(Top Banner Ad)
be made up of
B1
Phrasal Verb B1 General English

be made up of

UK: /ˈmeɪd ʌp ɒv/ • US: /ˈmeɪd ʌp əv/

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm được cấu tạo từ được làm từ gồm có
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consist of; to be composed of.

Vietnamese Meaning

Bao gồm; được cấu tạo từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is made up of hydrogen and oxygen."

    "Nước được cấu tạo từ hydro và oxy."

  • "The team is made up of experienced players."

    "Đội bao gồm những người chơi có kinh nghiệm."

  • "This cake is made up of flour, sugar, and eggs."

    "Bánh này được làm từ bột, đường và trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun makeup
Verb compose
Verb constitute
Adjective constituent

Synonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mag- (to knead, fashion, fit)
Proto-Germanic
*makōną (to make, build)
Old English
macian (to make, cause)
Middle English
maken
Modern English (c. 1570s)
make up (to constitute)
Modern English
be made up of

Nguồn Gốc của 'Be made up of'

Từ 'make' (làm ra) ban đầu chỉ hành động tạo dựng. Khi kết hợp với giới từ 'up', nó mang ý nghĩa 'hoàn thiện' hoặc 'tập hợp lại'. Cụm từ 'be made up of' ra đời vào thế kỷ 16 để diễn tả ý tưởng rằng một tổng thể được 'làm nên một cách hoàn chỉnh' từ nhiều phần nhỏ hơn, giống như việc xây một ngôi nhà từ những viên gạch riêng lẻ.

Usage Note

Cụm động từ 'be made up of' được sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo nên một vật, một chất, hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh các thành phần riêng lẻ tạo nên tổng thể. Khác với 'consist of', 'be made up of' thường được sử dụng khi muốn làm nổi bật những thành phần này.

Prepositions

of

Giới từ 'of' là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'be made up of'. Nó theo sau cụm động từ và giới thiệu các thành phần cấu tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be made up of
  • entirely be made up entirely of...
    (được tạo thành hoàn toàn từ...)
  • largely be made up largely of...
    (phần lớn được tạo thành từ...)
  • mainly be made up mainly of...
    (chủ yếu bao gồm...)
  • predominantly be made up predominantly of...
    (chủ yếu là/phần lớn là...)
Noun (Group) + be made up of
  • team The team is made up of...
    (Đội này bao gồm/được tạo thành từ...)
  • committee The committee is made up of...
    (Ủy ban bao gồm...)
  • population The population is made up of...
    (Dân số bao gồm...)
  • society Society is made up of...
    (Xã hội được tạo thành từ...)

Idioms

  • Life is made up of small things.

    Cuộc sống được tạo nên từ những điều nhỏ nhặt. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của những khoảnh khắc, hành động nhỏ trong cuộc sống).

    "Don't just wait for big events. Remember that life is made up of small things, like a good cup of coffee or a smile from a stranger."

    (Đừng chỉ chờ đợi những sự kiện lớn. Hãy nhớ rằng cuộc sống được tạo nên từ những điều nhỏ nhặt, như một tách cà phê ngon hay một nụ cười từ người lạ.)

  • A team is made up of more than just players.

    Một đội không chỉ bao gồm các cầu thủ. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội, chiến lược, và sự hỗ trợ).

    "The coach reminded them that a winning team is made up of more than just star players; it requires trust and communication."

    (Huấn luyện viên nhắc nhở họ rằng một đội chiến thắng không chỉ bao gồm các cầu thủ ngôi sao; nó đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be made up of

Phrasal Verb
Lật mặt

Bao gồm; được cấu tạo từ.

"Water is made up of hydrogen and oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this delicious cake is made up of chocolate, vanilla, and strawberry!
Wow, chiếc bánh ngon tuyệt này được làm từ sô cô la, vani và dâu tây!
Phủ định
Oh, the team isn't made up of only experienced players.
Ồ, đội không chỉ được tạo thành từ những người chơi có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Hey, is this statue made up of bronze?
Này, bức tượng này có được làm bằng đồng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cake is made up of flour, sugar, and eggs.
Cái bánh này được làm từ bột, đường và trứng.
Phủ định
This team isn't made up of only experienced players.
Đội này không chỉ được tạo thành từ những người chơi có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is this product made up of recycled materials?
Sản phẩm này có được làm từ vật liệu tái chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be made up of".

E Pluribus Unum: Khái niệm 'Nồi lẩu thập cẩm' (Melting Pot) ở Mỹ

Khẩu hiệu quốc gia của Hoa Kỳ là 'E Pluribus Unum', có nghĩa là 'từ số nhiều, một'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng xã hội Mỹ được tạo nên (is made up of) từ những người nhập cư với nguồn gốc đa dạng. Ban đầu, khái niệm 'nồi lẩu thập cẩm' (melting pot) phổ biến, cho rằng mọi người sẽ hòa tan bản sắc riêng để tạo thành một nền văn hóa chung. Ngày nay, nhiều người ưa thích hình ảnh 'bát salad' (salad bowl), nơi mỗi nhóm vẫn giữ được bản sắc độc đáo của mình trong khi cùng nhau tạo nên một tổng thể hài hòa.

Chủ nghĩa Quy giản (Reductionism) trong Khoa học

Trong tư duy khoa học và triết học phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng gọi là Chủ nghĩa Quy giản. Nguyên tắc này cho rằng ta có thể hiểu một hệ thống phức tạp bằng cách phân tích các bộ phận cấu thành nên nó. Ví dụ, vật chất được tạo thành từ (is made up of) các nguyên tử, và các sinh vật sống được tạo thành từ các tế bào. Cách tiếp cận này là nền tảng cho nhiều khám phá trong vật lý, hóa học và sinh học.