considerate language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing empathy and concern for the needs and feelings of others in one's choice of words and tone.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự cảm thông và quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác trong việc lựa chọn từ ngữ và giọng điệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using considerate language can prevent misunderstandings and build stronger relationships."
"Sử dụng ngôn ngữ chu đáo có thể ngăn ngừa hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn."
-
"The speaker used considerate language to address the concerns of the audience."
"Diễn giả đã sử dụng ngôn ngữ chu đáo để giải quyết những lo ngại của khán giả."
-
"It's important to use considerate language when giving feedback to your colleagues."
"Điều quan trọng là sử dụng ngôn ngữ chu đáo khi đưa ra phản hồi cho đồng nghiệp của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự quan tâm, sự chu đáo |
| Adjective | considerate | chu đáo, ý tứ, biết quan tâm đến người khác |
| Adjective | inconsiderate | thiếu chu đáo, vô ý, không quan tâm người khác |
| Adverb | considerately | một cách chu đáo, ý tứ |
| Adjective | considerable | đáng kể, to tát, lớn lao (Lưu ý: nghĩa khác với 'considerate') |
| Adverb | considerably | một cách đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'considerate language' nhấn mạnh đến việc sử dụng ngôn ngữ một cách cẩn trọng và chu đáo, tránh gây tổn thương hoặc xúc phạm người khác. Nó không chỉ là về việc lựa chọn từ ngữ 'lịch sự' mà còn là việc cân nhắc tác động của ngôn ngữ đến người nghe/đọc trong bối cảnh cụ thể. Khác với 'polite language' (ngôn ngữ lịch sự) thường mang tính hình thức, 'considerate language' chú trọng đến sự chân thành và thấu hiểu.
Prepositions
'in': Diễn tả khía cạnh nào đó mà ngôn ngữ thể hiện sự chu đáo (ví dụ: 'considerate in tone'). 'towards': Diễn tả sự chu đáo hướng đến ai (ví dụ: 'considerate towards the audience').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use considerate language (sử dụng ngôn ngữ tế nhị / ý tứ)
-
employ considerate language (dùng ngôn ngữ tế nhị / chu đáo (mang tính trang trọng hơn 'use'))
-
promote considerate language (thúc đẩy việc dùng ngôn ngữ tế nhị)
-
encourage considerate language (khuyến khích việc dùng ngôn ngữ tế nhị)
-
always use considerate language (luôn luôn sử dụng ngôn ngữ tế nhị)
-
purposefully use considerate language (chủ đích sử dụng ngôn ngữ tế nhị)
Idioms
-
Choose your words wisely
Lựa lời mà nói, suy nghĩ kỹ trước khi nói.
"When giving feedback to your colleague, it's best to choose your words wisely."
(Khi đưa ra phản hồi cho đồng nghiệp, tốt nhất là bạn nên lựa lời mà nói.)
-
Mind your Ps and Qs
Cẩn thận lời ăn tiếng nói, cư xử lịch sự, đúng mực.
"Remember to mind your Ps and Qs when you meet her parents for the first time."
(Hãy nhớ cư xử cho đúng mực khi bạn gặp bố mẹ cô ấy lần đầu tiên.)
-
Think before you speak
Uốn lưỡi bảy lần trước khi nói.
"He often gets into trouble because he doesn't think before he speaks."
(Anh ấy thường gặp rắc rối vì không uốn lưỡi bảy lần trước khi nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerate language
Tính từ (adjective)Thể hiện sự cảm thông và quan tâm đến nhu cầu và cảm xúc của người khác trong việc lựa chọn từ ngữ và giọng điệu.
"Using considerate language can prevent misunderstandings and build stronger relationships."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Showing considerate language, she thanked everyone present, and then she proceeded with her speech. |
Thể hiện ngôn ngữ chu đáo, cô ấy cảm ơn tất cả những người có mặt, và sau đó cô ấy tiếp tục bài phát biểu của mình. |
| Phủ định | He didn't use considerate language, so he offended several people, and the meeting was ruined. |
Anh ấy đã không sử dụng ngôn ngữ chu đáo, vì vậy anh ấy đã xúc phạm một vài người, và cuộc họp đã bị hủy hoại. |
| Nghi vấn | John, using considerate language, are you going to apologize for what you said yesterday, or are you going to let this disagreement continue? |
John, sử dụng ngôn ngữ chu đáo, bạn sẽ xin lỗi về những gì bạn đã nói ngày hôm qua, hay bạn sẽ để sự bất đồng này tiếp tục? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerate language".
