sự chu đáo, giúp cuộc đối thoại mang tính xây dựng hơn là đối đầu.