consistent pulse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A regular and steady heartbeat or rhythm.
Vietnamese Meaning
Một nhịp tim hoặc nhịp đập đều đặn và ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor checked the patient's vital signs and noted a consistent pulse."
"Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân và ghi nhận một mạch đều đặn."
-
"A consistent pulse is a good indicator of cardiovascular health."
"Mạch đều đặn là một chỉ số tốt cho sức khỏe tim mạch."
-
"The athlete maintained a consistent pulse even after strenuous exercise."
"Vận động viên duy trì mạch đều đặn ngay cả sau khi tập thể dục gắng sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consistency | Sự nhất quán, tính kiên định, tính đều đặn |
| Adverb | consistently | Một cách nhất quán, đều đặn |
| Verb | pulsate | Đập, rung, nhịp |
| Noun | pulsation | Sự đập, nhịp đập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong y học, 'consistent pulse' đề cập đến nhịp tim có tính đều đặn về khoảng thời gian giữa các nhịp, không có sự thay đổi đột ngột hoặc bất thường. Nó là một dấu hiệu sức khỏe tốt. Nó khác với 'irregular pulse' (mạch không đều), có thể chỉ ra các vấn đề về tim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detect detect a consistent pulse (phát hiện một nhịp đập đều đặn)
-
maintain maintain a consistent pulse (duy trì một nhịp đập đều (thường dùng trong âm nhạc hoặc kỹ thuật))
-
monitor monitor the patient's consistent pulse (theo dõi nhịp đập đều đặn của bệnh nhân)
-
strong a strong consistent pulse (một nhịp đập đều và mạnh)
-
weak a weak consistent pulse (một nhịp đập đều nhưng yếu)
-
with perform the exercise with a consistent pulse (thực hiện bài tập với nhịp điệu đều đặn)
Idioms
-
A consistent pulse of the market
Nhịp đập/tốc độ ổn định của thị trường
"Economists look for a consistent pulse of the market to predict future trends."
(Các nhà kinh tế tìm kiếm một nhịp đập ổn định của thị trường để dự đoán xu hướng tương lai.)
-
Keeping a consistent pulse in practice
Duy trì sự đều đặn trong luyện tập
"To master the technique, musicians must focus on keeping a consistent pulse in practice."
(Để nắm vững kỹ thuật, nhạc sĩ phải tập trung vào việc duy trì nhịp điệu đều đặn trong luyện tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consistent pulse
Tính từ + Danh từMột nhịp tim hoặc nhịp đập đều đặn và ổn định.
"The doctor checked the patient's vital signs and noted a consistent pulse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent pulse".
