(Top Banner Ad)
sameness
B2
danh từ B2 Chung

sameness

UK: /ˈseɪmnəs/ • US: /ˈseɪmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giống nhau tính đồng nhất sự đơn điệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being the same; absence of difference.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc giống nhau; sự không có sự khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sameness of the houses in the development was quite depressing."

    "Sự giống nhau của những ngôi nhà trong khu đô thị này thật đáng thất vọng."

  • "She hated the sameness of each day."

    "Cô ấy ghét sự đơn điệu của mỗi ngày."

  • "The company needs to innovate to avoid sameness in its products."

    "Công ty cần đổi mới để tránh sự đơn điệu trong các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sameness tính giống nhau, sự đồng nhất, sự giống hệt
Adjective same giống nhau, y hệt, không khác
Noun similarity sự tương tự, điểm giống nhau
Adjective similar tương tự, giống nhau, na ná
Adverb similarly một cách tương tự, giống như vậy
Adverb likewise tương tự, cũng vậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*somHós
Proto-Germanic
*samaz
Old Norse
samr
Middle English
same
Modern English
sameness

Nguồn gốc của 'Same'

Từ 'sameness' được hình thành từ tính từ 'same' và hậu tố '-ness'. Bản thân từ 'same' có một hành trình thú vị. Nó không trực tiếp từ tiếng Anh cổ mà được mượn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'samr', có nghĩa là 'giống nhau'. Điều này cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của tiếng Bắc Âu đối với tiếng Anh trung đại, thay thế các từ bản địa có nghĩa tương tự lúc bấy giờ. Hậu tố '-ness' rất phổ biến trong tiếng Anh, dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái, chất lượng hoặc tính chất.

Usage Note

Từ 'sameness' thường được dùng để chỉ sự đơn điệu, nhàm chán do thiếu sự thay đổi hoặc khác biệt. Nó nhấn mạnh đến tính chất đồng nhất, lặp đi lặp lại một cách tiêu cực. So với các từ như 'similarity' (sự tương đồng) hay 'resemblance' (sự giống nhau), 'sameness' mạnh mẽ hơn, mang ý nghĩa hoàn toàn giống nhau, không có yếu tố khác biệt nào. Trong khi 'similarity' và 'resemblance' có thể chấp nhận sự khác biệt ở mức độ nhất định, 'sameness' loại bỏ hoàn toàn điều đó.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với cụm 'in the sameness of', diễn tả một trạng thái gì đó bị nhấn mạnh bởi sự giống nhau. Ví dụ: 'He found comfort in the sameness of his daily routine.' (Anh ấy tìm thấy sự thoải mái trong sự đơn điệu của thói quen hàng ngày).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sameness
  • striking striking sameness
    (sự giống nhau nổi bật)
  • remarkable remarkable sameness
    (sự giống nhau đáng kinh ngạc)
  • complete complete sameness
    (sự giống nhau hoàn toàn)
  • utter utter sameness
    (sự giống nhau tuyệt đối)
  • unmistakable unmistakable sameness
    (sự giống nhau không thể nhầm lẫn)
Verb + sameness
  • emphasize emphasize sameness
    (nhấn mạnh sự giống nhau)
  • reveal reveal sameness
    (tiết lộ sự giống nhau)
  • highlight highlight sameness
    (làm nổi bật sự giống nhau)
  • detect detect sameness
    (phát hiện sự giống nhau)
Noun + of + sameness
  • a sense of a sense of sameness
    (cảm giác đơn điệu/giống nhau)
  • a feeling of a feeling of sameness
    (cảm giác giống nhau/đơn điệu)
  • the problem of the problem of sameness
    (vấn đề về sự giống nhau/đơn điệu)
  • a degree of a degree of sameness
    (một mức độ giống nhau)

Idioms

  • a sense of sameness

    cảm giác đơn điệu, sự giống nhau đến nhàm chán

    "After months of lockdown, many people felt a profound sense of sameness in their daily lives."

    (Sau nhiều tháng phong tỏa, nhiều người cảm thấy một sự đơn điệu sâu sắc trong cuộc sống hàng ngày của họ.)

  • the sameness of routine/life

    sự đơn điệu của thói quen/cuộc sống

    "She hated the sameness of her office routine and longed for adventure."

    (Cô ghét sự đơn điệu của thói quen văn phòng và khao khát phiêu lưu.)

  • a degree of sameness

    một mức độ giống nhau

    "While each painting is unique, there's a degree of sameness in the artist's style."

    (Mặc dù mỗi bức tranh là độc đáo, nhưng có một mức độ giống nhau trong phong cách của nghệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sameness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc giống nhau; sự không có sự khác biệt.

"The sameness of the houses in the development was quite depressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sameness of the two paintings was striking; they looked almost identical.
Sự giống nhau của hai bức tranh thật nổi bật; chúng trông gần như giống hệt nhau.
Phủ định
There wasn't any sameness in their opinions; they sharply disagreed.
Không có bất kỳ sự tương đồng nào trong ý kiến của họ; họ bất đồng gay gắt.
Nghi vấn
Was the sameness in their teaching styles a conscious decision?
Sự giống nhau trong phong cách giảng dạy của họ có phải là một quyết định có ý thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sameness".

Cá tính và sự Đồng điệu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sameness' (sự giống nhau) thường được đặt đối lập với 'individuality' (cá tính) và 'originality' (sự độc đáo). Người phương Tây thường đánh giá cao việc thể hiện bản thân, sự khác biệt và không theo số đông. Do đó, 'sameness' có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo, tuân thủ quá mức hoặc sự nhàm chán.

Sản xuất hàng loạt và Tiêu dùng

Sự phát triển của sản xuất hàng loạt và văn hóa tiêu dùng đã dẫn đến một mức độ 'sameness' nhất định trong nhiều khía cạnh của đời sống, từ các sản phẩm tiêu dùng, kiến trúc đô thị cho đến các sản phẩm văn hóa đại chúng. Điều này đôi khi bị chỉ trích vì làm giảm sự đa dạng và độc đáo, tạo ra một thế giới đồng nhất và ít bản sắc hơn.