(Top Banner Ad)
predictable
B2
adjective B2 Chung

predictable

UK: /prɪˈdɪktəbl/ • US: /prɪˈdɪktəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể đoán trước được dễ đoán biết trước được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be predicted; behaving or occurring in a way that is expected.

Vietnamese Meaning

Có thể đoán trước được; hành xử hoặc xảy ra theo một cách đã được dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ending of the movie was quite predictable."

    "Cái kết của bộ phim khá dễ đoán."

  • "The weather in this area is very predictable."

    "Thời tiết ở khu vực này rất dễ đoán."

  • "His behavior is predictable; he always reacts the same way."

    "Hành vi của anh ta rất dễ đoán; anh ta luôn phản ứng theo cùng một cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên tri
Adverb predictably một cách có thể đoán trước
Noun predictability tính có thể đoán trước
Adjective unpredictable không thể đoán trước, khó đoán
Adverb unpredictably một cách khó đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dicere
Latin
prae-
Latin
praedicere
Latin
praedictare
English
predict
English
-able
English
predictable

Gốc rễ Latin của 'Predict'

'Predictable' bắt nguồn từ động từ 'predict'. Từ 'predict' lại có gốc từ tiếng Latin cổ. 'Prae-' có nghĩa là 'trước' và 'dicere' có nghĩa là 'nói'. Khi kết hợp lại, 'praedicere' có nghĩa là 'nói trước' hoặc 'tiên đoán'. Vậy nên, 'predictable' mang ý nghĩa là 'có thể nói trước được'.

Hậu tố '-able' quyền năng

Phần '-able' trong 'predictable' là một hậu tố tiếng Anh rất phổ biến, có nghĩa là 'có khả năng làm được điều gì đó' hoặc 'có thể chịu đựng được điều gì đó'. Ví dụ, 'readable' (có thể đọc được) hoặc 'lovable' (đáng yêu). Vì vậy, 'predictable' có nghĩa là 'có thể được dự đoán'.

Usage Note

Từ 'predictable' thường được dùng để mô tả những sự kiện, hành động hoặc hành vi mà kết quả của chúng có thể được dự đoán một cách hợp lý dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm trước đó. Nó mang ý nghĩa là thiếu bất ngờ hoặc thú vị vì diễn biến đã được biết trước. Phân biệt với 'foreseeable' (có thể thấy trước) mang tính tổng quát hơn, 'predictable' nhấn mạnh khả năng dự đoán chính xác hơn.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà hành vi của họ có thể đoán trước được. Ví dụ: 'His reaction was predictable to everyone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + predictable
  • highly highly predictable
    (rất dễ đoán)
  • utterly utterly predictable
    (hoàn toàn dễ đoán)
  • boringly boringly predictable
    (dễ đoán một cách nhàm chán)
  • comfortably comfortably predictable
    (dễ đoán một cách thoải mái/an toàn)
  • depressingly depressingly predictable
    (dễ đoán một cách đáng buồn)
Verb + predictable
  • become become predictable
    (trở nên dễ đoán)
  • remain remain predictable
    (duy trì sự dễ đoán)
  • make make something predictable
    (làm cho cái gì đó dễ đoán)
Predictable + Noun
  • outcome predictable outcome
    (kết quả dễ đoán)
  • pattern predictable pattern
    (hình mẫu/kiểu mẫu dễ đoán)
  • behaviour predictable behaviour
    (hành vi dễ đoán)
  • response predictable response
    (phản ứng dễ đoán)

Idioms

  • as predictable as clockwork

    dễ đoán như đồng hồ (rất chính xác, đều đặn)

    "His speeches are as predictable as clockwork; you always know what he's going to say."

    (Các bài phát biểu của anh ấy dễ đoán như đồng hồ; bạn luôn biết anh ấy sẽ nói gì.)

  • fall into a predictable pattern

    rơi vào một khuôn mẫu dễ đoán

    "Their arguments often fall into a predictable pattern: a small disagreement escalates quickly."

