be composed of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be made up of; to consist of.
Vietnamese Meaning
Bao gồm; được tạo thành từ; cấu thành từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orchestra is composed of musicians from all over the world."
"Dàn nhạc được tạo thành từ các nhạc sĩ từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Water is composed of hydrogen and oxygen."
"Nước được cấu tạo từ hydro và oxy."
-
"The United Nations is composed of many different countries."
"Liên Hợp Quốc bao gồm nhiều quốc gia khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compose | cấu thành, sáng tác, làm dịu |
| Noun | composition | sự cấu thành, thành phần, bản nhạc, bài luận |
| Noun | composer | nhà soạn nhạc |
| Adjective | composed | điềm tĩnh, bình tĩnh; được cấu thành |
| Verb | decompose | phân hủy, thối rữa |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả rằng một cái gì đó được hình thành hoặc tạo ra từ nhiều thành phần khác nhau. Nó nhấn mạnh các thành phần tạo nên tổng thể. Khác với 'consist of', 'be composed of' thường được dùng khi có sự sắp xếp hoặc tổ chức các thành phần.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'composed' để chỉ ra các thành phần tạo nên cái gì đó. Ví dụ: The committee is composed *of* members from various departments.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primarily primarily be composed of (chủ yếu được cấu thành từ)
-
entirely entirely be composed of (hoàn toàn được cấu thành từ)
-
largely largely be composed of (phần lớn được cấu thành từ)
-
partly partly be composed of (một phần được cấu thành từ)
-
committee a committee be composed of (một ủy ban gồm có)
-
team a team be composed of (một đội bao gồm)
-
organization an organization be composed of (một tổ chức gồm có)
-
molecules molecules be composed of (các phân tử được cấu tạo từ)
-
elements elements be composed of (các nguyên tố cấu thành)
-
cells cells be composed of (các tế bào được cấu tạo từ)
Idioms
-
be composed entirely of something
hoàn toàn được làm từ/bao gồm cái gì đó
"The artist's latest work is composed entirely of discarded plastic bottles."
(Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ hoàn toàn được làm từ các chai nhựa bỏ đi.)
-
be composed largely/mainly of something
phần lớn/chủ yếu bao gồm/được làm từ cái gì đó
"The soil in this region is largely composed of clay and sand."
(Đất ở khu vực này chủ yếu bao gồm đất sét và cát.)
-
be composed of various/diverse elements
được cấu thành từ nhiều yếu tố đa dạng/khác nhau
"The new curriculum is composed of various elements designed to foster critical thinking."
(Chương trình học mới được cấu thành từ nhiều yếu tố đa dạng nhằm thúc đẩy tư duy phản biện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be composed of
Cụm động từ (phrasal verb)Bao gồm; được tạo thành từ; cấu thành từ.
"The orchestra is composed of musicians from all over the world."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee should be composed of representatives from all departments. |
Ủy ban nên được thành lập từ các đại diện từ tất cả các phòng ban. |
| Phủ định | The team must not be composed solely of senior members. |
Đội không được chỉ bao gồm các thành viên cấp cao. |
| Nghi vấn | Could the mixture be composed of different types of metals? |
Hỗn hợp có thể được tạo thành từ các loại kim loại khác nhau không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is composed of various elements, including carbon and hydrogen. |
Nó được cấu tạo từ nhiều nguyên tố khác nhau, bao gồm carbon và hydro. |
| Phủ định | It isn't composed of only one element; it's a compound. |
Nó không chỉ được cấu tạo từ một nguyên tố; nó là một hợp chất. |
| Nghi vấn | Is it composed of organic materials? |
Nó có được cấu tạo từ vật liệu hữu cơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be composed of".
