respectful language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Language that shows consideration, courtesy, and politeness towards others.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và nhã nhặn đối với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company promotes the use of respectful language in all internal communications."
"Công ty khuyến khích sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong tất cả các thông tin liên lạc nội bộ."
-
"Using respectful language helps build stronger relationships."
"Sử dụng ngôn ngữ tôn trọng giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn."
-
"It is important to use respectful language when disagreeing with someone."
"Điều quan trọng là sử dụng ngôn ngữ tôn trọng khi không đồng ý với ai đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | Sự tôn trọng, kính trọng |
| Verb | respect | Tôn trọng, kính trọng ai đó/cái gì |
| Adjective | respectful | Có thái độ tôn trọng, lễ phép |
| Adverb | respectfully | Một cách tôn trọng, lễ phép |
| Noun | disrespect | Sự thiếu tôn trọng, bất kính |
| Verb | disrespect | Thiếu tôn trọng, xúc phạm |
| Adjective | disrespectful | Thiếu tôn trọng, bất kính |
| Adjective | respectable | Đáng kính, đáng trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'respectful language' nhấn mạnh đến cách sử dụng ngôn ngữ một cách có ý thức để tránh xúc phạm, hạ thấp hoặc làm tổn thương người khác. Nó bao gồm cả việc lựa chọn từ ngữ cẩn thận, tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm, và lắng nghe tích cực quan điểm của người khác. Khác với 'polite language' (ngôn ngữ lịch sự) tập trung vào các quy tắc xã giao, 'respectful language' chú trọng đến giá trị của sự tôn trọng và công bằng trong giao tiếp.
Prepositions
'in' (the use of respectful language in a formal setting) - trong ngữ cảnh nào đó. 'towards' (using respectful language towards elders) - đối với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use respectful language (sử dụng ngôn ngữ tôn trọng)
-
employ employ respectful language (áp dụng ngôn ngữ tôn trọng)
-
maintain maintain respectful language (duy trì ngôn ngữ tôn trọng)
-
encourage encourage respectful language (khuyến khích ngôn ngữ tôn trọng)
-
demand demand respectful language (đòi hỏi ngôn ngữ tôn trọng)
-
appropriate appropriate respectful language (ngôn ngữ tôn trọng phù hợp)
-
polite polite respectful language (ngôn ngữ tôn trọng lịch sự)
-
careful careful respectful language (ngôn ngữ tôn trọng cẩn trọng)
-
the importance of the importance of respectful language (tầm quan trọng của ngôn ngữ tôn trọng)
-
a lack of a lack of respectful language (sự thiếu ngôn ngữ tôn trọng)
Idioms
-
To speak with respectful language
Nói chuyện bằng ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự.
"It's crucial to speak with respectful language, especially when addressing elders or superiors."
(Điều quan trọng là phải nói chuyện bằng ngôn ngữ tôn trọng, đặc biệt khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên.)
-
To choose one's respectful language carefully
Lựa chọn ngôn từ cẩn thận để đảm bảo thể hiện sự tôn trọng.
"Before responding to the customer's complaint, she chose her respectful language carefully."
(Trước khi trả lời khiếu nại của khách hàng, cô ấy đã lựa chọn ngôn ngữ tôn trọng của mình một cách cẩn thận.)
-
A display of respectful language
Một biểu hiện, sự thể hiện ngôn ngữ tôn trọng.
"His calm and polite responses were a clear display of respectful language, even under pressure."
(Những phản ứng bình tĩnh và lịch sự của anh ấy là một sự thể hiện rõ ràng của ngôn ngữ tôn trọng, ngay cả khi chịu áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respectful language
Tính từ + Danh từNgôn ngữ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và nhã nhặn đối với người khác.
"The company promotes the use of respectful language in all internal communications."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use respectful language during the presentation. |
Cô ấy sẽ sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | They are not going to use respectful language in their online forum. |
Họ sẽ không sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong diễn đàn trực tuyến của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to teach your students to use respectful language in the classroom? |
Bạn có định dạy học sinh của mình sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong lớp học không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new policy is implemented, the employees will have been speaking respectfully to each other for a year. |
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, các nhân viên sẽ đã nói chuyện tôn trọng với nhau được một năm. |
| Phủ định | The students won't have been using respectful language in their essays if the teacher doesn't emphasize it. |
Học sinh sẽ không sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong các bài luận của mình nếu giáo viên không nhấn mạnh điều đó. |
| Nghi vấn | Will the politician have been speaking respectfully about his opponents if he wants to win the election? |
Liệu chính trị gia có đang nói một cách tôn trọng về các đối thủ của mình nếu anh ta muốn thắng cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful language".
