(Top Banner Ad)
consolidated
C1
adjective C1 Kinh tế, Tài chính, Xây dựng, Chính trị

consolidated

UK: /kənˈsɒl.ɪ.deɪ.tɪd/ • US: /kənˈsɑː.lə.deɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp nhất củng cố thống nhất đã được hợp nhất đã được củng cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been combined into a single, more effective or coherent whole.

Vietnamese Meaning

Đã được hợp nhất thành một tổng thể duy nhất, hiệu quả hơn hoặc mạch lạc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a consolidated debt of $5 million."

    "Công ty có khoản nợ hợp nhất là 5 triệu đô la."

  • "The government announced a consolidated plan for economic recovery."

    "Chính phủ công bố một kế hoạch hợp nhất để phục hồi kinh tế."

  • "Our debts are consolidated."

    "Các khoản nợ của chúng tôi đã được hợp nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consolidate củng cố, hợp nhất, sáp nhập
Noun consolidation sự củng cố, sự hợp nhất, sự sáp nhập
Adjective consolidated được củng cố, được hợp nhất
Noun consolidator người hoặc công ty chuyên hợp nhất/sáp nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Xây dựng, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consolidare ('con-' (together) + 'solidus' (solid))
Late Middle English
consolidate

Nguồn gốc Latinh: Làm cho vững chắc cùng nhau

Từ 'consolidate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consolidare'. Nó là sự kết hợp của 'con-', nghĩa là 'cùng với nhau', và 'solidus', nghĩa là 'vững chắc, đặc'. Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'làm cho nhiều thứ trở nên vững chắc lại với nhau', giống như việc trộn nhiều vật liệu lỏng lẻo để tạo thành một khối rắn.

Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng

Ban đầu, 'consolidate' được dùng với nghĩa vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng sang các lĩnh vực trừu tượng. Ngày nay, chúng ta dùng nó để nói về việc củng cố quyền lực, hợp nhất các công ty, hoặc gộp các khoản nợ thành một. Ý tưởng cốt lõi vẫn là 'làm cho mạnh mẽ hơn bằng cách kết hợp lại'.

Usage Note

Tính từ 'consolidated' thường được dùng để mô tả một tình trạng mà nhiều phần riêng lẻ đã được kết hợp lại để tạo thành một thực thể mạnh mẽ và thống nhất hơn. Nó nhấn mạnh quá trình củng cố, làm cho một cái gì đó ổn định và vững chắc hơn. Cần phân biệt với 'combined' (kết hợp) chỉ sự đơn thuần liên kết mà không nhất thiết có sự củng cố về sức mạnh hoặc tính chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + consolidated
  • fully consolidated
    (được củng cố / hợp nhất hoàn toàn)
  • newly consolidated
    (mới được hợp nhất / củng cố)
  • firmly consolidated
    (được củng cố một cách vững chắc)
Verb + consolidated
  • become consolidated
    (trở nên vững chắc / được hợp nhất)
  • remain consolidated
    (vẫn được duy trì củng cố)
consolidated + Noun
  • consolidated accounts/statements
    (báo cáo tài chính hợp nhất)
  • consolidated efforts
    (những nỗ lực chung / hợp nhất)
  • consolidated position
    (vị thế vững chắc)
  • consolidated company
    (công ty hợp nhất)

Idioms

  • present a consolidated front

    thể hiện một mặt trận thống nhất, đồng lòng (để đối phó với thách thức hoặc trong đàm phán).

    "Despite their internal disagreements, the parties presented a consolidated front to the media."

    (Mặc dù có những bất đồng nội bộ, các bên đã thể hiện một mặt trận thống nhất trước giới truyền thông.)

  • a consolidated power base

    một nền tảng quyền lực vững chắc, được củng cố.

    "The CEO spent his first year building a consolidated power base within the company."

    (Vị CEO đã dành năm đầu tiên của mình để xây dựng một nền tảng quyền lực vững chắc trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consolidated

adjective
Lật mặt

Đã được hợp nhất thành một tổng thể duy nhất, hiệu quả hơn hoặc mạch lạc hơn.

"The company has a consolidated debt of $5 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolidated".

Kinh doanh: 'Làn sóng hợp nhất'

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, thuật ngữ 'consolidation' thường dùng để chỉ một giai đoạn khi nhiều công ty trong một ngành sáp nhập hoặc được mua lại bởi các đối thủ lớn hơn. Điều này tạo ra ít công ty hơn nhưng quy mô lớn hơn, có thể dẫn đến cả hiệu quả kinh tế lẫn lo ngại về độc quyền. 'Consolidated financial statements' (báo cáo tài chính hợp nhất) là một yêu cầu pháp lý quan trọng đối với các tập đoàn có công ty con.

Pháp luật: 'Luật Hợp nhất'

Trong các hệ thống thông luật (như Mỹ, Anh, Canada), 'consolidated law' hoặc 'consolidated statutes' là một khái niệm quan trọng. Khi một đạo luật được sửa đổi nhiều lần, chính phủ sẽ tạo ra một văn bản 'hợp nhất', gộp tất cả các thay đổi vào văn bản gốc. Điều này giúp các luật sư, thẩm phán và công dân dễ dàng đọc và hiểu luật hiện hành mà không cần phải tra cứu nhiều văn bản sửa đổi riêng lẻ.