(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ respectful language
B2

respectful language

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ tôn trọng lời lẽ tôn trọng cách diễn đạt tôn trọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Respectful language'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và nhã nhặn đối với người khác.

Definition (English Meaning)

Language that shows consideration, courtesy, and politeness towards others.

Ví dụ Thực tế với 'Respectful language'

  • "The company promotes the use of respectful language in all internal communications."

    "Công ty khuyến khích sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong tất cả các thông tin liên lạc nội bộ."

  • "Using respectful language helps build stronger relationships."

    "Sử dụng ngôn ngữ tôn trọng giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn."

  • "It is important to use respectful language when disagreeing with someone."

    "Điều quan trọng là sử dụng ngôn ngữ tôn trọng khi không đồng ý với ai đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Respectful language'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

courteous language(ngôn ngữ lịch sự)
polite language(ngôn ngữ nhã nhặn)
considerate language(ngôn ngữ chu đáo)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Respectful language'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'respectful language' nhấn mạnh đến cách sử dụng ngôn ngữ một cách có ý thức để tránh xúc phạm, hạ thấp hoặc làm tổn thương người khác. Nó bao gồm cả việc lựa chọn từ ngữ cẩn thận, tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm, và lắng nghe tích cực quan điểm của người khác. Khác với 'polite language' (ngôn ngữ lịch sự) tập trung vào các quy tắc xã giao, 'respectful language' chú trọng đến giá trị của sự tôn trọng và công bằng trong giao tiếp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in towards

'in' (the use of respectful language in a formal setting) - trong ngữ cảnh nào đó. 'towards' (using respectful language towards elders) - đối với ai đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Respectful language'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy is implemented, the employees will have been speaking respectfully to each other for a year.
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, các nhân viên sẽ đã nói chuyện tôn trọng với nhau được một năm.
Phủ định
The students won't have been using respectful language in their essays if the teacher doesn't emphasize it.
Học sinh sẽ không sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong các bài luận của mình nếu giáo viên không nhấn mạnh điều đó.
Nghi vấn
Will the politician have been speaking respectfully about his opponents if he wants to win the election?
Liệu chính trị gia có đang nói một cách tôn trọng về các đối thủ của mình nếu anh ta muốn thắng cử không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)