(Top Banner Ad)
false flag
C1
Noun C1 Chính trị, Quân sự, Tình báo

false flag

UK: /ˌfɒls ˈflæɡ/ • US: /ˌfɔls ˈflæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch ngụy tạo hành động trá hình cờ giả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act committed with the intent of disguising the actual source of responsibility and pinning blame on another party.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện với mục đích che giấu nguồn gốc thực sự của trách nhiệm và đổ lỗi cho một bên khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bombing was a false flag operation designed to destabilize the government."

    "Vụ đánh bom là một chiến dịch 'false flag' được thiết kế để gây bất ổn cho chính phủ."

  • "Some conspiracy theorists claim that 9/11 was a false flag operation."

    "Một số người theo thuyết âm mưu cho rằng vụ 11/9 là một chiến dịch 'false flag'."

  • "The government denied allegations of staging a false flag attack."

    "Chính phủ phủ nhận các cáo buộc về việc dàn dựng một cuộc tấn công 'false flag'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective false Sai, không đúng sự thật; giả mạo, không thật
Noun falsehood Sự giả dối, điều sai sự thật
Verb falsify Làm giả, xuyên tạc, bóp méo sự thật
Noun falsification Hành động làm giả, sự xuyên tạc
Adverb falsely Một cách sai trái, giả dối, không trung thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

English
false flag

Nguồn gốc hàng hải

Thuật ngữ 'false flag' (cờ giả) có nguồn gốc từ chiến thuật trong hải quân thời xưa. Các tàu chiến thường treo cờ của một quốc gia trung lập hoặc thậm chí là cờ của đối thủ để che giấu danh tính thật của mình, tiếp cận gần tàu địch mà không bị phát hiện. Ngay trước khi tấn công, họ sẽ hạ cờ giả xuống và giương cờ thật của mình lên. Mục đích là để gây bất ngờ và tạo lợi thế.

Mở rộng ý nghĩa

Qua thời gian, ý nghĩa của 'false flag' đã mở rộng ra ngoài phạm vi hải quân. Ngày nay, nó được dùng để chỉ bất kỳ hành động hoặc chiến dịch bí mật nào được dàn dựng một cách gian lận để đổ lỗi cho một bên khác. Điều này thường xảy ra trong các hoạt động tình báo, quân sự hoặc chính trị, nơi một tổ chức thực hiện một hành động nhưng lại làm cho nó trông như thể được thực hiện bởi một đối thủ.

Usage Note

Thuật ngữ 'false flag' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động bí mật được thực hiện bởi các chính phủ, các tổ chức hoặc cá nhân, được thiết kế để trông giống như chúng được thực hiện bởi một bên khác. Mục đích thường là để tạo ra sự ủng hộ cho một hành động nào đó (ví dụ: chiến tranh) hoặc để làm mất uy tín của đối thủ. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực, ám chỉ sự dối trá và thao túng.

Prepositions

operation attack incident

'False flag operation/attack/incident' đều dùng để chỉ một sự kiện mà nguồn gốc thực sự bị che giấu và đổ lỗi cho một đối tượng khác. Ví dụ: 'a false flag operation designed to provoke a war'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + false flag
  • stage stage a false flag operation
    (dàn dựng một chiến dịch giả mạo)
  • conduct conduct a false flag attack
    (tiến hành một cuộc tấn công giả mạo)
  • accuse of accuse of a false flag
    (cáo buộc dàn dựng một chiến dịch giả mạo)
  • uncover uncover a false flag plot
    (khám phá ra một âm mưu giả mạo)
Noun + false flag (false flag as adjective/modifier)
  • operation false flag operation
    (chiến dịch/hoạt động giả mạo)
  • attack false flag attack
    (cuộc tấn công giả mạo)
  • incident false flag incident
    (sự cố giả mạo)
  • event false flag event
    (sự kiện giả mạo)
Adjective + false flag (describing the operation/attack)
  • alleged alleged false flag operation
    (chiến dịch giả mạo bị cáo buộc)
  • covert covert false flag attack
    (cuộc tấn công giả mạo bí mật)
  • elaborate elaborate false flag plot
    (âm mưu giả mạo tinh vi/phức tạp)

Idioms

  • false flag operation

    Chiến dịch/hoạt động giả mạo (được dàn dựng để đổ lỗi cho người khác)

    "The government denied allegations that the chemical attack was a false flag operation staged by its own forces."

    (Chính phủ phủ nhận các cáo buộc rằng cuộc tấn công hóa học là một chiến dịch giả mạo do lực lượng của chính họ dàn dựng.)

  • fly a false flag

    Giả mạo, che đậy danh tính thật để đánh lừa hoặc lừa dối người khác

    "The political group was accused of flying a false flag to mislead voters about their true agenda."

    (Nhóm chính trị bị cáo buộc giả mạo danh tính để đánh lừa cử tri về chương trình nghị sự thật sự của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false flag

Noun
Lật mặt

Một hành động được thực hiện với mục đích che giấu nguồn gốc thực sự của trách nhiệm và đổ lỗi cho một bên khác.

"The bombing was a false flag operation designed to destabilize the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's false flag operation was exposed by the media.
Chiến dịch ngụy tạo của chính phủ đã bị truyền thông phanh phui.
Phủ định
That wasn't the activist group's false flag; they are genuinely protesting.
Đó không phải là chiến dịch ngụy tạo của nhóm hoạt động; họ đang biểu tình một cách chân thành.
Nghi vấn
Is that corporation's false flag activity intended to manipulate the stock market?
Liệu hoạt động ngụy tạo của tập đoàn đó có nhằm mục đích thao túng thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false flag".

Trong lý thuyết âm mưu

Khái niệm 'false flag' thường xuyên xuất hiện trong các lý thuyết âm mưu. Nhiều sự kiện lớn, đặc biệt là các hành động khủng bố hoặc xung đột quân sự, được những người tin vào thuyết âm mưu cho là đã được chính phủ hoặc các tổ chức mạnh mẽ khác dàn dựng một cách bí mật. Mục đích là để tạo ra cái cớ cho các hành động chính trị, quân sự hoặc xã hội mà họ muốn thực hiện, đồng thời đổ lỗi cho một bên khác.

Phim ảnh và Văn học

Ý tưởng về các chiến dịch 'false flag' là một chủ đề phổ biến trong phim ảnh, tiểu thuyết và trò chơi điện tử, đặc biệt là trong thể loại gián điệp, chính trị và khoa học viễn tưởng. Nó thường được sử dụng để tạo ra sự căng thẳng, bí ẩn và phản ánh những khía cạnh đen tối của quyền lực và sự lừa dối trong các cốt truyện phức tạp.