    (Những cuộc tranh cãi của họ thường rơi vào một khuôn mẫu dễ đoán: một bất đồng nhỏ nhanh chóng leo thang.)

  • predictable as the sunrise

    dễ đoán như mặt trời mọc (rất chắc chắn, không thay đổi)

    "His daily routine is as predictable as the sunrise, always starting with a cup of coffee."

    (Thói quen hàng ngày của anh ấy dễ đoán như mặt trời mọc, luôn bắt đầu bằng một tách cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predictable

adjective
Lật mặt

Có thể đoán trước được; hành xử hoặc xảy ra theo một cách đã được dự kiến.

"The ending of the movie was quite predictable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the weather patterns have been studied for decades, the hurricane's path was predictably accurate.
Bởi vì các kiểu thời tiết đã được nghiên cứu trong nhiều thập kỷ, đường đi của cơn bão được dự đoán chính xác một cách dễ đoán.
Phủ định
Although the suspect appeared calm, his reaction wasn't predictable when the police revealed the evidence.
Mặc dù nghi phạm có vẻ bình tĩnh, nhưng phản ứng của anh ta không thể đoán trước được khi cảnh sát tiết lộ bằng chứng.
Nghi vấn
Since the company is known for its innovative products, is their next move predictable, or will they surprise us?
Vì công ty này nổi tiếng với các sản phẩm sáng tạo, liệu bước đi tiếp theo của họ có thể đoán trước được hay họ sẽ làm chúng ta ngạc nhiên?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The game unfolded predictably, with the stronger team dominating.
Trận đấu diễn ra một cách dễ đoán, với đội mạnh hơn chiếm ưu thế.
Phủ định
The market did not react predictably to the news, surprising many investors.
Thị trường đã không phản ứng một cách có thể đoán trước được với tin tức, gây bất ngờ cho nhiều nhà đầu tư.
Nghi vấn
Did the students behave predictably during the fire drill?
Các học sinh có cư xử một cách dễ đoán trong buổi diễn tập chữa cháy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ending of the movie was predictable.
Cái kết của bộ phim thật dễ đoán.
Phủ định
The weather is not always predictable.
Thời tiết không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được.
Nghi vấn
Is his reaction predictable?
Phản ứng của anh ấy có dễ đoán không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the media will have been predictably reporting on the same few details for weeks.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, giới truyền thông chắc hẳn đã tường thuật một cách dễ đoán về một vài chi tiết giống nhau trong nhiều tuần.
Phủ định
By next year, the company won't have been predicting such high profits for very long, given the current economic downturn.
Đến năm sau, công ty có lẽ sẽ không còn dự đoán lợi nhuận cao như vậy trong một thời gian dài nữa, xét đến tình hình suy thoái kinh tế hiện tại.
Nghi vấn
Will the weather forecasters have been predictably forecasting rain every weekend this summer?
Liệu các nhà dự báo thời tiết có dự báo mưa vào mỗi cuối tuần trong mùa hè này một cách dễ đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictable".

Sự Thoải Mái từ Điều Dễ Đoán

Trong văn hóa phương Tây và tâm lý học, sự dễ đoán (predictability) thường mang lại cảm giác an toàn và thoải mái. Con người thường thích sự ổn định, thói quen và những gì họ có thể dự đoán được vì điều đó giúp giảm lo âu và mang lại cảm giác kiểm soát cuộc sống.

Tính Dễ Đoán trong Nghệ Thuật và Giải Trí

Trong phim ảnh, sách truyện hay âm nhạc, nếu một cốt truyện hoặc kết quả quá dễ đoán, nó có thể khiến khán giả hoặc độc giả cảm thấy nhàm chán hoặc thất vọng, thường được gọi là 'cliché' (lối mòn) hoặc 'trope' (mô típ quen thuộc). Tuy nhiên, đôi khi sự dễ đoán cũng có thể mang lại niềm vui, ví dụ như trong các thể loại phim gia đình hoặc hài kịch nhẹ nhàng.