(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ offensive language
B2

offensive language

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ xúc phạm lời lẽ xúc phạm câu từ xúc phạm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Offensive language'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngôn ngữ thô tục, xúc phạm, có khả năng gây khó chịu hoặc tức giận.

Definition (English Meaning)

Language that is rude and likely to cause upset or anger.

Ví dụ Thực tế với 'Offensive language'

  • "The website contained offensive language and images."

    "Trang web chứa ngôn ngữ và hình ảnh xúc phạm."

  • "The comedian was criticized for using offensive language during his set."

    "Diễn viên hài bị chỉ trích vì sử dụng ngôn ngữ xúc phạm trong màn trình diễn của mình."

  • "The company has a strict policy against offensive language in the workplace."

    "Công ty có một chính sách nghiêm ngặt chống lại ngôn ngữ xúc phạm tại nơi làm việc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Offensive language'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

inoffensive language(ngôn ngữ vô hại, không xúc phạm)
polite language(ngôn ngữ lịch sự)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Offensive language'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những lời nói, văn bản hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp nào mang tính chất lăng mạ, phỉ báng, hoặc có ý định làm tổn thương người khác. Nó nhấn mạnh đến tác động tiêu cực của ngôn ngữ lên người nghe hoặc người đọc. Sự khác biệt giữa 'offensive language' và các cụm từ tương tự như 'inappropriate language' hoặc 'vulgar language' nằm ở mức độ nghiêm trọng và ý định gây tổn thương. 'Offensive language' mang tính chủ đích và gây tổn thương sâu sắc hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Offensive language'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding offensive language is crucial for maintaining respectful communication.
Tránh sử dụng ngôn ngữ xúc phạm là rất quan trọng để duy trì giao tiếp tôn trọng.
Phủ định
I don't appreciate hearing offensive language during our discussions.
Tôi không thích nghe ngôn ngữ xúc phạm trong các cuộc thảo luận của chúng ta.
Nghi vấn
Is using offensive language ever justifiable in your opinion?
Theo bạn, việc sử dụng ngôn ngữ xúc phạm có bao giờ là chính đáng không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt offended by her comment.
Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời bình luận của cô ấy.
Phủ định
She doesn't want to offend anyone with her words.
Cô ấy không muốn xúc phạm bất kỳ ai bằng lời nói của mình.
Nghi vấn
Did he say something offensive?
Anh ấy có nói điều gì xúc phạm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)