(Top Banner Ad)
consistent behavior
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học hành vi, Kinh doanh

consistent behavior

UK: /kənˈsɪstənt bɪˈheɪvjə/ • US: /kənˈsɪstənt bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi nhất quán cách cư xử nhất quán phong thái nhất quán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is stable, predictable, and does not deviate significantly over time or across situations. It demonstrates a pattern of sameness and reliability.

Vietnamese Meaning

Hành vi ổn định, có thể dự đoán được và không thay đổi đáng kể theo thời gian hoặc trong các tình huống khác nhau. Nó thể hiện một khuôn mẫu nhất quán và đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her consistent behavior at work earned her a promotion."

    "Hành vi nhất quán của cô ấy tại nơi làm việc đã giúp cô ấy được thăng chức."

  • "The robot exhibited consistent behavior in navigating the maze."

    "Con robot thể hiện hành vi nhất quán trong việc điều hướng mê cung."

  • "Consistent behavior from leaders builds trust within a team."

    "Hành vi nhất quán từ các nhà lãnh đạo xây dựng lòng tin trong một nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consistent nhất quán, kiên định
Noun consistency tính nhất quán, sự kiên định
Adverb consistently một cách nhất quán, một cách kiên định
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Noun behavioral thuộc về hành vi

Synonyms

uniform behavior (hành vi đồng nhất)steady behavior (hành vi ổn định)reliable behavior (hành vi đáng tin cậy)

Antonyms

inconsistent behavior (hành vi không nhất quán)erratic behavior (hành vi thất thường)unpredictable behavior (hành vi khó đoán)

Related Words

habitual behavior (hành vi theo thói quen)deviant behavior (hành vi lệch lạc)

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học hành vi, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consistere (to stand firm, be established)
English
consistent
English
behavior
English
consistent behavior

Nguồn gốc của 'Consistent'

Từ 'consistent' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững' hoặc 'kiên định'. Ý tưởng về sự kiên định này đã đi vào tiếng Anh và hình thành nên ý nghĩa 'nhất quán' như chúng ta biết ngày nay. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định và đáng tin cậy.

Nguồn gốc của 'Behavior'

Từ 'behavior' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'behaefan', có nghĩa là 'kiềm chế'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã thay đổi để chỉ cách một người hành động hoặc ứng xử trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

‘Consistent behavior’ thường được dùng để mô tả tính cách, hiệu suất làm việc, hoặc phản ứng của một người hoặc hệ thống. Sự nhất quán này có thể tích cực (ví dụ: một người luôn luôn lịch sự) hoặc tiêu cực (ví dụ: một hệ thống luôn luôn gặp lỗi). Cần phân biệt với 'erratic behavior' (hành vi thất thường) hoặc 'inconsistent behavior' (hành vi không nhất quán). So với 'predictable behavior' (hành vi dễ đoán), 'consistent behavior' nhấn mạnh vào sự lặp lại và không thay đổi.

Prepositions

in with

'in': Sử dụng khi nói về sự nhất quán trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'consistent in their approach'. 'with': Sử dụng khi nói về sự nhất quán với một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc mong đợi nào đó. Ví dụ: 'consistent with company policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consistent behavior
  • predictable consistent behavior
    (hành vi nhất quán và có thể đoán trước được)
  • remarkably consistent behavior
    (hành vi nhất quán một cách đáng kể)
  • generally consistent behavior
    (hành vi thường xuyên nhất quán)
Verb + consistent behavior
  • expect consistent behavior
    (mong đợi hành vi nhất quán)
  • demonstrate consistent behavior
    (thể hiện hành vi nhất quán)
  • reward consistent behavior
    (khen thưởng cho hành vi nhất quán)
consistent behavior + Preposition
  • towards consistent behavior towards employees
    (hành vi nhất quán đối với nhân viên)
  • in consistent behavior in challenging situations
    (hành vi nhất quán trong những tình huống khó khăn)

Idioms

  • Walk the talk

    nói đi đôi với làm, thể hiện bằng hành động chứ không chỉ bằng lời nói

    "He's a good leader because he walks the talk and demonstrates consistent behavior."

    (Anh ấy là một nhà lãnh đạo giỏi vì anh ấy nói đi đôi với làm và thể hiện hành vi nhất quán.)

  • Practice what you preach

    thực hành những gì mình rao giảng, làm gương

    "Teachers should practice what they preach and show consistent behavior to their students."

    (Giáo viên nên thực hành những gì mình rao giảng và thể hiện hành vi nhất quán với học sinh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consistent behavior

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hành vi ổn định, có thể dự đoán được và không thay đổi đáng kể theo thời gian hoặc trong các tình huống khác nhau. Nó thể hiện một khuôn mẫu nhất quán và đáng tin cậy.

"Her consistent behavior at work earned her a promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent behavior".

Giá trị của sự tin cậy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi nhất quán được đánh giá cao vì nó xây dựng lòng tin. Sự tin cậy là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp vững chắc.

Sự quan trọng của sự công bằng

Hành vi nhất quán được coi là yếu tố then chốt của sự công bằng. Mọi người mong đợi được đối xử công bằng và hành vi nhất quán giúp đạt được điều đó.