consolidated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been combined into a single, more effective or coherent whole.
Vietnamese Meaning
Đã được hợp nhất thành một tổng thể duy nhất, hiệu quả hơn hoặc mạch lạc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a consolidated debt of $5 million."
"Công ty có khoản nợ hợp nhất là 5 triệu đô la."
-
"The government announced a consolidated plan for economic recovery."
"Chính phủ công bố một kế hoạch hợp nhất để phục hồi kinh tế."
-
"Our debts are consolidated."
"Các khoản nợ của chúng tôi đã được hợp nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consolidate | củng cố, hợp nhất, sáp nhập |
| Noun | consolidation | sự củng cố, sự hợp nhất, sự sáp nhập |
| Adjective | consolidated | được củng cố, được hợp nhất |
| Noun | consolidator | người hoặc công ty chuyên hợp nhất/sáp nhập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'consolidated' thường được dùng để mô tả một tình trạng mà nhiều phần riêng lẻ đã được kết hợp lại để tạo thành một thực thể mạnh mẽ và thống nhất hơn. Nó nhấn mạnh quá trình củng cố, làm cho một cái gì đó ổn định và vững chắc hơn. Cần phân biệt với 'combined' (kết hợp) chỉ sự đơn thuần liên kết mà không nhất thiết có sự củng cố về sức mạnh hoặc tính chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully consolidated (được củng cố / hợp nhất hoàn toàn)
-
newly consolidated (mới được hợp nhất / củng cố)
-
firmly consolidated (được củng cố một cách vững chắc)
-
become consolidated (trở nên vững chắc / được hợp nhất)
-
remain consolidated (vẫn được duy trì củng cố)
-
consolidated accounts/statements (báo cáo tài chính hợp nhất)
-
consolidated efforts (những nỗ lực chung / hợp nhất)
-
consolidated position (vị thế vững chắc)
-
consolidated company (công ty hợp nhất)
Idioms
-
present a consolidated front
thể hiện một mặt trận thống nhất, đồng lòng (để đối phó với thách thức hoặc trong đàm phán).
"Despite their internal disagreements, the parties presented a consolidated front to the media."
(Mặc dù có những bất đồng nội bộ, các bên đã thể hiện một mặt trận thống nhất trước giới truyền thông.)
-
a consolidated power base
một nền tảng quyền lực vững chắc, được củng cố.
"The CEO spent his first year building a consolidated power base within the company."
(Vị CEO đã dành năm đầu tiên của mình để xây dựng một nền tảng quyền lực vững chắc trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consolidated
adjectiveĐã được hợp nhất thành một tổng thể duy nhất, hiệu quả hơn hoặc mạch lạc hơn.
"The company has a consolidated debt of $5 million."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolidated".
