(Top Banner Ad)
conspiracy hypothesis
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học, Triết học

conspiracy hypothesis

UK: /kənˈspɪrəsi haɪˈpɒθəsɪs/ • US: /kənˈspɪrəsi haɪˈpɑːθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giả thuyết âm mưu thuyết âm mưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An explanation for an event or situation that invokes a conspiracy by sinister and powerful groups, often with malevolent intentions.

Vietnamese Meaning

Một giả thuyết hoặc lời giải thích cho một sự kiện hoặc tình huống, cho rằng sự kiện đó là kết quả của một âm mưu được thực hiện bởi các nhóm thế lực đen tối và quyền lực, thường với ý định xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conspiracy hypothesis suggests that the government was involved in the event."

    "Giả thuyết âm mưu cho rằng chính phủ có liên quan đến sự kiện đó."

  • "Many conspiracy hypotheses surround the death of Princess Diana."

    "Nhiều giả thuyết âm mưu xoay quanh cái chết của Công nương Diana."

  • "The journalist investigated the conspiracy hypothesis but found no credible evidence."

    "Nhà báo đã điều tra giả thuyết âm mưu nhưng không tìm thấy bằng chứng đáng tin cậy nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conspiracy âm mưu
Verb conspire âm mưu, thông đồng
Noun conspirator kẻ đồng mưu
Adjective conspiratorial có vẻ âm mưu, bí mật
Verb hypothesize đưa ra giả thuyết
Adjective hypothetical có tính giả thuyết, giả định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (conspiracy)
conspirare ('to breathe together')
Old French (conspiracy)
conspirer
Greek (hypothesis)
hupothesis ('foundation, supposition')
Late Latin (hypothesis)
hypothesis
Modern English
conspiracy hypothesis

Nguồn Gốc Từ 'Conspiracy': Cùng Nhau Thở

Từ 'conspiracy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conspirare', nghĩa đen là 'thở cùng nhau'. Hãy tưởng tượng một nhóm người tụ tập lại gần đến mức họ cùng hít thở chung một bầu không khí để thì thầm một kế hoạch bí mật. Hình ảnh này gợi lên sự thân mật, bí mật và mục đích chung của một âm mưu.

Nguồn Gốc Từ 'Hypothesis': Đặt Nền Móng

Từ 'hypothesis' đến từ tiếng Hy Lạp 'hupothesis', có nghĩa là 'đặt ở dưới' hoặc 'nền móng'. Nó được dùng để chỉ một ý tưởng hoặc lời giải thích mà bạn đặt làm nền tảng cho một lập luận. Giống như móng của một ngôi nhà, nó cần được kiểm tra và chứng minh để xem có đủ vững chắc hay không.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một lời giải thích thông thường không được chấp nhận và một âm mưu bí mật được cho là nguyên nhân thực sự. Nó mang ý nghĩa về sự hoài nghi và thiếu tin tưởng vào các giải thích chính thức.

Prepositions

about regarding concerning

Các giới từ 'about', 'regarding', và 'concerning' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà giả thuyết âm mưu đó đề cập đến. Ví dụ: 'a conspiracy hypothesis about the assassination' (một giả thuyết âm mưu về vụ ám sát).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conspiracy hypothesis
  • propose a conspiracy hypothesis
    (đề xuất một giả thuyết âm mưu)
  • support a conspiracy hypothesis
    (ủng hộ một giả thuyết âm mưu)
  • debunk a conspiracy hypothesis
    (vạch trần, bác bỏ một giả thuyết âm mưu)
  • investigate a conspiracy hypothesis
    (điều tra một giả thuyết âm mưu)
Adjective + conspiracy hypothesis
  • a popular conspiracy hypothesis
    (một giả thuyết âm mưu phổ biến)
  • a baseless conspiracy hypothesis
    (một giả thuyết âm mưu vô căn cứ)
  • an elaborate conspiracy hypothesis
    (một giả thuyết âm mưu phức tạp, công phu)
  • a compelling conspiracy hypothesis
    (một giả thuyết âm mưu có sức thuyết phục)

Idioms

  • go down the rabbit hole

    Lún sâu vào việc tìm hiểu các giả thuyết âm mưu, thường đến mức bị ám ảnh hoặc lạc lối.

    "He started reading about one conspiracy hypothesis and ended up going down the rabbit hole for weeks."

    (Anh ấy bắt đầu đọc về một giả thuyết âm mưu và cuối cùng đã lún sâu vào nó trong nhiều tuần liền.)

  • connect the dots

    Liên kết các thông tin rời rạc để tạo thành một giả thuyết âm mưu (thường là một cách suy diễn).

    "Believers of the conspiracy hypothesis are always trying to connect the dots between unrelated events."

    (Những người tin vào giả thuyết âm mưu luôn cố gắng liên kết các sự kiện không liên quan với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conspiracy hypothesis

Danh từ
Lật mặt

Một giả thuyết hoặc lời giải thích cho một sự kiện hoặc tình huống, cho rằng sự kiện đó là kết quả của một âm mưu được thực hiện bởi các nhóm thế lực đen tối và quyền lực, thường với ý định xấu.

"The conspiracy hypothesis suggests that the government was involved in the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many people dismissed the conspiracy hypothesis, he spent years researching it.
Mặc dù nhiều người bác bỏ giả thuyết âm mưu, anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu nó.
Phủ định
Unless you provide solid evidence, I will not believe your conspiracy hypothesis.
Trừ khi bạn cung cấp bằng chứng xác thực, tôi sẽ không tin vào giả thuyết âm mưu của bạn.
Nghi vấn
Even though the evidence is weak, is it possible that the conspiracy hypothesis is true?
Mặc dù bằng chứng còn yếu, liệu có khả năng giả thuyết âm mưu là đúng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media might promote a conspiracy hypothesis to sensationalize the news.
Các phương tiện truyền thông có thể quảng bá một giả thuyết âm mưu để giật gân tin tức.
Phủ định
The scientist couldn't disprove the conspiracy hypothesis with the limited data.
Nhà khoa học không thể bác bỏ giả thuyết âm mưu với dữ liệu hạn chế.
Nghi vấn
Could the prevalence of misinformation lead people to believe in the conspiracy hypothesis?
Liệu sự phổ biến của thông tin sai lệch có thể khiến mọi người tin vào giả thuyết âm mưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conspiracy hypothesis".

Internet và 'Buồng Vang' (Echo Chambers)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, Internet và mạng xã hội đã làm cho các giả thuyết âm mưu lan truyền nhanh hơn bao giờ hết. Chúng tạo ra các 'buồng vang', nơi mọi người chỉ thấy những thông tin củng cố niềm tin của họ, khiến các giả thuyết này trở nên có vẻ đáng tin hơn dù thiếu bằng chứng.

Tâm Lý Học Đằng Sau Niềm Tin

Các nhà tâm lý học cho rằng con người bị thu hút bởi các giả thuyết âm mưu vì chúng mang lại cảm giác trật tự và dễ hiểu cho các sự kiện hỗn loạn hoặc đáng sợ. Việc tin rằng mình nắm giữ 'kiến thức bí mật' cũng có thể khiến một người cảm thấy đặc biệt và có quyền lực hơn.