(Top Banner Ad)
consistent pulse
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

consistent pulse

UK: /kənˈsɪs.tənt pʌls/ • US: /kənˈsɪs.tənt pʌls/

Nghĩa tiếng Việt

mạch đều nhịp tim đều đặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A regular and steady heartbeat or rhythm.

Vietnamese Meaning

Một nhịp tim hoặc nhịp đập đều đặn và ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked the patient's vital signs and noted a consistent pulse."

    "Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân và ghi nhận một mạch đều đặn."

  • "A consistent pulse is a good indicator of cardiovascular health."

    "Mạch đều đặn là một chỉ số tốt cho sức khỏe tim mạch."

  • "The athlete maintained a consistent pulse even after strenuous exercise."

    "Vận động viên duy trì mạch đều đặn ngay cả sau khi tập thể dục gắng sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consistency Sự nhất quán, tính kiên định, tính đều đặn
Adverb consistently Một cách nhất quán, đều đặn
Verb pulsate Đập, rung, nhịp
Noun pulsation Sự đập, nhịp đập

Synonyms

steady pulse (mạch ổn định)regular pulse (mạch đều đặn)

Antonyms

irregular pulse (mạch không đều)

Related Words

heart rate (nhịp tim)blood pressure (huyết áp)vital signs (dấu hiệu sinh tồn)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + sistere (to stand)
Latin
consistere (to stand firm, enduring)
Old French
consistent (firm, coherent)
Latin
pulsus (a beat, striking)
Middle English
poulse/pulse
English
consistent pulse

Nguồn gốc của sự Nhất Quán (Consistent)

Từ 'consistent' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp 'con-' (cùng nhau) và 'sistere' (đứng). Ý nghĩa gốc là 'đứng vững cùng nhau' hay 'kiên định'. Trong y học và kỹ thuật, nó ám chỉ sự đều đặn và không thay đổi theo thời gian.

Nhịp Đập Sự Sống (Pulse)

Từ 'pulse' (mạch đập) xuất phát từ tiếng Latin là 'pulsus', có nghĩa là 'sự đập' hoặc 'cú đánh'. Nó mô tả hành động co bóp tuần hoàn của tim đẩy máu đi, tạo nên một nhịp điệu tự nhiên và cơ bản của sự sống.

Usage Note

Trong y học, 'consistent pulse' đề cập đến nhịp tim có tính đều đặn về khoảng thời gian giữa các nhịp, không có sự thay đổi đột ngột hoặc bất thường. Nó là một dấu hiệu sức khỏe tốt. Nó khác với 'irregular pulse' (mạch không đều), có thể chỉ ra các vấn đề về tim.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consistent pulse
  • detect detect a consistent pulse
    (phát hiện một nhịp đập đều đặn)
  • maintain maintain a consistent pulse
    (duy trì một nhịp đập đều (thường dùng trong âm nhạc hoặc kỹ thuật))
  • monitor monitor the patient's consistent pulse
    (theo dõi nhịp đập đều đặn của bệnh nhân)
Adjective + consistent pulse
  • strong a strong consistent pulse
    (một nhịp đập đều và mạnh)
  • weak a weak consistent pulse
    (một nhịp đập đều nhưng yếu)
Prepositional Phrase
  • with perform the exercise with a consistent pulse
    (thực hiện bài tập với nhịp điệu đều đặn)

Idioms

  • A consistent pulse of the market

    Nhịp đập/tốc độ ổn định của thị trường

    "Economists look for a consistent pulse of the market to predict future trends."

    (Các nhà kinh tế tìm kiếm một nhịp đập ổn định của thị trường để dự đoán xu hướng tương lai.)

  • Keeping a consistent pulse in practice

    Duy trì sự đều đặn trong luyện tập

    "To master the technique, musicians must focus on keeping a consistent pulse in practice."

    (Để nắm vững kỹ thuật, nhạc sĩ phải tập trung vào việc duy trì nhịp điệu đều đặn trong luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consistent pulse

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhịp tim hoặc nhịp đập đều đặn và ổn định.

"The doctor checked the patient's vital signs and noted a consistent pulse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent pulse".

Kiểm tra Mạch Đập trong Y học Cổ truyền

Trong cả y học phương Tây và y học cổ truyền phương Đông (như Đông Y Việt Nam), việc kiểm tra 'consistent pulse' (mạch đập đều đặn) là bước cơ bản để chẩn đoán sức khỏe. Mạch đập đều, mạnh mẽ thường là dấu hiệu của sức khỏe tốt, trong khi sự bất thường hoặc không nhất quán có thể chỉ ra các vấn đề về tim hoặc tuần hoàn.

Nhịp Điệu Cơ Bản trong Âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, đặc biệt là nhạc cổ điển và nhạc đại chúng, 'consistent pulse' là nền tảng của nhịp điệu (beat) và tiết tấu (rhythm). Nếu người chơi nhạc hoặc máy đánh nhịp không duy trì được nhịp điệu đều đặn, toàn bộ tác phẩm sẽ trở nên lộn xộn và thiếu hài hòa.