(Top Banner Ad)
respectful language
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

respectful language

UK: /rɪˈspektfəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /rɪˈspektfəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ tôn trọng lời lẽ tôn trọng cách diễn đạt tôn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that shows consideration, courtesy, and politeness towards others.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và nhã nhặn đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promotes the use of respectful language in all internal communications."

    "Công ty khuyến khích sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong tất cả các thông tin liên lạc nội bộ."

  • "Using respectful language helps build stronger relationships."

    "Sử dụng ngôn ngữ tôn trọng giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn."

  • "It is important to use respectful language when disagreeing with someone."

    "Điều quan trọng là sử dụng ngôn ngữ tôn trọng khi không đồng ý với ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect Sự tôn trọng, kính trọng
Verb respect Tôn trọng, kính trọng ai đó/cái gì
Adjective respectful Có thái độ tôn trọng, lễ phép
Adverb respectfully Một cách tôn trọng, lễ phép
Noun disrespect Sự thiếu tôn trọng, bất kính
Verb disrespect Thiếu tôn trọng, xúc phạm
Adjective disrespectful Thiếu tôn trọng, bất kính
Adjective respectable Đáng kính, đáng trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere (to look back at, regard)
Old French
respect (regard, consideration)
Middle English
respect (c. 1400)
English
respectful (16th century)
Latin
lingua (tongue)
Old French
langage
Middle English
language (c. 1300)
Modern English
respectful language

Nguồn gốc của 'Respectful Language'

Cụm từ 'respectful language' (ngôn ngữ tôn trọng) kết hợp hai từ có lịch sử thú vị. 'Respect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respicere', có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'quan tâm, để ý'. Nó ngụ ý rằng bạn cần 'nhìn lại' người khác, đánh giá họ một cách cẩn trọng và dành cho họ sự quan tâm xứng đáng. Trong khi đó, 'language' đến từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi), chỉ công cụ chúng ta dùng để giao tiếp. Khi kết hợp lại, 'respectful language' gợi lên hình ảnh việc sử dụng 'lưỡi' (lời nói) một cách cẩn trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng để thể hiện sự 'quan tâm' và 'tôn trọng' đối với người đối diện.

Usage Note

Cụm từ 'respectful language' nhấn mạnh đến cách sử dụng ngôn ngữ một cách có ý thức để tránh xúc phạm, hạ thấp hoặc làm tổn thương người khác. Nó bao gồm cả việc lựa chọn từ ngữ cẩn thận, tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc xúc phạm, và lắng nghe tích cực quan điểm của người khác. Khác với 'polite language' (ngôn ngữ lịch sự) tập trung vào các quy tắc xã giao, 'respectful language' chú trọng đến giá trị của sự tôn trọng và công bằng trong giao tiếp.

Prepositions

in towards

'in' (the use of respectful language in a formal setting) - trong ngữ cảnh nào đó. 'towards' (using respectful language towards elders) - đối với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + respectful language
  • use use respectful language
    (sử dụng ngôn ngữ tôn trọng)
  • employ employ respectful language
    (áp dụng ngôn ngữ tôn trọng)
  • maintain maintain respectful language
    (duy trì ngôn ngữ tôn trọng)
  • encourage encourage respectful language
    (khuyến khích ngôn ngữ tôn trọng)
  • demand demand respectful language
    (đòi hỏi ngôn ngữ tôn trọng)
Adjective + respectful language
  • appropriate appropriate respectful language
    (ngôn ngữ tôn trọng phù hợp)
  • polite polite respectful language
    (ngôn ngữ tôn trọng lịch sự)
  • careful careful respectful language
    (ngôn ngữ tôn trọng cẩn trọng)
Noun + respectful language
  • the importance of the importance of respectful language
    (tầm quan trọng của ngôn ngữ tôn trọng)
  • a lack of a lack of respectful language
    (sự thiếu ngôn ngữ tôn trọng)

Idioms

  • To speak with respectful language

    Nói chuyện bằng ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự.

    "It's crucial to speak with respectful language, especially when addressing elders or superiors."

    (Điều quan trọng là phải nói chuyện bằng ngôn ngữ tôn trọng, đặc biệt khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên.)

  • To choose one's respectful language carefully

    Lựa chọn ngôn từ cẩn thận để đảm bảo thể hiện sự tôn trọng.

    "Before responding to the customer's complaint, she chose her respectful language carefully."

    (Trước khi trả lời khiếu nại của khách hàng, cô ấy đã lựa chọn ngôn ngữ tôn trọng của mình một cách cẩn thận.)

  • A display of respectful language

    Một biểu hiện, sự thể hiện ngôn ngữ tôn trọng.

    "His calm and polite responses were a clear display of respectful language, even under pressure."

    (Những phản ứng bình tĩnh và lịch sự của anh ấy là một sự thể hiện rõ ràng của ngôn ngữ tôn trọng, ngay cả khi chịu áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectful language

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và nhã nhặn đối với người khác.

"The company promotes the use of respectful language in all internal communications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use respectful language during the presentation.
Cô ấy sẽ sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
They are not going to use respectful language in their online forum.
Họ sẽ không sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong diễn đàn trực tuyến của họ.
Nghi vấn
Are you going to teach your students to use respectful language in the classroom?
Bạn có định dạy học sinh của mình sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong lớp học không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy is implemented, the employees will have been speaking respectfully to each other for a year.
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, các nhân viên sẽ đã nói chuyện tôn trọng với nhau được một năm.
Phủ định
The students won't have been using respectful language in their essays if the teacher doesn't emphasize it.
Học sinh sẽ không sử dụng ngôn ngữ tôn trọng trong các bài luận của mình nếu giáo viên không nhấn mạnh điều đó.
Nghi vấn
Will the politician have been speaking respectfully about his opponents if he wants to win the election?
Liệu chính trị gia có đang nói một cách tôn trọng về các đối thủ của mình nếu anh ta muốn thắng cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful language".

Ngôn ngữ tôn trọng trong môi trường làm việc

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng 'respectful language' là nền tảng của giao tiếp chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc tránh biệt ngữ quá thân mật, sử dụng các hình thức xưng hô phù hợp (ví dụ: Mr., Ms., Dr.), và thể hiện sự chú ý, lắng nghe. Nó giúp xây dựng môi trường làm việc tích cực, chuyên nghiệp và tránh hiểu lầm, xung đột. Ngôn ngữ tôn trọng cũng bao hàm việc giữ giọng điệu trung lập trong email và văn bản chính thức, cũng như tránh sử dụng tiếng lóng hoặc ngôn ngữ mang tính phán xét.

Tầm quan trọng của 'respectful language' trong giao tiếp trực tuyến

Với sự phát triển của internet, 'respectful language' đã trở nên cực kỳ quan trọng trong giao tiếp trực tuyến, hay còn gọi là 'netiquette' (nghi thức mạng). Ở nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, việc dùng ngôn ngữ xúc phạm, quấy rối hoặc công kích (flaming) trên các diễn đàn, mạng xã hội bị coi là hành vi không thể chấp nhận. Mọi người được khuyến khích sử dụng ngôn ngữ mang tính xây dựng, lịch sự và cân nhắc đến cảm xúc của người khác, ngay cả khi ẩn danh, để duy trì một môi trường số lành mạnh và an toàn.