(Top Banner Ad)
be composed of
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Tổng quát

be composed of

UK: /kəmˈpəʊzd ɒv/ • US: /kəmˈpoʊzd əv/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm được cấu tạo từ được tạo thành từ cấu thành từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be made up of; to consist of.

Vietnamese Meaning

Bao gồm; được tạo thành từ; cấu thành từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orchestra is composed of musicians from all over the world."

    "Dàn nhạc được tạo thành từ các nhạc sĩ từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Water is composed of hydrogen and oxygen."

    "Nước được cấu tạo từ hydro và oxy."

  • "The United Nations is composed of many different countries."

    "Liên Hợp Quốc bao gồm nhiều quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose cấu thành, sáng tác, làm dịu
Noun composition sự cấu thành, thành phần, bản nhạc, bài luận
Noun composer nhà soạn nhạc
Adjective composed điềm tĩnh, bình tĩnh; được cấu thành
Verb decompose phân hủy, thối rữa

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom-ponere
Latin
componere
Old French
composer
English
compose

Nguồn gốc của 'Cấu thành'

Cụm từ 'be composed of' (được cấu thành từ) có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'compose' (cấu thành, sáng tác). Từ 'compose' lại xuất phát từ tiếng Latin 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'com-' (nghĩa là 'cùng với', 'chung') và động từ 'ponere' (nghĩa là 'đặt', 'để'). Ban đầu, 'componere' ám chỉ hành động sắp xếp các phần nhỏ lại với nhau để tạo ra một tổng thể có cấu trúc, ví dụ như 'sáng tác' một bản nhạc từ các nốt riêng lẻ, hay 'tạo ra' một bài văn từ các câu chữ. Vì vậy, khi bạn nói 'X is composed of Y', bạn đang mô tả rằng X 'được đặt cùng nhau' hoặc 'được tạo ra' từ các thành phần Y.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả rằng một cái gì đó được hình thành hoặc tạo ra từ nhiều thành phần khác nhau. Nó nhấn mạnh các thành phần tạo nên tổng thể. Khác với 'consist of', 'be composed of' thường được dùng khi có sự sắp xếp hoặc tổ chức các thành phần.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'composed' để chỉ ra các thành phần tạo nên cái gì đó. Ví dụ: The committee is composed *of* members from various departments.

Collocations (Từ đi kèm)

Describing material/substance composition
  • primarily primarily be composed of
    (chủ yếu được cấu thành từ)
  • entirely entirely be composed of
    (hoàn toàn được cấu thành từ)
  • largely largely be composed of
    (phần lớn được cấu thành từ)
  • partly partly be composed of
    (một phần được cấu thành từ)
Describing group/entity composition
  • committee a committee be composed of
    (một ủy ban gồm có)
  • team a team be composed of
    (một đội bao gồm)
  • organization an organization be composed of
    (một tổ chức gồm có)
Scientific/Technical contexts
  • molecules molecules be composed of
    (các phân tử được cấu tạo từ)
  • elements elements be composed of
    (các nguyên tố cấu thành)
  • cells cells be composed of
    (các tế bào được cấu tạo từ)

Idioms

  • be composed entirely of something

    hoàn toàn được làm từ/bao gồm cái gì đó

    "The artist's latest work is composed entirely of discarded plastic bottles."

    (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ hoàn toàn được làm từ các chai nhựa bỏ đi.)

  • be composed largely/mainly of something

    phần lớn/chủ yếu bao gồm/được làm từ cái gì đó

    "The soil in this region is largely composed of clay and sand."

    (Đất ở khu vực này chủ yếu bao gồm đất sét và cát.)

  • be composed of various/diverse elements

    được cấu thành từ nhiều yếu tố đa dạng/khác nhau

    "The new curriculum is composed of various elements designed to foster critical thinking."

    (Chương trình học mới được cấu thành từ nhiều yếu tố đa dạng nhằm thúc đẩy tư duy phản biện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be composed of

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Bao gồm; được tạo thành từ; cấu thành từ.

"The orchestra is composed of musicians from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee should be composed of representatives from all departments.
Ủy ban nên được thành lập từ các đại diện từ tất cả các phòng ban.
Phủ định
The team must not be composed solely of senior members.
Đội không được chỉ bao gồm các thành viên cấp cao.
Nghi vấn
Could the mixture be composed of different types of metals?
Hỗn hợp có thể được tạo thành từ các loại kim loại khác nhau không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is composed of various elements, including carbon and hydrogen.
Nó được cấu tạo từ nhiều nguyên tố khác nhau, bao gồm carbon và hydro.
Phủ định
It isn't composed of only one element; it's a compound.
Nó không chỉ được cấu tạo từ một nguyên tố; nó là một hợp chất.
Nghi vấn
Is it composed of organic materials?
Nó có được cấu tạo từ vật liệu hữu cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be composed of".

Con người như một tổng thể

Trong nhiều triết lý và quan điểm văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại, con người thường được coi là một tổng thể được 'cấu thành từ' (be composed of) nhiều yếu tố khác nhau. Phổ biến nhất là quan niệm về ba thành phần chính: thể xác (body), tâm trí (mind) và tinh thần (spirit/soul). Cách chúng ta hiểu về 'cấu tạo' của con người này đã ảnh hưởng sâu sắc đến y học, tâm lý học, đạo đức học và các quan điểm về cuộc sống, cái chết, và mục đích tồn tại của con người qua nhiều thế kỷ.

Xã hội và cấu trúc đa dạng

Khái niệm 'be composed of' cũng rất quan trọng trong việc mô tả cấu trúc của một xã hội hoặc một quốc gia. Một xã hội 'được cấu thành từ' nhiều tầng lớp xã hội, nhóm dân tộc, tôn giáo, và quan điểm chính trị khác nhau. Việc hiểu rõ những thành phần này và cách chúng tương tác là chìa khóa để phân tích xã hội học, xây dựng chính sách công bằng, thúc đẩy sự hòa nhập và giải quyết các xung đột. Từ đó, người ta có thể xây dựng một 'xã hội đa dạng' (diverse society) hoặc 'cộng đồng đa văn hóa' (multicultural community) một cách bền vững.