predictable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể đoán trước được; hành xử hoặc xảy ra theo một cách đã được dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ending of the movie was quite predictable."
"Cái kết của bộ phim khá dễ đoán."
-
"The weather in this area is very predictable."
"Thời tiết ở khu vực này rất dễ đoán."
-
"His behavior is predictable; he always reacts the same way."
"Hành vi của anh ta rất dễ đoán; anh ta luôn phản ứng theo cùng một cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | sự dự đoán, lời tiên tri |
| Adverb | predictably | một cách có thể đoán trước |
| Noun | predictability | tính có thể đoán trước |
| Adjective | unpredictable | không thể đoán trước, khó đoán |
| Adverb | unpredictably | một cách khó đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'predictable' thường được dùng để mô tả những sự kiện, hành động hoặc hành vi mà kết quả của chúng có thể được dự đoán một cách hợp lý dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm trước đó. Nó mang ý nghĩa là thiếu bất ngờ hoặc thú vị vì diễn biến đã được biết trước. Phân biệt với 'foreseeable' (có thể thấy trước) mang tính tổng quát hơn, 'predictable' nhấn mạnh khả năng dự đoán chính xác hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà hành vi của họ có thể đoán trước được. Ví dụ: 'His reaction was predictable to everyone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly predictable (rất dễ đoán)
-
utterly utterly predictable (hoàn toàn dễ đoán)
-
boringly boringly predictable (dễ đoán một cách nhàm chán)
-
comfortably comfortably predictable (dễ đoán một cách thoải mái/an toàn)
-
depressingly depressingly predictable (dễ đoán một cách đáng buồn)
-
become become predictable (trở nên dễ đoán)
-
remain remain predictable (duy trì sự dễ đoán)
-
make make something predictable (làm cho cái gì đó dễ đoán)
-
outcome predictable outcome (kết quả dễ đoán)
-
pattern predictable pattern (hình mẫu/kiểu mẫu dễ đoán)
-
behaviour predictable behaviour (hành vi dễ đoán)
-
response predictable response (phản ứng dễ đoán)
Idioms
-
as predictable as clockwork
dễ đoán như đồng hồ (rất chính xác, đều đặn)
"His speeches are as predictable as clockwork; you always know what he's going to say."
(Các bài phát biểu của anh ấy dễ đoán như đồng hồ; bạn luôn biết anh ấy sẽ nói gì.)
-
fall into a predictable pattern
rơi vào một khuôn mẫu dễ đoán
"Their arguments often fall into a predictable pattern: a small disagreement escalates quickly."
(Những cuộc tranh cãi của họ thường rơi vào một khuôn mẫu dễ đoán: một bất đồng nhỏ nhanh chóng leo thang.)
-
predictable as the sunrise
dễ đoán như mặt trời mọc (rất chắc chắn, không thay đổi)
"His daily routine is as predictable as the sunrise, always starting with a cup of coffee."
(Thói quen hàng ngày của anh ấy dễ đoán như mặt trời mọc, luôn bắt đầu bằng một tách cà phê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predictable
adjectiveCó thể đoán trước được; hành xử hoặc xảy ra theo một cách đã được dự kiến.
"The ending of the movie was quite predictable."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the weather patterns have been studied for decades, the hurricane's path was predictably accurate. |
Bởi vì các kiểu thời tiết đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ, đường đi của cơn bão được dự đoán chính xác một cách dễ đoán. |
| Phủ định | Although the suspect appeared calm, his reaction wasn't predictable when the police revealed the evidence. |
Mặc dù nghi phạm có vẻ bình tĩnh, nhưng phản ứng của anh ta không thể đoán trước được khi cảnh sát tiết lộ bằng chứng. |
| Nghi vấn | Since the company is known for its innovative products, is their next move predictable, or will they surprise us? |
Vì công ty này nổi tiếng với các sản phẩm sáng tạo, liệu bước đi tiếp theo của họ có thể đoán trước được hay họ sẽ làm chúng ta ngạc nhiên? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The game unfolded predictably, with the stronger team dominating. |
Trận đấu diễn ra một cách dễ đoán, với đội mạnh hơn chiếm ưu thế. |
| Phủ định | The market did not react predictably to the news, surprising many investors. |
Thị trường đã không phản ứng một cách có thể đoán trước được với tin tức, gây bất ngờ cho nhiều nhà đầu tư. |
| Nghi vấn | Did the students behave predictably during the fire drill? |
Các học sinh có cư xử một cách dễ đoán trong buổi diễn tập chữa cháy không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ending of the movie was predictable. |
Cái kết của bộ phim thật dễ đoán. |
| Phủ định | The weather is not always predictable. |
Thời tiết không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được. |
| Nghi vấn | Is his reaction predictable? |
Phản ứng của anh ấy có dễ đoán không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the media will have been predictably reporting on the same few details for weeks. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, giới truyền thông chắc hẳn đã tường thuật một cách dễ đoán về một vài chi tiết giống nhau trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been predicting such high profits for very long, given the current economic downturn. |
Đến năm sau, công ty có lẽ sẽ không còn dự đoán lợi nhuận cao như vậy trong một thời gian dài nữa, xét đến tình hình suy thoái kinh tế hiện tại. |
| Nghi vấn | Will the weather forecasters have been predictably forecasting rain every weekend this summer? |
Liệu các nhà dự báo thời tiết có dự báo mưa vào mỗi cuối tuần trong mùa hè này một cách dễ đoán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictable".
