sameness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being the same; absence of difference.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc giống nhau; sự không có sự khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sameness of the houses in the development was quite depressing."
"Sự giống nhau của những ngôi nhà trong khu đô thị này thật đáng thất vọng."
-
"She hated the sameness of each day."
"Cô ấy ghét sự đơn điệu của mỗi ngày."
-
"The company needs to innovate to avoid sameness in its products."
"Công ty cần đổi mới để tránh sự đơn điệu trong các sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sameness' thường được dùng để chỉ sự đơn điệu, nhàm chán do thiếu sự thay đổi hoặc khác biệt. Nó nhấn mạnh đến tính chất đồng nhất, lặp đi lặp lại một cách tiêu cực. So với các từ như 'similarity' (sự tương đồng) hay 'resemblance' (sự giống nhau), 'sameness' mạnh mẽ hơn, mang ý nghĩa hoàn toàn giống nhau, không có yếu tố khác biệt nào. Trong khi 'similarity' và 'resemblance' có thể chấp nhận sự khác biệt ở mức độ nhất định, 'sameness' loại bỏ hoàn toàn điều đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với cụm 'in the sameness of', diễn tả một trạng thái gì đó bị nhấn mạnh bởi sự giống nhau. Ví dụ: 'He found comfort in the sameness of his daily routine.' (Anh ấy tìm thấy sự thoải mái trong sự đơn điệu của thói quen hàng ngày).
Collocations (Từ đi kèm)
-
striking striking sameness (sự giống nhau nổi bật)
-
remarkable remarkable sameness (sự giống nhau đáng kinh ngạc)
-
complete complete sameness (sự giống nhau hoàn toàn)
-
utter utter sameness (sự giống nhau tuyệt đối)
-
unmistakable unmistakable sameness (sự giống nhau không thể nhầm lẫn)
-
emphasize emphasize sameness (nhấn mạnh sự giống nhau)
-
reveal reveal sameness (tiết lộ sự giống nhau)
-
highlight highlight sameness (làm nổi bật sự giống nhau)
-
detect detect sameness (phát hiện sự giống nhau)
-
a sense of a sense of sameness (cảm giác đơn điệu/giống nhau)
-
a feeling of a feeling of sameness (cảm giác giống nhau/đơn điệu)
-
the problem of the problem of sameness (vấn đề về sự giống nhau/đơn điệu)
-
a degree of a degree of sameness (một mức độ giống nhau)
Idioms
-
a sense of sameness
cảm giác đơn điệu, sự giống nhau đến nhàm chán
"After months of lockdown, many people felt a profound sense of sameness in their daily lives."
(Sau nhiều tháng phong tỏa, nhiều người cảm thấy một sự đơn điệu sâu sắc trong cuộc sống hàng ngày của họ.)
-
the sameness of routine/life
sự đơn điệu của thói quen/cuộc sống
"She hated the sameness of her office routine and longed for adventure."
(Cô ghét sự đơn điệu của thói quen văn phòng và khao khát phiêu lưu.)
-
a degree of sameness
một mức độ giống nhau
"While each painting is unique, there's a degree of sameness in the artist's style."
(Mặc dù mỗi bức tranh là độc đáo, nhưng có một mức độ giống nhau trong phong cách của nghệ sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sameness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất của việc giống nhau; sự không có sự khác biệt.
"The sameness of the houses in the development was quite depressing."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sameness of the two paintings was striking; they looked almost identical. |
Sự giống nhau của hai bức tranh thật nổi bật; chúng trông gần như giống hệt nhau. |
| Phủ định | There wasn't any sameness in their opinions; they sharply disagreed. |
Không có bất kỳ sự tương đồng nào trong ý kiến của họ; họ bất đồng gay gắt. |
| Nghi vấn | Was the sameness in their teaching styles a conscious decision? |
Sự giống nhau trong phong cách giảng dạy của họ có phải là một quyết định có ý thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sameness".
